Bản đồ hành trình

Tuyến 25Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 11:53 · các quan sát 60
25

Đến Haymarket Bus Station HT

First Leicester · BK23HCU

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 03:53:17

Thông tin xe

BK23HCU

Nhà khai thác xe buýt
First Leicester
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Leicester⚡electric
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 21 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 49

  1. 1Haymarket Bus Station269057085Kế hoạch11:01Báo cáo tại trạm xe buýt11:01
  2. 2Orchard Street269030009Kế hoạch11:02Báo cáo tại trạm xe buýt11:02
  3. 3George Street269030013Kế hoạch11:03Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  4. 4Leicester College269030014Kế hoạch11:03Báo cáo tại trạm xe buýt11:04
  5. 5Abbey Park Street269030015Kế hoạch11:04Báo cáo tại trạm xe buýt11:04
  6. 6Donaldson Road269030016Kế hoạch11:05Báo cáo tại trạm xe buýt11:05
  7. 7Law Street269030017Kế hoạch11:06Báo cáo tại trạm xe buýt11:06
  8. 8Ellis Avenue269033013Kế hoạch11:06Báo cáo tại trạm xe buýt11:07
  9. 9Shaftesbury Avenue269033014Kế hoạch11:07Báo cáo tại trạm xe buýt11:07
  10. 10Shirley Street269033012Kế hoạch11:08Báo cáo tại trạm xe buýt11:08
  11. 11Victoria Road North269033015Kế hoạch11:08Báo cáo tại trạm xe buýt11:09
  12. 12Bath Street269033016Kế hoạch11:09Báo cáo tại trạm xe buýt11:09
  13. 13Church Road269048061Kế hoạch11:10Báo cáo tại trạm xe buýt11:10
  14. 14Talbot Street269033043Kế hoạch11:10Báo cáo tại trạm xe buýt11:10
  15. 15Abbey Lane269033010Kế hoạch11:12Báo cáo tại trạm xe buýt11:11
  16. 16Barnwell Avenue269033044Kế hoạch11:13Báo cáo tại trạm xe buýt11:12
  17. 17Belgrave Boulevard269043015Kế hoạch11:14Báo cáo tại trạm xe buýt11:13
  18. 18Modbury Avenue269043016Kế hoạch11:15Báo cáo tại trạm xe buýt11:15
  19. 19Millwood Close269043017Kế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:16
  20. 20Hadrian Road269043018Kế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:16
  21. 21Bewcastle Grove269043019Kế hoạch11:17Báo cáo tại trạm xe buýt11:17
  22. 22Cotley Road269043023Kế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:19
  23. 23Leycroft Road269043005Kế hoạch11:19Báo cáo tại trạm xe buýt11:20
  24. 24Madeline Road269043039Kế hoạch11:20Báo cáo tại trạm xe buýt11:20
  25. 25UK Mail269043013Kế hoạch11:21Báo cáo tại trạm xe buýt11:21
  26. 26Redruth Road269043010Kế hoạch11:22Báo cáo tại trạm xe buýt11:22
  27. 27Beaumont Lodge School269032014Kế hoạch11:24Báo cáo tại trạm xe buýt11:23
  28. 28Kingsbridge Crescent269032015Kế hoạch11:25Báo cáo tại trạm xe buýt11:24
  29. 29Grayswood Drive269032016Kế hoạch11:26Báo cáo tại trạm xe buýt11:25
  30. 30Ipswich Close269032017Kế hoạch11:27Báo cáo tại trạm xe buýt11:25
  31. 31Maplewell Drive269032018Kế hoạch11:29Báo cáo tại trạm xe buýt11:26
  32. 32Heatherbrook Road269032007Kế hoạch11:29Báo cáo tại trạm xe buýt11:27
  33. 33Beaumont Centre269032009Kế hoạch11:31Báo cáo tại trạm xe buýt11:30
  34. 34Amadis Road269032034Kế hoạch11:32Báo cáo tại trạm xe buýt11:31
  35. 35Calver Hey Road269032061Kế hoạch11:34Báo cáo tại trạm xe buýt11:33
  36. 36Baxters Close269032062Kế hoạch11:35Báo cáo tại trạm xe buýt11:35
  37. 37Linney Road269032063Kế hoạch11:36Báo cáo tại trạm xe buýt11:35
  38. 38Lomond Crescent269032064Kế hoạch11:37Báo cáo tại trạm xe buýt11:36
  39. 39Rossett Drive269030065Kế hoạch11:38Báo cáo tại trạm xe buýt11:38
  40. 40Babingley Drive269030059Kế hoạch11:38Báo cáo tại trạm xe buýt11:40
  41. 41Somerset Avenue269030060Kế hoạch11:39Báo cáo tại trạm xe buýt11:41
  42. 42Wiltshire Road269030051Kế hoạch11:40Báo cáo tại trạm xe buýt11:41
  43. 43Danbury Drive269030052Kế hoạch11:40Báo cáo tại trạm xe buýt11:42
  44. 44Somerset Avenue269030048Kế hoạch11:41Báo cáo tại trạm xe buýt11:43
  45. 45Devonshire Road269030045Kế hoạch11:42Báo cáo tại trạm xe buýt11:44
  46. 46Maher Community Centre269050039Kế hoạch11:46Báo cáo tại trạm xe buýt11:46
  47. 47St Margaret's Pastures269030031Kế hoạch11:50Báo cáo tại trạm xe buýt11:48
  48. 48Gravel Street269030011Kế hoạch11:52Báo cáo tại trạm xe buýt11:50
  49. 49Haymarket Bus Station269057086Kế hoạch11:56Báo cáo tại trạm xe buýt11:53

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 11:01
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈11:53
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
11:53. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.