Bản đồ hành trình

Tuyến 37Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 21:09 · các quan sát 118
37

Đến Penicuik Deanburn

Lothian Buses · SJ71HKX

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 22:28:05

Thông tin xe

SJ71HKX

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 28 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 102

  1. 1Silverknowes Terminusp6200203945Kế hoạch19:34Báo cáo tại trạm xe buýt19:36
  2. 2Muirhouse Gardens6200203970Kế hoạch19:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:37
  3. 3Muirhouse View6200203980Kế hoạch19:35Báo cáo tại trạm xe buýt19:37
  4. 4Martello Court6200204003Kế hoạch19:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:38
  5. 5Muirhouse Loan6200204005Kế hoạch19:37Báo cáo tại trạm xe buýt19:39
  6. 6Pennywell Grove6200204009Kế hoạch19:37Báo cáo tại trạm xe buýt19:39
  7. 7Muirhouse Hub6200204010Kế hoạch19:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:40
  8. 8Muirhouse Avenue6200204020Kế hoạch19:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:41
  9. 9Craigroyston Health Centre6200204030Kế hoạch19:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:42
  10. 10Drylaw Police Station6200204460Kế hoạch19:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:42
  11. 11Ferry Road Drive6200204470Kế hoạch19:41Báo cáo tại trạm xe buýt19:42
  12. 12Crewe Toll6200204480Kế hoạch19:42Báo cáo tại trạm xe buýt19:43
  13. 13Crewe Toll6200204650Kế hoạch19:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:45
  14. 14North Werber Park6200204670Kế hoạch19:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:45
  15. 15West Woods6200204680Kế hoạch19:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:47
  16. 16Western General6200204690Kế hoạch19:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:48
  17. 17Comely Bank Cemetery6200204700Kế hoạch19:46Báo cáo tại trạm xe buýt19:50
  18. 18Flora Stevenson School6200204710Kế hoạch19:47Báo cáo tại trạm xe buýt19:50
  19. 19Orchard Brae Avenue6200204720Kế hoạch19:48Báo cáo tại trạm xe buýt19:51
  20. 20Learmonth Terrace6200204730Kế hoạch19:49Báo cáo tại trạm xe buýt19:52
  21. 21Dean Bridge6200204740Kế hoạch19:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:52
  22. 22Drumsheugh Place6200205200Kế hoạch19:52Báo cáo tại trạm xe buýt19:53
  23. 23Queensferry Street6200205203Kế hoạch19:54Báo cáo tại trạm xe buýt19:56
  24. 24Princes Street (west)6200206180Kế hoạch19:56Báo cáo tại trạm xe buýt19:58
  25. 25Princes Street (Scott Mon.)6200206470Kế hoạch20:00Báo cáo tại trạm xe buýt20:02
  26. 26South Bridge6200208440Kế hoạch20:07Báo cáo tại trạm xe buýt20:09
  27. 27Surgeons' Hall6200208470Kế hoạch20:09Báo cáo tại trạm xe buýt20:11
  28. 28St Patrick Square6200208540Kế hoạch20:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:12
  29. 29Bernard Terrace6200208580Kế hoạch20:12Báo cáo tại trạm xe buýt20:14
  30. 30Newington Road6200208640Kế hoạch20:14Báo cáo tại trạm xe buýt20:15
  31. 31Salisbury Place6200208660Kế hoạch20:14Báo cáo tại trạm xe buýt20:15
  32. 32Minto Street6200208670Kế hoạch20:15Báo cáo tại trạm xe buýt20:17
  33. 33Mayfield Gardens6200208680Kế hoạch20:16Báo cáo tại trạm xe buýt20:17
  34. 34East Savile Road6200208690Kế hoạch20:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:18
  35. 35Suffolk Road6200208700Kế hoạch20:18Báo cáo tại trạm xe buýt20:19
  36. 36Lady Road6200209020Kế hoạch20:20Báo cáo tại trạm xe buýt20:21
  37. 37Gordon Terrace6200209030Kế hoạch20:21Báo cáo tại trạm xe buýt20:23
  38. 38Orchardhead Road6200209040Kế hoạch20:22Báo cáo tại trạm xe buýt20:23
  39. 39Orchardhead Loan6200209050Kế hoạch20:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:24
  40. 40Wolridge Road6200209060Kế hoạch20:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:24
  41. 41Liberton Cemetery6200209070Kế hoạch20:24Báo cáo tại trạm xe buýt20:24
  42. 42Liberton Place6200209105Kế hoạch20:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:24
  43. 43Little Road6200209110Kế hoạch20:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:25
  44. 44St Katherine's Brae6200209120Kế hoạch20:25Báo cáo tại trạm xe buýt20:25
  45. 45Mortonhall Crematorium6200209125Kế hoạch20:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:26
  46. 46Kaimes Crossroads6200209130Kế hoạch20:28Báo cáo tại trạm xe buýt20:29
  47. 47Burdiehouse Road6200209140Kế hoạch20:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:29
  48. 48Janefield6200209150Kế hoạch20:29Báo cáo tại trạm xe buýt20:30
  49. 49Burdiehouse Terminus6200209160Kế hoạch20:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:30
  50. 50Burdiehouse Village6200209170Kế hoạch20:30Báo cáo tại trạm xe buýt20:31
  51. 51Loanhead Road6280309180Kế hoạch20:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:33
  52. 52Straiton Parkway6280309220Kế hoạch20:33Báo cáo tại trạm xe buýt20:34
  53. 53Straiton Mains6280309222Kế hoạch20:34Báo cáo tại trạm xe buýt20:35
  54. 54Retail Park6280301820Kế hoạch20:35Báo cáo tại trạm xe buýt20:36
  55. 55Mayshade Road6280301290Kế hoạch20:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:37
  56. 56Hawthorn Gardens6280301300Kế hoạch20:36Báo cáo tại trạm xe buýt20:37
  57. 57Edgefield Road6280301310Kế hoạch20:37Báo cáo tại trạm xe buýt20:38
  58. 58George Drive6280301320Kế hoạch20:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:38
  59. 59Muirfield Gardens6280301910Kế hoạch20:39Báo cáo tại trạm xe buýt20:39
  60. 60George Avenue6280301920Kế hoạch20:39Báo cáo tại trạm xe buýt20:40
  61. 61McNeil Avenue6280301930Kế hoạch20:40Báo cáo tại trạm xe buýt20:41
  62. 62Park Avenue6280301940Kế hoạch20:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:41
  63. 63Herd Terrace6280301950Kế hoạch20:41Báo cáo tại trạm xe buýt20:41
  64. 64Dryden Road6280301960Kế hoạch20:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:42
  65. 65Nivensknowe Road6280301965Kế hoạch20:42Báo cáo tại trạm xe buýt20:42
  66. 66Seafield Road6280301980Kế hoạch20:43Báo cáo tại trạm xe buýt20:44
  67. 67Roslin Road6280301990Kế hoạch20:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:44
  68. 68Bilston Cottages6280302020Kế hoạch20:44Báo cáo tại trạm xe buýt20:45
  69. 69Langhill Farm6280302025Kế hoạch20:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:45
  70. 70Roslin Institute6280302027Kế hoạch20:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:46
  71. 71Springfield Place6280302030Kế hoạch20:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:46
  72. 72Station Road6280302040Kế hoạch20:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:47
  73. 73Original Rosslyn Hotel6280302050Kế hoạch20:47Báo cáo tại trạm xe buýt20:47
  74. 74Penicuik Road6280302060Kế hoạch20:47Báo cáo tại trạm xe buýt20:48
  75. 75Woodend Park6280302070Kế hoạch20:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:49
  76. 76Roslin Surgery6280302075Kế hoạch20:48Báo cáo tại trạm xe buýt20:50
  77. 77Gowkley Moss6280302080Kế hoạch20:49Báo cáo tại trạm xe buýt20:51
  78. 78Milton Cottages6280302140Kế hoạch20:50Báo cáo tại trạm xe buýt20:53
  79. 79Golf Club6280302150Kế hoạch20:51Báo cáo tại trạm xe buýt20:54
  80. 80Glencorse Barracks6280302160Kế hoạch20:52Báo cáo tại trạm xe buýt20:55
  81. 81Samoa Terrace6280302165Kế hoạch20:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:55
  82. 82Beeslack High School6280302170Kế hoạch20:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:56
  83. 83Mauricewood Road6280302280Kế hoạch20:54Báo cáo tại trạm xe buýt20:57
  84. 84Queensway6280302440Kế hoạch20:55Báo cáo tại trạm xe buýt20:58
  85. 85Cuiken Avenue6280302450Kế hoạch20:55Báo cáo tại trạm xe buýt20:59
  86. 86Angle Park6280302460Kế hoạch20:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:59
  87. 87Wilson Street6280302470Kế hoạch20:57Báo cáo tại trạm xe buýt21:00
  88. 88Town Centre6280302495Kế hoạch20:58Báo cáo tại trạm xe buýt21:00
  89. 89Lambs Pend6280302560Kế hoạch20:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:01
  90. 90Navaar House Hotel6280302600Kế hoạch20:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:02
  91. 91Craigiebield Crescent6280302610Kế hoạch20:58Báo cáo tại trạm xe buýt21:02
  92. 92Harlaw Grove6280325220Kế hoạch20:58Báo cáo tại trạm xe buýt21:04
  93. 93Clerk Road6280325230Kế hoạch20:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:04
  94. 94Ravendean Gardens6280325235Kế hoạch20:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:05
  95. 95Lowrie Avenue6280325237Kế hoạch20:58Báo cáo tại trạm xe buýt21:05
  96. 96Ravelsykes Road6280325240Kế hoạch20:59Báo cáo tại trạm xe buýt21:05
  97. 97Monksrig Road6280302410Kế hoạch20:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:06
  98. 98Gardeners Walk6280302415Kế hoạch20:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:06
  99. 99Silverburn Drive6280325250Kế hoạch20:59Báo cáo tại trạm xe buýt21:07
  100. 100Laverlock Drive6280325270Kế hoạch21:01Báo cáo tại trạm xe buýt21:08
  101. 101Royal Court6280325280Kế hoạch21:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:08
  102. 102Terminuss6280325290Kế hoạch21:07Báo cáo tại trạm xe buýt21:09

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 19:34
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈21:09
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
21:09. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.