Bản đồ hành trình

Tuyến 266Các điểm dừng 44 được kết nối theo thứ tự thời gian biểu

Kiểm tra ngày dịch vụ

Ngày dịch vụ: 2026-09-22

266

Đến Brent Cross Shopping Centre

Metroline Travel · Chuyến xe buýt 3993913227135653

Khởi hành
09:44
Đến nơi
10:50
Chuyến xe buýt
VJ_54-266-_-y05-4-111-MT

Các điểm dừng

Thời gian biểu dịch vụ

Các điểm dừng của 44

  1. 1Brent Cross Shopping Centrep490004282BKế hoạch09:44
  2. 2Tilling Road490013675SKế hoạch09:47
  3. 3Brent Cross West Station / Edgware Road490012590SKế hoạch09:50
  4. 4Humber Road490008421SKế hoạch09:52
  5. 5Gladstone Park Gardens490006096SKế hoạch09:54
  6. 6Cricklewood Bus Garage490015033SKế hoạch09:56
  7. 7Mora Road490010015S2Kế hoạch09:57
  8. 8Cricklewood Lane490005776BKế hoạch09:59
  9. 9Sheldon Road490005771EKế hoạch10:01
  10. 10Anson Road490003338SKế hoạch10:01
  11. 11Willesden Green Station490000270AKế hoạch10:04
  12. 12Willesden Lane490014693DKế hoạch10:05
  13. 13Willesden Green Library490014691W1Kế hoạch10:07
  14. 14Villiers Road490014088WKế hoạch10:10
  15. 15Willesden Bus Garage490014687WKế hoạch10:12
  16. 16Pound Lane (NW10)490014687W1Kế hoạch10:12
  17. 17Beaconsfield Road (NW10)490003711WKế hoạch10:14
  18. 18Willesden Magistrates Court490014694WKế hoạch10:15
  19. 19Ilex Road490008462SKế hoạch10:16
  20. 20Roundwood Road490011732SKế hoạch10:16
  21. 21Curzon Crescent Willesden490005302SKế hoạch10:18
  22. 22Dixon Way490005255SKế hoạch10:20
  23. 23Inman Road / Harlesden490007804SKế hoạch10:21
  24. 24St Mary's Road Craven Park Road490012803EKế hoạch10:23
  25. 25Tavistock Road490009571AKế hoạch10:26
  26. 26Harlesden Jubilee Clock490007803WKế hoạch10:28
  27. 27Willesden Junction Station490000271MKế hoạch10:29
  28. 28Webb Place490014331SKế hoạch10:30
  29. 29Old Oak Common Lane490010569SKế hoạch10:33
  30. 30Shaftesbury Gardens490012028SKế hoạch10:33
  31. 31Chandos Road (NW10)490004981SKế hoạch10:34
  32. 32School Road North Acton490011946SKế hoạch10:35
  33. 33North Acton Station490000157BKế hoạch10:36
  34. 34Wales Farm Road490014130CKế hoạch10:37
  35. 35Gypsy Corner490015319DKế hoạch10:38
  36. 36Noel Road490010291LKế hoạch10:39
  37. 37Acton Main Line Station490001003HKế hoạch10:40
  38. 38Faraday Road490015046SKế hoạch10:42
  39. 39Acacia Road Acton490003063SKế hoạch10:42
  40. 40Creswick Road490005761SKế hoạch10:43
  41. 41Rosemont Road490012681NKế hoạch10:45
  42. 42King Street (W3)490008835DKế hoạch10:46
  43. 43Acton Old Town Hall490003083FKế hoạch10:48
  44. 44Acton Old Town Hall / Salisbury Streets490003088KKế hoạch10:50

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Hồ sơ thời gian và vị trí phương tiện trực tiếp được giữ riêng.