Giấy phép điều hành xe buýt và xe khách dịch vụ công cộng

PF0007080

WOOD'S COACHES LIMITED

Các dịch vụ xe buýt địa phương đã đăng ký

Nội dung ghi chép chính thức được giữ bằng ngôn ngữ gốc. Nhãn trang và các giải thích được dịch.

Bản ghi 37 · Đăng ký hiện tại: 1

Các đăng ký hiện tại được liệt kê trước, sau đó là các đăng ký lịch sử được giữ lại. Một đăng ký không phải là bằng chứng cho lịch trình hiện tại hoặc hoạt động trực tiếp.

FOX CONNECT · East Hinckley – South Enderby

Ngày hiệu lực: 13 tháng 9, 2022

PF0007080/37 →Lịch sử · Expired

LVB · Newark North Gate Station – Swinderby Road

Ngày hiệu lực: 24 tháng 8, 2023

PF0007080/6 →Lịch sử · Cancelled

10 · LEICESTER HOSPITAL – LEICESTER HOSPITAL (CIRCULAR)

Ngày hiệu lực: 24 tháng 10, 2008

PF0007080/1 →Lịch sử · Cancelled

36 · Leicester – Evington Common

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/11 →Lịch sử · Cancelled

33 · MARKET HARBOROUGH - MARKET HALL – MARKET HARBOROUGH - MARKET HALL

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/12 →Lịch sử · Cancelled

2 · LEICESTER – LOUGHBOROUGH

qua COSSINGTON, BARROW ON SOAR, SILEBY AND QUORN

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/17 →Lịch sử · Cancelled

55 · LEICESTER – THURCASTON

qua BEAUMONT LEYS

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/23 →Lịch sử · Cancelled

162 · BRAUNSTONE FRITH, TATLOW ROAD – LEICESTER, HIGH STREET

qua NEW PARKS

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/24 →Lịch sử · Cancelled

128 · LEICESTER – MELTON MOWBRAY

qua SYSTON, HOBY AND FRISBY ON THE WREAKE

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/25 →Lịch sử · Cancelled

140 · LEICESTER – RUGBY

qua LUTTERWORTH

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/26 →Lịch sử · Cancelled

100 · LEICESTER – MELTON MOWBRAY

qua SYSTON, GADDESBY AND GREAT DALBY

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/27 →Lịch sử · Cancelled

73 · LEICESTER, HUMBERSTONE GATE – SOUTH WIGSTON, CANAL STREET

qua GLEN PARVA AND BLABY

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/28 →Lịch sử · Cancelled

819 · BLABY FORGE CORNER – ENDERBY DANEMILL JUNIORS

qua WHETSTONE, LITTLETHORPE, NARBOROUGH AND ENDERBY

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/30 →Lịch sử · Cancelled

121 · LEICESTER, ST MARGARETS BUS STATION – LOUGHBOROUGH, BAXTER GATE

qua ANSTEY, WOODHOUSE EVES AND QUORN

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/31 →Lịch sử · Cancelled

58 · Market Harborough – Hinckley

qua Lutterworth

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/33 →Lịch sử · Cancelled

44 · Fleckney Gladstone Street – Foxton Main street

qua Kibworth, Market, Harborough

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/34 →Lịch sử · Cancelled

27 · Baxter Gate, Loughborough – Barkby Thorpe Lane, Thurmaston

qua Barrow-on-Soar,Silby,Syston

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/35 →Lịch sử · Cancelled

123 · Leicester, Haymarket Bus Station – Loughborough, Baxter Gate

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/5 →Lịch sử · Cancelled

123 · LEICESTER - HAYMARKET BUS STATION – LOUGHBOROUGH - HIGH STREET

qua SWITHLAND - WOODHOUSE EVES - QUORN

Ngày hiệu lực: 26 tháng 8, 2008

PF0007080/32 →Lịch sử · Admin Cancelled

862 · Leicester Braunstone Lane East – Leicester Clarendon Park Road

qua Aylestone Road, Knighton Lane

Ngày hiệu lực: 31 tháng 8, 2006

PF0007080/29 →Lịch sử · Cancelled

RURAL RIDER · UPPINGHAM – BILLESDON

qua HALLATON, LODDINGTON AND EAST NORTON

Ngày hiệu lực: 25 tháng 3, 2006

PF0007080/21 →Lịch sử · Cancelled

132 · LEICESTER – MARKET HARBOROUGH

qua OADBY, FLECKNEY AND KIBWORTH

Ngày hiệu lực: 4 tháng 3, 2006

PF0007080/15 →Lịch sử · Cancelled

708 · BIRSTAL – LEICESTER, HAYMARKET BUS STATION

qua LOUGHBOROUGH ROAD

Ngày hiệu lực: 30 tháng 10, 2004

PF0007080/2 →Lịch sử · Cancelled

X48 · Leicester – Sharnford

Ngày hiệu lực: 30 tháng 10, 2004

PF0007080/7 →Lịch sử · Cancelled

109 · COALVILLE – LEICESTER BUS STATION

Ngày hiệu lực: 5 tháng 6, 2004

PF0007080/16 →Lịch sử · Cancelled

140 · LEICESTER – RUGBY

qua LUTTERWORTH, ULLESTHORPE, FROLESWORTH, DUNTON BASSETT, BROUGHTON ASTLEY, COSBY AND FOSSE PARK

Ngày hiệu lực: 29 tháng 5, 2004

PF0007080/22 →Lịch sử · Cancelled

140 · LEICESTER – RUGBY

qua NARBOROUGH, BROUGHTON ASTLEY AND LUTTERWORTH

Ngày hiệu lực: 29 tháng 5, 2004

PF0007080/19 →Lịch sử · Cancelled

128 · MELTON MOWBRAY, WINDSOR STREET – LEICESTER, ST MARGARETS BUS STATION

qua MELTON MOWBRAY, FRISBY, HOBY, THRUSSINGTON, SYSTON AND ST MARGARETS BUS STATION

Ngày hiệu lực: 22 tháng 5, 2004

PF0007080/20 →Lịch sử · Cancelled

100 · LEICESTER, ST MARGARETS BUS STATION – MELTON MOWBRAY, WINSOR STREET

qua SYSTON, ASHBY FOLVILLE, GREAT DOLBY AND MELTON MOWBRAY

Ngày hiệu lực: 22 tháng 5, 2004

PF0007080/18 →Lịch sử · Cancelled

123 · LEICESTER – LOUGHBOROUGH

qua WOODHOUSE EVES AND SILEBY

Ngày hiệu lực: 3 tháng 1, 2004

PF0007080/9 →Lịch sử · Cancelled

100 · LEICESTER – SYSTON, THURMASTON

Ngày hiệu lực: 3 tháng 1, 2004

PF0007080/14 →Lịch sử · Cancelled

69 · GREAT GLEN – GREAT GLEN

qua WIGSTON - OADBY - GREAT GLEN - SADDING TON

Ngày hiệu lực: 11 tháng 10, 2003

PF0007080/10 →Lịch sử · Cancelled

140 · LEICESTER BUS STATION – RUGBY

Ngày hiệu lực: 27 tháng 9, 2003

PF0007080/13 →Lịch sử · Cancelled

40 · BEAUMONT LEYS, LEICESTER – BEAUMONT LEYS, LEICESTER

qua GENERAL HOSPITAL, OADBY, WIGSTON, MERIDIAN BUSINESS PARK AND GLENFIELD

Ngày hiệu lực: 5 tháng 7, 2003

PF0007080/8 →Lịch sử · Cancelled

40 · HAMILTON, LEICESTER – NETHERHALL AND THURNBY LODGE ESTATES

Ngày hiệu lực: 5 tháng 7, 2003

PF0007080/4 →Lịch sử · Cancelled

NOT AV. · Oadby – Fosse Park

Ngày hiệu lực: 1 tháng 2, 2003

PF0007080/3 →Lịch sử · Admin Cancelled

70 · Market Harborough – Market Harborough

Ngày hiệu lực: 27 tháng 8, 2002

Dữ liệu công khai chính thức của Traffic Commissioner. Ảnh chụp cập nhật 8 thg 9, 2026. Traffic Commissioners / DVSA · CC BY ↗