Từ 01:57 vào 6 thg 10, 2026
Khởi hành theo lịch
| Chuyến xe buýt | Đến | Theo lịch | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| 33 | Alum Chine | 09:07 | — |
| 33 | Alum Chine | 10:07 | — |
| 33 | Alum Chine | 11:07 | — |
| 33 | Alum Chine | 12:07 | — |
| 33 | Alum Chine | 13:07 | — |
| 33 | Alum Chine | 14:07 | — |
| 33 | Alum Chine | 16:05 | — |
| 33 | Alum Chine | 17:12 | — |
| 33 | Alum Chine | 18:25 | — |
Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.