Bản đồ hành trình

Tuyến 255Các điểm dừng 54 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 12:12 · các quan sát 118
255

Đến Piccadilly Gardens

Bee Network · MF74NPP

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 18:07:47

Thông tin xe

MF74NPP

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 3 thg 11, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 54

  1. 1Partington Terminusp1800SJ48061Kế hoạch11:13Báo cáo tại trạm xe buýt11:13
  2. 2Link Walk1800SJ08661Kế hoạch11:14Báo cáo tại trạm xe buýt11:14
  3. 3Oak Road1800SJ48031Kế hoạch11:15Báo cáo tại trạm xe buýt11:15
  4. 4Laurel Walk1800SJ48041Kế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:16
  5. 5Langdale Road1800SJ48071Kế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:18
  6. 6Partington Methodist Church1800SJ48081Kế hoạch11:19Báo cáo tại trạm xe buýt11:20
  7. 7Central Road1800SJ03691Kế hoạch11:20Báo cáo tại trạm xe buýt11:20
  8. 8Broadway1800SJ48101Kế hoạch11:20Báo cáo tại trạm xe buýt11:21
  9. 9Common Lane1800SJ48111Kế hoạch11:22Báo cáo tại trạm xe buýt11:22
  10. 10Carrington Gateway1800SJ48121Kế hoạch11:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:23
  11. 11Vicarage Gardens1800SJ48131Kế hoạch11:22Báo cáo tại trạm xe buýt11:23
  12. 12Air Products1800SJ48141Kế hoạch11:23Báo cáo tại trạm xe buýt11:24
  13. 13Addison Road1800SJ48151Kế hoạch11:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:26
  14. 14Manchester Road1800SJ48161Kế hoạch11:25Báo cáo tại trạm xe buýt11:26
  15. 15Ackers Lane1800SJ48171Kế hoạch11:26Báo cáo tại trạm xe buýt11:28
  16. 16Flixton Road1800SJ18841Kế hoạch11:26Báo cáo tại trạm xe buýt11:29
  17. 17Morris Grove1800SJ03531Kế hoạch11:28Báo cáo tại trạm xe buýt11:30
  18. 18Church Road1800SJ03501Kế hoạch11:28Báo cáo tại trạm xe buýt11:30
  19. 19Flixton Village1800SJ02271Kế hoạch11:29Báo cáo tại trạm xe buýt11:31
  20. 20Flixton Park1800SJ02291Kế hoạch11:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:32
  21. 21Trevor Road1800SJ02311Kế hoạch11:31Báo cáo tại trạm xe buýt11:32
  22. 22Girls High School1800SJ02331Kế hoạch11:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:33
  23. 23Princess Road1800SJ02351Kế hoạch11:34Báo cáo tại trạm xe buýt11:34
  24. 24Newton Road1800SJ14921Kế hoạch11:35Báo cáo tại trạm xe buýt11:35
  25. 25Roseneath Road1800SJ02381Kế hoạch11:36Báo cáo tại trạm xe buýt11:36
  26. 26Urmston Station1800SJ02391Kế hoạch11:36Báo cáo tại trạm xe buýt11:37
  27. 27Queens Road1800SJ01221Kế hoạch11:38Báo cáo tại trạm xe buýt11:38
  28. 28Ciss Lane1800SJ01231Kế hoạch11:39Báo cáo tại trạm xe buýt11:40
  29. 29Lodge Avenue1800SJ01241Kế hoạch11:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:40
  30. 30Westwood Avenue1800SJ01251Kế hoạch11:40Báo cáo tại trạm xe buýt11:41
  31. 31Urmston Hotel1800SJ01261Kế hoạch11:41Báo cáo tại trạm xe buýt11:41
  32. 32Firwood Avenue1800SJ01281Kế hoạch11:42Báo cáo tại trạm xe buýt11:42
  33. 33Sandy Lane1800SJ01291Kế hoạch11:43Báo cáo tại trạm xe buýt11:43
  34. 34Robin Hood1800SJ01311Kế hoạch11:44Báo cáo tại trạm xe buýt11:44
  35. 35Stretford Mall1800SJ00811Kế hoạch11:47Báo cáo tại trạm xe buýt11:47
  36. 36Stretford Public Hall1800SJ00081Kế hoạch11:48Báo cáo tại trạm xe buýt11:48
  37. 37Sydney Street1800SJ00101Kế hoạch11:49Báo cáo tại trạm xe buýt11:49
  38. 38Davyhulme Road East1800SJ00111Kế hoạch11:49Báo cáo tại trạm xe buýt11:50
  39. 39Thomas Street1800SJ00121Kế hoạch11:51Báo cáo tại trạm xe buýt11:51
  40. 40Taylors Road1800SJ00131Kế hoạch11:52Báo cáo tại trạm xe buýt11:52
  41. 41Greatstone Road1800SJ00151Kế hoạch11:54Báo cáo tại trạm xe buýt11:55
  42. 42Warwick Road1800SJ00191Kế hoạch11:55Báo cáo tại trạm xe buýt11:56
  43. 43Trafford Bar1800SJ00221Kế hoạch11:59Báo cáo tại trạm xe buýt11:59
  44. 44Nuttall Street1800SJ30251Kế hoạch12:00Báo cáo tại trạm xe buýt12:00
  45. 45City Road1800SJ30281Kế hoạch12:02Báo cáo tại trạm xe buýt12:01
  46. 46Cornbrook Metrolink Stop1800SB30291Kế hoạch12:03Báo cáo tại trạm xe buýt12:02
  47. 47Hulme Hall Road1800SB30311Kế hoạch12:04Báo cáo tại trạm xe buýt12:04
  48. 48Castle Quay1800SB17741Kế hoạch12:06Báo cáo tại trạm xe buýt12:05
  49. 49Deansgate Station1800SB12271Kế hoạch12:08Báo cáo tại trạm xe buýt12:07
  50. 50Bridgewater Hall1800SB09461Kế hoạch12:09Báo cáo tại trạm xe buýt12:08
  51. 51Dickinson Street1800SB04821Kế hoạch12:11Báo cáo tại trạm xe buýt12:11
  52. 52Dickinson Street1800SB18301Kế hoạch12:11Báo cáo tại trạm xe buýt12:12
  53. 53Charlotte Street1800SB04781Kế hoạch12:12Thực tế—
  54. 54Piccadilly Gardenss1800PYGSAR1Kế hoạch12:13Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 11:13
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈12:14
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
12:12. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.