Bản đồ hành trình

Tuyến 493Các điểm dừng 64 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 19:47 · các quan sát 87
493

Đến Richmond Bus Station

Transport UK · LX26ZFE

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 09:45:41

Thông tin xe

LX26ZFE

Nhà khai thác xe buýt
Transport UK
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 14 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 64

  1. 1St George's / University of Londonp490012701NKế hoạch18:25Báo cáo tại trạm xe buýt18:25
  2. 2St George's /Lanesborough Wing490012701H7Kế hoạch18:26Báo cáo tại trạm xe buýt18:26
  3. 3St George's Hosp/Main Entrance490012701SKế hoạch18:27Báo cáo tại trạm xe buýt18:28
  4. 4St George's Hospital / St James Wing490012701H6Kế hoạch18:27Báo cáo tại trạm xe buýt18:28
  5. 5St George's/Knightsbridge Wing490012701EKế hoạch18:28Báo cáo tại trạm xe buýt18:29
  6. 6National Blood Service490003149NKế hoạch18:30Báo cáo tại trạm xe buýt18:31
  7. 7Fairlight Road490006718H1Kế hoạch18:32Báo cáo tại trạm xe buýt18:32
  8. 8Tooting Broadway Station490000234MKế hoạch18:34Báo cáo tại trạm xe buýt18:33
  9. 9Tooting Bwy /South Thames Coll490015513KKế hoạch18:35Báo cáo tại trạm xe buýt18:35
  10. 10Nutwell Street490010468H10Kế hoạch18:36Báo cáo tại trạm xe buýt18:36
  11. 11Longley Road490009332H9Kế hoạch18:37Báo cáo tại trạm xe buýt18:40
  12. 12St George's Hospital490012696NKế hoạch18:39Báo cáo tại trạm xe buýt18:43
  13. 13Kiln Mews490008719NKế hoạch18:42Báo cáo tại trạm xe buýt18:45
  14. 14Hazelhurst Estate490012203NKế hoạch18:44Báo cáo tại trạm xe buýt18:46
  15. 15Wimbledon Road490014740SKế hoạch18:46Báo cáo tại trạm xe buýt18:48
  16. 16Waterside Way490018902WKế hoạch18:48Báo cáo tại trạm xe buýt18:49
  17. 17Haydons Road490011063WKế hoạch18:50Báo cáo tại trạm xe buýt18:50
  18. 18Avondale Road Wimbledon Park490003515WKế hoạch18:52Báo cáo tại trạm xe buýt18:52
  19. 19Strathearn Road490012910WKế hoạch18:54Báo cáo tại trạm xe buýt18:53
  20. 20Wimbledon Magistrates Court490014735WKế hoạch18:56Báo cáo tại trạm xe buýt18:55
  21. 21Alexandra Rd / Wimbledon Stn490014734BKế hoạch18:58Báo cáo tại trạm xe buýt18:59
  22. 22Francis Grove490006987NKế hoạch19:00Báo cáo tại trạm xe buýt19:00
  23. 23Wimbledon Hill Road490014734RKế hoạch19:02Báo cáo tại trạm xe buýt19:01
  24. 24High Street /Wimbledon Village490008184WKế hoạch19:06Báo cáo tại trạm xe buýt19:04
  25. 25Belvedere Avenue490016257NKế hoạch19:09Báo cáo tại trạm xe buýt19:06
  26. 26Somerset Road (SW19)490016260NKế hoạch19:10Báo cáo tại trạm xe buýt19:06
  27. 27Wimbledon Tennis Club & Museum490016252NKế hoạch19:11Báo cáo tại trạm xe buýt19:08
  28. 28Bathgate Road490020224ZKế hoạch19:13Báo cáo tại trạm xe buýt19:09
  29. 29Woodspring Road490014903NKế hoạch19:14Báo cáo tại trạm xe buýt19:10
  30. 30Southdean Gardens490012273NKế hoạch19:15Báo cáo tại trạm xe buýt19:11
  31. 31Southfields Station490000209CKế hoạch19:16Báo cáo tại trạm xe buýt19:13
  32. 32Augustus Road490000209WKế hoạch19:17Báo cáo tại trạm xe buýt19:15
  33. 33Southmead Primary School490004723NKế hoạch19:18Báo cáo tại trạm xe buýt19:16
  34. 34Southmead Road490012316EKế hoạch19:19Báo cáo tại trạm xe buýt19:18
  35. 35Stapleford Close490012586NKế hoạch19:20Báo cáo tại trạm xe buýt19:19
  36. 36Linstead Way490009196NKế hoạch19:21Báo cáo tại trạm xe buýt19:19
  37. 37West Hill / Beaumont Road490003729SKế hoạch19:22Báo cáo tại trạm xe buýt19:20
  38. 38Tibbet's Corner490013662S2Kế hoạch19:23Báo cáo tại trạm xe buýt19:21
  39. 39Tibbet's Ride /Tibbet's Corner490015450NKế hoạch19:24Báo cáo tại trạm xe buýt19:22
  40. 40Putney Heath / Green Man490011285WKế hoạch19:27Báo cáo tại trạm xe buýt19:24
  41. 41Hayward Gardens490007965WKế hoạch19:28Báo cáo tại trạm xe buýt19:25
  42. 42Exeter House490006685WKế hoạch19:29Báo cáo tại trạm xe buýt19:26
  43. 43Dover Park Drive490006150WKế hoạch19:30Báo cáo tại trạm xe buýt19:27
  44. 44Medfield Street490011640KKế hoạch19:32Báo cáo tại trạm xe buýt19:28
  45. 45Roehampton Lane / Danebury Ave490003134AKế hoạch19:32Báo cáo tại trạm xe buýt19:28
  46. 46Clarence Lane490011322SKế hoạch19:33Báo cáo tại trạm xe buýt19:29
  47. 47Queen Mary's Hospital490015037NKế hoạch19:34Báo cáo tại trạm xe buýt19:30
  48. 48Roehampton University Main Entrance490006083NKế hoạch19:35Báo cáo tại trạm xe buýt19:31
  49. 49Fairacres490006697NKế hoạch19:36Báo cáo tại trạm xe buýt19:32
  50. 50Rosslyn Park Rugby Football Club490011715CKế hoạch19:37Báo cáo tại trạm xe buýt19:33
  51. 51Queens Ride490011642FKế hoạch19:40Báo cáo tại trạm xe buýt19:34
  52. 52Priory Lane490011229WKế hoạch19:42Báo cáo tại trạm xe buýt19:35
  53. 53Priests Bridge490011184WKế hoạch19:43Báo cáo tại trạm xe buýt19:35
  54. 54Kings Road (SW14)490007186WKế hoạch19:45Báo cáo tại trạm xe buýt19:37
  55. 55Richmond Park Road490012044WKế hoạch19:46Báo cáo tại trạm xe buýt19:39
  56. 56East Sheen490012049WKế hoạch19:47Báo cáo tại trạm xe buýt19:40
  57. 57Temple Sheen Road490013196WKế hoạch19:48Báo cáo tại trạm xe buýt19:41
  58. 58Berwyn Road490003941WKế hoạch19:49Báo cáo tại trạm xe buýt19:42
  59. 59Sheen Court490012046WKế hoạch19:50Báo cáo tại trạm xe buýt19:43
  60. 60Manor Road / North Sheen Station490006377SEKế hoạch19:52Báo cáo tại trạm xe buýt19:44
  61. 61Sheen Road / Kings Road490012452WKế hoạch19:52Báo cáo tại trạm xe buýt19:45
  62. 62Church Road (TW9)490012051WKế hoạch19:54Báo cáo tại trạm xe buýt19:46
  63. 63Eton Street490012050LKế hoạch19:55Báo cáo tại trạm xe buýt19:47
  64. 64Richmond Bus Stations490011556WKế hoạch19:57Báo cáo tại trạm xe buýt19:47

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 18:25
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈19:47
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
19:47. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.