Prague (Central Bus Station Florenc) – Victoria Coach Station
Các chuyến đi 7 · 2026-09-08
| Điểm gọi | 11:00 | 11:05 | 11:05 | 11:05 | 11:05 | 11:05 | 11:05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Prague (Central Bus Station Florenc)p | 11:00 | 11:05 | 11:05 | 11:05 | 11:05 | 11:05 | 11:05 |
| Nuremberg central bus station | 14:50Khởi hành 15:05 | 14:55Khởi hành 15:10 | 14:55Khởi hành 15:10 | 14:55Khởi hành 15:10 | 14:55Khởi hành 15:10 | 14:55Khởi hành 15:10 | 14:55Khởi hành 15:10 |
| Frankfurt central train station | 18:10Khởi hành 18:25 | 18:15Khởi hành 18:30 | 18:15Khởi hành 18:30 | 18:15Khởi hành 18:30 | 18:15Khởi hành 18:30 | 18:15Khởi hành 18:30 | 18:15Khởi hành 18:30 |
| Cologne Airport CGN (Terminal 2) | 20:35Khởi hành 20:50 | 20:40Khởi hành 20:55 | 20:40Khởi hành 20:55 | 20:40Khởi hành 20:55 | 20:40Khởi hành 20:55 | 20:40Khởi hành 20:55 | 20:40Khởi hành 20:55 |
| Maastricht (International Bus Station) | 22:35Khởi hành 22:45 | 22:30Khởi hành 22:40 | 22:30Khởi hành 22:40 | 22:30Khởi hành 22:40 | 22:30Khởi hành 22:40 | 22:30Khởi hành 22:40 | 22:30Khởi hành 22:40 |
| Brussels-North train station | 24:30Khởi hành 24:41 | 24:25Khởi hành 24:36 | 24:25Khởi hành 24:36 | 24:25Khởi hành 24:36 | 24:25Khởi hành 24:36 | 24:25Khởi hành 24:36 | 24:25Khởi hành 24:36 |
| Lille | 26:21Khởi hành 26:36 | 26:21Khởi hành 26:36 | 26:21Khởi hành 26:36 | 26:21Khởi hành 26:36 | 26:21Khởi hành 26:36 | 26:21Khởi hành 26:36 | 26:21Khởi hành 26:36 |
| C4T All4Trucks (Pre UK Check) | 27:51Khởi hành 28:01 | 27:51Khởi hành 28:01 | 27:51Khởi hành 28:01 | 27:51Khởi hành 28:01 | 27:51Khởi hành 28:01 | 27:51Khởi hành 28:01 | 27:51Khởi hành 28:01 |
| Calais (P&O Ferry) | 28:16Khởi hành 30:16 | 28:16Khởi hành 30:16 | 28:16Khởi hành 30:16 | 28:16Khởi hành 30:16 | 28:16Khởi hành 30:16 | 28:16Khởi hành 30:16 | 28:16Khởi hành 30:16 |
| Dover Eastern Docks Ferry Terminal | 31:51Khởi hành 31:56 | 31:51Khởi hành 31:56 | 31:51Khởi hành 31:56 | 31:51Khởi hành 31:56 | 31:51Khởi hành 31:56 | 31:51Khởi hành 31:56 | 31:51Khởi hành 31:56 |
| Victoria Coach Stations | 34:16 | 34:16 | 34:16 | 34:16 | 34:16 | 34:16 | 34:16 |
p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách
s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống