Từ 00:58 vào 5 thg 10, 2026
Khởi hành theo lịch
| Chuyến xe buýt | Đến | Theo lịch | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| 33 | Alum Chine | 08:54 | — |
| 33 | Alum Chine | 09:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 10:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 11:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 12:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 13:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 15:47 | — |
| 33 | Alum Chine | 16:57 | — |
| 33 | Alum Chine | 18:14 | — |
Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.