Từ 02:38 vào 6 thg 10, 2026
Khởi hành theo lịch
| Chuyến xe buýt | Đến | Theo lịch | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| 33 | Alum Chine | 08:53 | — |
| 33 | Alum Chine | 09:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 10:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 11:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 12:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 13:55 | — |
| 33 | Alum Chine | 15:46 | — |
| 33 | Alum Chine | 16:56 | — |
| 33 | Alum Chine | 18:14 | — |
Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.