Bản đồ hành trình

Tuyến 265Các điểm dừng 50 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 08:19 · các quan sát 49
265

Đến Tolworth / King Charles Road

Go Ahead London · LB23PJV

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 05:24:42

Thông tin xe

LB23PJV

Nhà khai thác xe buýt
Go Ahead London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 25 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Putney Bridge Stationp490000184YKế hoạch07:35Báo cáo tại trạm xe buýt07:35
  2. 2Putney Bridge Station / Gonville Street490007281UKế hoạch07:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:35
  3. 3Putney Pier490013344PKế hoạch07:38Báo cáo tại trạm xe buýt07:37
  4. 4Ruvigny Gardens490011828WKế hoạch07:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:37
  5. 5Festing Road490006825WKế hoạch07:39Báo cáo tại trạm xe buýt07:38
  6. 6Commondale490012375WKế hoạch07:40Báo cáo tại trạm xe buýt07:39
  7. 7Barnes Station490001014BKế hoạch07:43Báo cáo tại trạm xe buýt07:42
  8. 8Rosslyn Park Rugby Football Club490011715DKế hoạch07:44Báo cáo tại trạm xe buýt07:43
  9. 9Fairacres490006697SKế hoạch07:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:43
  10. 10Roehampton University Main Entrance490006083SKế hoạch07:45Báo cáo tại trạm xe buýt07:44
  11. 11Queen Mary's Hospital490015037SKế hoạch07:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:45
  12. 12Clarence Lane490011322TKế hoạch07:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:45
  13. 13Roehampton Lane / Danebury Ave490003134MKế hoạch07:48Báo cáo tại trạm xe buýt07:47
  14. 14Petersfield Rise490010967RKế hoạch07:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:48
  15. 15Dilton Gardens490006085WKế hoạch07:49Báo cáo tại trạm xe buýt07:48
  16. 16Norley Vale490010306W1Kế hoạch07:50Báo cáo tại trạm xe buýt07:49
  17. 17Heathmere Primary School490008002NKế hoạch07:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:50
  18. 18Hyacinth Road490008445NKế hoạch07:51Báo cáo tại trạm xe buýt07:50
  19. 19Shawford Court490010967DKế hoạch07:53Báo cáo tại trạm xe buýt07:51
  20. 20Mayfield Surgery490009745SKế hoạch07:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:53
  21. 21Wanborough Drive490014181SKế hoạch07:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:53
  22. 22Putney Vale Cemetery490011292WKế hoạch07:56Báo cáo tại trạm xe buýt07:54
  23. 23West Lodge490014489WKế hoạch07:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:55
  24. 24Roehampton Vale Asda490008832S1Kế hoạch07:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:56
  25. 25Roehampton Vale Campus490011644WKế hoạch07:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:56
  26. 26Vale Crescent / Robin Hood490013982SKế hoạch07:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:57
  27. 27Grasmere Avenue490007379SKế hoạch07:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:57
  28. 28Keswick Avenue490008686SKế hoạch08:00Báo cáo tại trạm xe buýt07:58
  29. 29Colliers Wood United Football Club490014648SKế hoạch08:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:59
  30. 30Coombe Lane West / New Victoria Hospital490020108WKế hoạch08:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:59
  31. 31Cambridge Avenue490019476EKế hoạch08:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:59
  32. 32Huntley Way490008428SKế hoạch08:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:00
  33. 33Raynes Park High School490011455SKế hoạch08:05Báo cáo tại trạm xe buýt08:01
  34. 34Shannon Corner Superstores490003967SKế hoạch08:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:02
  35. 35Shannon Corner / Beverley Way490012037SKế hoạch08:07Báo cáo tại trạm xe buýt08:02
  36. 36Shannon Corner / Rookwood Avenue490011674WKế hoạch08:07Báo cáo tại trạm xe buýt08:03
  37. 37Queens Road New Malden490011348WKế hoạch08:08Báo cáo tại trạm xe buýt08:04
  38. 38Walton Avenue490010235GKế hoạch08:09Báo cáo tại trạm xe buýt08:08
  39. 39New Malden / Fountain Roundabout490015206JKế hoạch08:09Báo cáo tại trạm xe buýt08:09
  40. 40St James Ch /Kingston By-Pass490012723SKế hoạch08:10Báo cáo tại trạm xe buýt08:10
  41. 41Malden Way / Malden Road490009523SKế hoạch08:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:11
  42. 42South Lane490012311SKế hoạch08:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:12
  43. 43Manor Drive North490015370SKế hoạch08:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:14
  44. 44Southwood Drive / Elmbridge Avenue490012360SKế hoạch08:14Báo cáo tại trạm xe buýt08:14
  45. 45Oakdene Drive / Highfield Road490008155SKế hoạch08:15Báo cáo tại trạm xe buýt08:15
  46. 46Warren Drive Sth/Tolworth Rise490014237SKế hoạch08:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:16
  47. 47Tolworth Roundabout490013701CKế hoạch08:17Báo cáo tại trạm xe buýt08:16
  48. 48Tolworth Broadway490013697GKế hoạch08:18Báo cáo tại trạm xe buýt08:18
  49. 49Princes Avenue Tolworth490011205LKế hoạch08:19Báo cáo tại trạm xe buýt08:19
  50. 50Tolworth / King Charles Roads490013700RKế hoạch08:20Báo cáo tại trạm xe buýt08:19

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 07:35
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈08:19
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
08:19. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.