Bản đồ hành trình

Tuyến 700Các điểm dừng 59 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 10:41 · các quan sát 165
700

Đến Kidlington Churchill Road

Oxford Bus Company · BN24ZYD

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 06:59:02

Thông tin xe

BN24ZYD

Nhà khai thác xe buýt
Oxford Bus Company
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
electricity
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 21 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 59

  1. 1Sandy Lane Westp340001230ERBKế hoạch09:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:18
  2. 2Sandy Lane340001219CNRKế hoạch09:18Báo cáo tại trạm xe buýt09:18
  3. 3Wingate Close340001234CNRKế hoạch09:19Báo cáo tại trạm xe buýt09:19
  4. 4Longlands Road340001229CNRKế hoạch09:20Báo cáo tại trạm xe buýt09:21
  5. 5Pegasus Court340001224CNRKế hoạch09:25Báo cáo tại trạm xe buýt09:27
  6. 6Rampion Close340001231CNRKế hoạch09:26Báo cáo tại trạm xe buýt09:28
  7. 7Mercury Road340001227CNMKế hoạch09:27Báo cáo tại trạm xe buýt09:28
  8. 8Flaxfield Road340001223CNRKế hoạch09:28Báo cáo tại trạm xe buýt09:29
  9. 9Bulrush Road340001222CNRKế hoạch09:28Báo cáo tại trạm xe buýt09:30
  10. 10Andromeda Close340001218CNRKế hoạch09:29Báo cáo tại trạm xe buýt09:30
  11. 11Leisure Centre340001220OPPKế hoạch09:30Báo cáo tại trạm xe buýt09:31
  12. 12City of Oxford College340001228OPPKế hoạch09:31Báo cáo tại trạm xe buýt09:32
  13. 13The Blackbird340001233OMOKế hoạch09:31Báo cáo tại trạm xe buýt09:33
  14. 14Sandy Lane West340001230OPPKế hoạch09:32Báo cáo tại trạm xe buýt09:35
  15. 15Kersington Crescent340001225OPPKế hoạch09:34Báo cáo tại trạm xe buýt09:37
  16. 16Barns Road340001251OPFKế hoạch09:35Báo cáo tại trạm xe buýt09:38
  17. 17Templars Square340001255OUTKế hoạch09:37Báo cáo tại trạm xe buýt09:40
  18. 18The Original Swan340001257OPPKế hoạch09:39Báo cáo tại trạm xe buýt09:43
  19. 19Fern Hill Road340001369OPPKế hoạch09:39Báo cáo tại trạm xe buýt09:44
  20. 20Crescent Hall340001368HOPKế hoạch09:40Báo cáo tại trạm xe buýt09:47
  21. 21Barracks Lane340003058EASKế hoạch09:42Báo cáo tại trạm xe buýt09:48
  22. 22Paul Kent Hall340001365OPPKế hoạch09:42Báo cáo tại trạm xe buýt09:49
  23. 23Corner House340001364BURKế hoạch09:43Báo cáo tại trạm xe buýt09:51
  24. 24Cinnaminta Road340003056CORKế hoạch09:45Báo cáo tại trạm xe buýt09:51
  25. 25Peat Moors340001306PMCKế hoạch09:46Báo cáo tại trạm xe buýt09:53
  26. 26Warren Crescent340001303OUTKế hoạch09:47Báo cáo tại trạm xe buýt09:53
  27. 27Goslyn Close340001301GCCKế hoạch09:48Báo cáo tại trạm xe buýt09:54
  28. 28Girdlestone Close340001302OPPKế hoạch09:50Báo cáo tại trạm xe buýt09:54
  29. 29Boundary Brook House340001322OPPKế hoạch09:51Báo cáo tại trạm xe buýt09:55
  30. 30Old Road Campus340000751HKế hoạch09:51Báo cáo tại trạm xe buýt09:56
  31. 31Roosevelt Drive340000752RDBKế hoạch09:52Báo cáo tại trạm xe buýt09:57
  32. 32Warneford Hospital340001530OPPKế hoạch09:53Báo cáo tại trạm xe buýt09:57
  33. 33Gipsy Lane Campus340001314GLCKế hoạch09:55Báo cáo tại trạm xe buýt10:00
  34. 34Headington School340001319OPPKế hoạch09:55Báo cáo tại trạm xe buýt10:02
  35. 35Headington School340003022NKế hoạch09:56Báo cáo tại trạm xe buýt10:03
  36. 36Fortnam Close340001363CNRKế hoạch09:57Báo cáo tại trạm xe buýt10:04
  37. 37West Wing340000008JR7Kế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:05
  38. 38JR Hospital Main Entrance340000008JR3Kế hoạch10:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:09
  39. 39West Wing340000008JR8Kế hoạch10:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:09
  40. 40Snowdon Mede340001279OPPKế hoạch10:06Báo cáo tại trạm xe buýt10:11
  41. 41Bowness Avenue340001278ODAKế hoạch10:06Báo cáo tại trạm xe buýt10:12
  42. 42Copse Lane340001278OPPKế hoạch10:07Báo cáo tại trạm xe buýt10:15
  43. 43Ewin Close340001267EWNKế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt10:17
  44. 44Cherwell Drive340001268EWNKế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt10:18
  45. 45Cherwell School340001070TOPKế hoạch10:14Báo cáo tại trạm xe buýt10:20
  46. 46Summertown Shops340001054OPEKế hoạch10:16Báo cáo tại trạm xe buýt10:23
  47. 47South Parade east340001053SPBKế hoạch10:16Báo cáo tại trạm xe buýt10:24
  48. 48Hamilton Road340001052OPVKế hoạch10:17Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  49. 49Squitchey Lane east340001051CNRKế hoạch10:18Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  50. 50Upland Park Road340001050CNRKế hoạch10:18Báo cáo tại trạm xe buýt10:27
  51. 51Harefields340001049OPPKế hoạch10:20Báo cáo tại trạm xe buýt10:29
  52. 52Five Mile Drive340001048ENTKế hoạch10:20Báo cáo tại trạm xe buýt10:29
  53. 53Jordan Hill340001047LYBKế hoạch10:21Báo cáo tại trạm xe buýt10:30
  54. 54Oxford Parkway Park and Ride340003026CPCKế hoạch10:25Báo cáo tại trạm xe buýt10:34
  55. 55Oxford Parkway Railway Station340001903PWEKế hoạch10:26Báo cáo tại trạm xe buýt10:36
  56. 56Garden City340001357OPFKế hoạch10:28Báo cáo tại trạm xe buýt10:38
  57. 57Fairfax Road340000950HAMKế hoạch10:28Báo cáo tại trạm xe buýt10:39
  58. 58Gosford Hill340001354OPPKế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  59. 59Churchill Roads340001345OBRKế hoạch10:30Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈09:18
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈10:41
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
10:41. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.