Bản đồ hành trình

Tuyến 52Các điểm dừng 62 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 08:47 · các quan sát 166
52

Đến Gateshead Interchange Stand N

Go North East · SK63KHL

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 20:33:13

Thông tin xe

SK63KHL

Nhà khai thác xe buýt
Go North East
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Go North East 2019
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 25 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 62

  1. 1Interchangep4100015GHDMSKế hoạch07:32Báo cáo tại trạm xe buýt07:29
  2. 2Jackson Street410000015G15Kế hoạch07:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:29
  3. 3High Street410000015G24Kế hoạch07:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:31
  4. 4Arthur Street410000015344Kế hoạch07:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:35
  5. 5Prince Consort Road-Bewick Road410000015222Kế hoạch07:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:35
  6. 6Prince Consort Road - Shipcote Lane410000015227Kế hoạch07:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:38
  7. 7Dryden Road410000015144Kế hoạch07:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:39
  8. 8Dryden Road-Valley Drive410000015146Kế hoạch07:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:40
  9. 9Dryden Road-Musgrave Road410000015147Kế hoạch07:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:40
  10. 10Dryden Road-Kells Lane410000015148Kế hoạch07:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:42
  11. 11Kells Lane-Wesley Street410000015149Kế hoạch07:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:43
  12. 12Kells Lane-Pimlico Court410000022980Kế hoạch07:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:43
  13. 13Beacon Lough Road - Home Avenue410000022103Kế hoạch07:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:44
  14. 14Beacon Lough Road - Lorton Road410000022104Kế hoạch07:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:45
  15. 15Easedale Gardens - Beacon Lough Road410000022111Kế hoạch07:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:45
  16. 16Easedale Gardens-Borrowdale Gardens410000022112Kế hoạch07:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:47
  17. 17Easedale Gardens-Troutbeck Gardens410000022113Kế hoạch07:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:47
  18. 18Easedale Gardens-Binsby Gardens410000022114Kế hoạch07:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:49
  19. 19Easedale Gardens-Sunniside Gardens410000022115Kế hoạch07:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:50
  20. 20High Street - Springwell Road410000022028Kế hoạch07:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:51
  21. 21Springwell Road-Health Centre410000022202Kế hoạch07:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:53
  22. 22Lanchester Ave-Springwell Rd410000022144Kế hoạch07:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:54
  23. 23Lanchester Ave-Cleadon Gdns410000022145Kế hoạch07:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:55
  24. 24Medomsley Gardens410000022146Kế hoạch07:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:56
  25. 25Aycliffe Crescent410000022147Kế hoạch07:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:57
  26. 26Aycliffe Crescent410000022148Kế hoạch07:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:59
  27. 27Aycliffe Cres-Blackhill Cres410000022149Kế hoạch07:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:01
  28. 28Aycliffe Avenue410000022150Kế hoạch07:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:01
  29. 29Aycliffe Ave-Wallace Gdns410000022151Kế hoạch07:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:03
  30. 30Wealcroft410000022154Kế hoạch08:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:04
  31. 31Wealcroft-Lecondale Court410000022901Kế hoạch08:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:05
  32. 32Wealcroft-Staneway410000015215Kế hoạch08:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:07
  33. 33Wealcroft-The Paddock410000015216Kế hoạch08:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:08
  34. 34Leam Lane Estate Fewster Sq410000015253Kế hoạch08:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:11
  35. 35Cotemede-Chevington410000015254Kế hoạch08:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:12
  36. 36Millford-Sheraton410000015261Kế hoạch08:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:13
  37. 37Millford-Whinbrooke410000015262Kế hoạch08:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:15
  38. 38Millford - Hazelgrove410000015263Kế hoạch08:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:17
  39. 39Meresyde-Stileford410000015120Kế hoạch08:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:18
  40. 40Grange Crescent-Meresyde410000015121Kế hoạch08:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:19
  41. 41Grange Crescent-Grange Road410000015122Kế hoạch08:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:20
  42. 42High Lanes410000015123Kế hoạch08:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:21
  43. 43High Heworth Lane-The Burn410000015221Kế hoạch08:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:23
  44. 44Interchange4100015HEWBSKế hoạch08:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:25
  45. 45The Drive-Sunderland Road410000015291Kế hoạch08:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:26
  46. 46The Drive-The Green410000015292Kế hoạch08:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:27
  47. 47The Drive-Watermill Lane410000015293Kế hoạch08:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:28
  48. 48Felling Square410000015126Kế hoạch08:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:30
  49. 49Coldwell Lane410000015193Kế hoạch08:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:31
  50. 50St Albans Place410000015188Kế hoạch08:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:33
  51. 51Carr Hill Road-Ruskin Road410000015189Kế hoạch08:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:33
  52. 52Carr Hill Road-Pottersway410000015190Kế hoạch08:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:35
  53. 53Carr Hill Road-Broadway410000015168Kế hoạch08:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:36
  54. 54Hendon Road410000015167Kế hoạch08:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:37
  55. 55Split Crow Road-Bayswater Road410000015129Kế hoạch08:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:38
  56. 56Split Crow Road-Clyde Street410000015130Kế hoạch08:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:39
  57. 57Deckham Terrace410000015131Kế hoạch08:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:39
  58. 58Old Durham Road-South Street410000015039Kế hoạch08:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:41
  59. 59Old Durham Road-Cemetery Road410000015040Kế hoạch08:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:42
  60. 60High Street410000015G20Kế hoạch08:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:45
  61. 61Jackson Street410000015G17Kế hoạch08:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:45
  62. 62Interchanges4100015GHDNSKế hoạch08:44Báo cáo tại trạm xe buýt08:47

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 07:32
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈08:47
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
08:47. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.