–
Từ 20:57 vào 31 thg 10, 2026
Khởi hành theo lịch
Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.
Trạm xe buýt
Grange Road, Shirley Park
–
Từ 20:57 vào 31 thg 10, 2026
Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.
| — |
| 17 | Adanac Park | 21:17 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 21:26 | — |
|---|
| 61 | Nursling Ind Est | 21:33 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 21:37 | — |
|---|
| 4 | Romsey | 21:46 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 21:46 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 21:57 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 22:06 | — |
|---|
| 19 | Lordshill | 22:08 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 22:21 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 22:30 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 22:39 | — |
|---|
| 4 | Romsey | 22:46 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 23:00 | — |
|---|
| 19 | Lordshill | 23:09 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 23:09 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 23:24 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 23:39 | — |
|---|
| 4 | Romsey | 23:43 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 23:53 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 00:091 thg 11 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 00:231 thg 11 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 00:391 thg 11 | — |
|---|
| 17 | Adanac Park | 00:531 thg 11 | — |
|---|
| 18 | Millbrook | 01:071 thg 11 | — |
|---|
| N17 | Nursling Ind Est | 01:371 thg 11 | — |
|---|
| N18 | Millbrook | 02:071 thg 11 | — |
|---|
| N17 | Nursling Ind Est | 02:371 thg 11 | — |
|---|
| N18 | Millbrook | 03:071 thg 11 | — |
|---|
| N17 | Nursling Ind Est | 03:371 thg 11 | — |
|---|
| N18 | Millbrook | 04:071 thg 11 | — |
|---|
| N17 | Nursling Ind Est | 04:371 thg 11 | — |
|---|