Bản đồ hành trình

Tuyến 409Các điểm dừng 54 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 22:56 · các quan sát 55
409

Đến Rochdale Interchange

Bee Network · SN69ZFO

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 13:05:50

Thông tin xe

SN69ZFO

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 23 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 54

  1. 1Ashton-under-Lyne Interchangep1800ANIN0E1Kế hoạch22:05Báo cáo tại trạm xe buýt22:08
  2. 2Taunton Road1800EH20901Kế hoạch22:06Báo cáo tại trạm xe buýt22:09
  3. 3Christ Church1800EH20921Kế hoạch22:06Báo cáo tại trạm xe buýt22:09
  4. 4Atlas Street1800EH20951Kế hoạch22:07Báo cáo tại trạm xe buýt22:10
  5. 5Wilshaw Lane1800EH20981Kế hoạch22:08Báo cáo tại trạm xe buýt22:11
  6. 6Anglesey Road1800EH21001Kế hoạch22:09Báo cáo tại trạm xe buýt22:12
  7. 7Downshaw Road1800EH21511Kế hoạch22:09Báo cáo tại trạm xe buýt22:12
  8. 8Tree House Avenue1800EH21541Kế hoạch22:10Báo cáo tại trạm xe buýt22:13
  9. 9Oldham Road1800EH21551Kế hoạch22:11Báo cáo tại trạm xe buýt22:14
  10. 10Victoria Street1800ED28641Kế hoạch22:12Báo cáo tại trạm xe buýt22:15
  11. 11Keb Lane1800ED28621Kế hoạch22:13Báo cáo tại trạm xe buýt22:16
  12. 12Coal Pit Lane1800ED28601Kế hoạch22:13Báo cáo tại trạm xe buýt22:16
  13. 13Park Lane1800ED28591Kế hoạch22:14Báo cáo tại trạm xe buýt22:17
  14. 14Pelham Street1800ED28561Kế hoạch22:15Báo cáo tại trạm xe buýt22:18
  15. 15Bellfield Avenue1800ED27841Kế hoạch22:16Báo cáo tại trạm xe buýt22:19
  16. 16Hathershaw Lane1800ED28541Kế hoạch22:17Báo cáo tại trạm xe buýt22:20
  17. 17Honeywell Centre1800ED28371Kế hoạch22:18Báo cáo tại trạm xe buýt22:21
  18. 18Villa Road1800ED28341Kế hoạch22:19Báo cáo tại trạm xe buýt22:22
  19. 19Broadway Street1800ED28331Kế hoạch22:20Báo cáo tại trạm xe buýt22:23
  20. 20Lee Street1800ED02951Kế hoạch22:21Báo cáo tại trạm xe buýt22:24
  21. 21Primrose Bank1800ED28311Kế hoạch22:23Báo cáo tại trạm xe buýt22:26
  22. 22Barn Street1800ED15291Kế hoạch22:26Báo cáo tại trạm xe buýt22:29
  23. 23Oldham Bus Station1800OMWS0L1Kế hoạch22:28Báo cáo tại trạm xe buýt22:31
  24. 24Oldham College1800ED15491Kế hoạch22:29Báo cáo tại trạm xe buýt22:32
  25. 25Belmont Street1800ED17301Kế hoạch22:30Báo cáo tại trạm xe buýt22:33
  26. 26Coldhurst Street1800ED17281Kế hoạch22:31Báo cáo tại trạm xe buýt22:34
  27. 27Featherstall Road North1800ED17271Kế hoạch22:31Báo cáo tại trạm xe buýt22:34
  28. 28Royal Oldham Hospital1800ED17231Kế hoạch22:32Báo cáo tại trạm xe buýt22:35
  29. 29Seville Street1800ED17181Kế hoạch22:34Báo cáo tại trạm xe buýt22:37
  30. 30Old Edge Lane1800ED17161Kế hoạch22:34Báo cáo tại trạm xe buýt22:37
  31. 31Shaw Road1800ED17151Kế hoạch22:35Báo cáo tại trạm xe buýt22:38
  32. 32High Barn Street1800ED17121Kế hoạch22:36Báo cáo tại trạm xe buýt22:41
  33. 33Dogford Road1800ED16891Kế hoạch22:39Báo cáo tại trạm xe buýt22:43
  34. 34Oozewood Road1800ED16911Kế hoạch22:40Báo cáo tại trạm xe buýt22:44
  35. 35Halfway House1800ED16961Kế hoạch22:41Báo cáo tại trạm xe buýt22:45
  36. 36Tandle Hill Road1800ED16971Kế hoạch22:42Báo cáo tại trạm xe buýt22:45
  37. 37Springfield Lane1800ED01471Kế hoạch22:43Báo cáo tại trạm xe buýt22:46
  38. 38Thornham Summit1800NE04141Kế hoạch22:44Báo cáo tại trạm xe buýt22:47
  39. 39Langdale Avenue1800NE32791Kế hoạch22:44Báo cáo tại trạm xe buýt22:47
  40. 40Ash Grove1800NE32771Kế hoạch22:45Báo cáo tại trạm xe buýt22:47
  41. 41St Cuthbert's High School1800NE32751Kế hoạch22:46Báo cáo tại trạm xe buýt22:48
  42. 42Gilbrook Way1800NE32731Kế hoạch22:46Báo cáo tại trạm xe buýt22:48
  43. 43Holly Street1800NE32711Kế hoạch22:47Báo cáo tại trạm xe buýt22:49
  44. 44Connaught Avenue1800NE32701Kế hoạch22:48Báo cáo tại trạm xe buýt22:49
  45. 45Broad Lane1800NE32681Kế hoạch22:48Báo cáo tại trạm xe buýt22:50
  46. 46Charlotte Street1800NE32661Kế hoạch22:49Báo cáo tại trạm xe buýt22:50
  47. 47Charter Street1800NE32811Kế hoạch22:50Báo cáo tại trạm xe buýt22:51
  48. 48Kingsway1800NE20001Kế hoạch22:50Báo cáo tại trạm xe buýt22:52
  49. 49Woodbine Street1800NE12261Kế hoạch22:51Báo cáo tại trạm xe buýt22:52
  50. 50Crawford Street1800NE12311Kế hoạch22:51Báo cáo tại trạm xe buýt22:53
  51. 51Ainsworth Street1800NE17291Kế hoạch22:52Báo cáo tại trạm xe buýt22:54
  52. 52High Level Road1800NE17281Kế hoạch22:52Báo cáo tại trạm xe buýt22:54
  53. 53Milnrow Road1800NE04731Kế hoạch22:53Báo cáo tại trạm xe buýt22:55
  54. 54Rochdale Interchanges1800REBS0F1Kế hoạch22:55Báo cáo tại trạm xe buýt22:56

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈22:08
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈22:56
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
22:56. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.