–
Từ 22:00 vào 31 thg 10, 2026
Khởi hành theo lịch
Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.
Trạm xe buýt
Shirley Precinct, Shirley
–
Từ 22:00 vào 31 thg 10, 2026
Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.
| — |
| 17 | Adanac Park | 22:29 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 22:38 | — |
|---|
| 4 | Romsey | 22:45 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 22:59 | — |
|---|
| 19 | Lordshill | 23:08 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 23:08 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 23:23 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 23:38 | — |
|---|
| 4 | Romsey | 23:42 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 23:52 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 00:081 thg 11 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 00:221 thg 11 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 00:381 thg 11 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 00:521 thg 11 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 01:061 thg 11 | — |
|---|
| N17 | Nursling Ind Est | 01:361 thg 11 | — |
|---|
| N18 | Millbrook | 02:061 thg 11 | — |
|---|
| N17 | Nursling Ind Est | 02:361 thg 11 | — |
|---|
| N18 | Millbrook | 03:061 thg 11 | — |
|---|
| N17 | Nursling Ind Est | 03:361 thg 11 | — |
|---|
| N18 | Millbrook | 04:061 thg 11 | — |
|---|
| N17 | Nursling Ind Est | 04:361 thg 11 | — |
|---|