Eidsdal ferjekai – Hatlestad
Hành trình 1 · 2026-09-21
| Điểm gọi | 07:25 |
|---|---|
| Eidsdal ferjekaip | 07:25 |
| Norddal | 07:35 |
| Inseth bru | 07:39 |
| Hatlestads | 07:45 |
p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách
s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống
FRAM · Xe buýt
Đang làm mới
Thời gian biểu dịch vụ
Các chuyến đi được nhóm theo hướng. Cuộn ngang để xem các chuyến đi sau.
Hành trình 1 · 2026-09-21
| Điểm gọi | 07:25 |
|---|---|
| Eidsdal ferjekaip | 07:25 |
| Norddal | 07:35 |
| Inseth bru | 07:39 |
| Hatlestads | 07:45 |
p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách
s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống
Các chuyến đi 2 · 2026-09-21
| Điểm gọi | 07:55 | 14:40 |
|---|---|---|
| Storåsp | 07:55 | — |
| Lillås | 07:56 | — |
| Hatlestad | 08:00 | 14:40p |
| Inseth bru | 08:07 | 14:45 |
| Norddal | 08:13 | 14:50 |
| Norddal Dalsbygda skule | 08:15 | — |
| Eidsdal ferjekai | 08:25 | 14:55s |
| Eidsdal skules | 08:30 | — |
p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách
s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống
Hành trình 1 · 2026-09-21
| Điểm gọi | 14:10 |
|---|---|
| Eidsdal skulep | 14:10 |
| Eidsdal ferjekai | 14:13 |
| Norddal Dalsbygda skule | 14:21 |
| Norddal | 14:23 |
| Inseth bru | 14:29 |
| Hatlestad | 14:38 |
| Lillås | 14:39 |
| Storåss | 14:40 |
p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách
s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống