Bản đồ hành trình

Tuyến 25Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 17:11 · các quan sát 114
25

Đến Haymarket Bus Station HT

First Leicester · BN23YRW

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 20:00:48

Thông tin xe

BN23YRW

Nhà khai thác xe buýt
First Leicester
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Leicester⚡electric
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 49

  1. 1Haymarket Bus Station269057085Kế hoạch16:12Báo cáo tại trạm xe buýt16:13
  2. 2Orchard Street269030009Kế hoạch16:14Báo cáo tại trạm xe buýt16:14
  3. 3George Street269030013Kế hoạch16:14Báo cáo tại trạm xe buýt16:15
  4. 4Leicester College269030014Kế hoạch16:15Báo cáo tại trạm xe buýt16:17
  5. 5Abbey Park Street269030015Kế hoạch16:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:17
  6. 6Donaldson Road269030016Kế hoạch16:17Báo cáo tại trạm xe buýt16:18
  7. 7Law Street269030017Kế hoạch16:19Báo cáo tại trạm xe buýt16:19
  8. 8Ellis Avenue269033013Kế hoạch16:19Báo cáo tại trạm xe buýt16:20
  9. 9Shaftesbury Avenue269033014Kế hoạch16:21Báo cáo tại trạm xe buýt16:21
  10. 10Shirley Street269033012Kế hoạch16:22Báo cáo tại trạm xe buýt16:22
  11. 11Victoria Road North269033015Kế hoạch16:22Báo cáo tại trạm xe buýt16:23
  12. 12Bath Street269033016Kế hoạch16:23Báo cáo tại trạm xe buýt16:23
  13. 13Church Road269048061Kế hoạch16:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:24
  14. 14Talbot Street269033043Kế hoạch16:24Báo cáo tại trạm xe buýt16:24
  15. 15Abbey Lane269033010Kế hoạch16:26Báo cáo tại trạm xe buýt16:26
  16. 16Barnwell Avenue269033044Kế hoạch16:27Báo cáo tại trạm xe buýt16:27
  17. 17Belgrave Boulevard269043015Kế hoạch16:28Báo cáo tại trạm xe buýt16:28
  18. 18Modbury Avenue269043016Kế hoạch16:29Báo cáo tại trạm xe buýt16:28
  19. 19Millwood Close269043017Kế hoạch16:30Báo cáo tại trạm xe buýt16:30
  20. 20Hadrian Road269043018Kế hoạch16:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:30
  21. 21Bewcastle Grove269043019Kế hoạch16:31Báo cáo tại trạm xe buýt16:32
  22. 22Cotley Road269043023Kế hoạch16:32Báo cáo tại trạm xe buýt16:33
  23. 23Leycroft Road269043005Kế hoạch16:33Báo cáo tại trạm xe buýt16:35
  24. 24Madeline Road269043039Kế hoạch16:34Báo cáo tại trạm xe buýt16:35
  25. 25UK Mail269043013Kế hoạch16:35Báo cáo tại trạm xe buýt16:36
  26. 26Redruth Road269043010Kế hoạch16:36Báo cáo tại trạm xe buýt16:37
  27. 27Beaumont Lodge School269032014Kế hoạch16:38Báo cáo tại trạm xe buýt16:38
  28. 28Kingsbridge Crescent269032015Kế hoạch16:39Báo cáo tại trạm xe buýt16:39
  29. 29Grayswood Drive269032016Kế hoạch16:40Báo cáo tại trạm xe buýt16:40
  30. 30Ipswich Close269032017Kế hoạch16:41Báo cáo tại trạm xe buýt16:41
  31. 31Maplewell Drive269032018Kế hoạch16:43Báo cáo tại trạm xe buýt16:43
  32. 32Heatherbrook Road269032007Kế hoạch16:43Báo cáo tại trạm xe buýt16:44
  33. 33Beaumont Centre269032009Kế hoạch16:45Báo cáo tại trạm xe buýt16:46
  34. 34Amadis Road269032034Kế hoạch16:46Báo cáo tại trạm xe buýt16:47
  35. 35Calver Hey Road269032061Kế hoạch16:48Báo cáo tại trạm xe buýt16:49
  36. 36Baxters Close269032062Kế hoạch16:49Báo cáo tại trạm xe buýt16:50
  37. 37Linney Road269032063Kế hoạch16:50Báo cáo tại trạm xe buýt16:51
  38. 38Lomond Crescent269032064Kế hoạch16:51Báo cáo tại trạm xe buýt16:53
  39. 39Rossett Drive269030065Kế hoạch16:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:53
  40. 40Babingley Drive269030059Kế hoạch16:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:54
  41. 41Somerset Avenue269030060Kế hoạch16:54Báo cáo tại trạm xe buýt16:55
  42. 42Wiltshire Road269030051Kế hoạch16:55Báo cáo tại trạm xe buýt16:55
  43. 43Danbury Drive269030052Kế hoạch16:55Báo cáo tại trạm xe buýt16:56
  44. 44Somerset Avenue269030048Kế hoạch16:56Báo cáo tại trạm xe buýt16:58
  45. 45Devonshire Road269030045Kế hoạch16:58Báo cáo tại trạm xe buýt16:59
  46. 46Maher Community Centre269050039Kế hoạch17:02Báo cáo tại trạm xe buýt17:00
  47. 47St Margaret's Pastures269030031Kế hoạch17:05Báo cáo tại trạm xe buýt17:03
  48. 48Gravel Street269030011Kế hoạch17:08Báo cáo tại trạm xe buýt17:08
  49. 49Haymarket Bus Station269057086Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt17:11

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 16:12
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈17:11
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
17:11. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.