Bản đồ hành trình

Tuyến X15Các điểm dừng 56 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 11:57 · các quan sát 117
X15

Đến Castleside Church

Go North East · NK70BYB

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 00:58:41

Thông tin xe

NK70BYB

Nhà khai thác xe buýt
Go North East
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
X-lines X1
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 21 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 56

  1. 1Bus Station Stand Fp13005528FKế hoạch11:00Báo cáo tại trạm xe buýt11:00
  2. 2Millburngate Stand B13005999BKế hoạch11:00Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  3. 3County Hall13005290HKế hoạch11:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:04
  4. 4Dryburn Hospital - old entrance13005289HKế hoạch11:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:04
  5. 5Aykley Heads - for University Hospital13005288AKế hoạch11:04Báo cáo tại trạm xe buýt11:05
  6. 6Dryburn Park13005504FKế hoạch11:04Báo cáo tại trạm xe buýt11:06
  7. 7Sniperley Estate13005096HKế hoạch11:05Báo cáo tại trạm xe buýt11:07
  8. 8Hospital13005093HKế hoạch11:07Báo cáo tại trạm xe buýt11:09
  9. 9Glendenning Arms13005091GKế hoạch11:10Báo cáo tại trạm xe buýt11:12
  10. 10Travellers Rest13005087GKế hoạch11:10Báo cáo tại trạm xe buýt11:12
  11. 11Road End13001775GKế hoạch11:11Báo cáo tại trạm xe buýt11:14
  12. 12Black Path13001774GKế hoạch11:13Báo cáo tại trạm xe buýt11:15
  13. 13Langley offices13001773GKế hoạch11:14Báo cáo tại trạm xe buýt11:16
  14. 14Halls Farm13001772HKế hoạch11:15Báo cáo tại trạm xe buýt11:17
  15. 15Burnopside Hall13001771HKế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:17
  16. 16Howle Gate13001770GKế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:18
  17. 17Malton Road End13001769GKế hoạch11:17Báo cáo tại trạm xe buýt11:18
  18. 18Manor Court13001768HKế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:19
  19. 19Stella House13001767HKế hoạch11:19Báo cáo tại trạm xe buýt11:20
  20. 20Green13001517AKế hoạch11:20Báo cáo tại trạm xe buýt11:21
  21. 21Blue Bell Court13001518HKế hoạch11:20Báo cáo tại trạm xe buýt11:22
  22. 22Fenhall13001519BKế hoạch11:20Báo cáo tại trạm xe buýt11:23
  23. 23St Bede's School13001766HKế hoạch11:21Báo cáo tại trạm xe buýt11:24
  24. 24Durham Road13001765GKế hoạch11:22Báo cáo tại trạm xe buýt11:24
  25. 25Farm13001764HKế hoạch11:24Báo cáo tại trạm xe buýt11:25
  26. 26The Pavillion13001776AKế hoạch11:26Báo cáo tại trạm xe buýt11:27
  27. 27Industrial Estate13001762HKế hoạch11:27Báo cáo tại trạm xe buýt11:27
  28. 28Durham Road13001761HKế hoạch11:28Báo cáo tại trạm xe buýt11:28
  29. 29Leadgate House13001760AKế hoạch11:29Báo cáo tại trạm xe buýt11:29
  30. 30opposite Co-op13001566GKế hoạch11:29Báo cáo tại trạm xe buýt11:30
  31. 31Front Street13001567GKế hoạch11:30Báo cáo tại trạm xe buýt11:31
  32. 32Leadgate Rd Service Station13001777FKế hoạch11:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:31
  33. 33Adult Training Centre13001569GKế hoạch11:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:33
  34. 34Grove Cottage13001570HKế hoạch11:33Báo cáo tại trạm xe buýt11:33
  35. 35Number One Roundabout13001571FKế hoạch11:34Báo cáo tại trạm xe buýt11:33
  36. 36Leisure Centre-Academy13001591EKế hoạch11:35Báo cáo tại trạm xe buýt11:34
  37. 37Consett Bus Station Stand G13001590GKế hoạch11:40Báo cáo tại trạm xe buýt11:40
  38. 38Front Street13001589FKế hoạch11:41Báo cáo tại trạm xe buýt11:42
  39. 39Derwentside College13001588FKế hoạch11:42Báo cáo tại trạm xe buýt11:44
  40. 40Fell Coke Works13001715FKế hoạch11:43Báo cáo tại trạm xe buýt11:45
  41. 41Deneburn Grove13001716HKế hoạch11:44Báo cáo tại trạm xe buýt11:46
  42. 42Selby Gardens13001708EKế hoạch11:47Báo cáo tại trạm xe buýt11:48
  43. 43Schools13001717DKế hoạch11:47Báo cáo tại trạm xe buýt11:48
  44. 44Schools13001717EKế hoạch11:47Báo cáo tại trạm xe buýt11:49
  45. 45Co-op Store13001718EKế hoạch11:48Báo cáo tại trạm xe buýt11:50
  46. 46Dunelm Road13001719HKế hoạch11:49Báo cáo tại trạm xe buýt11:51
  47. 47Dunelm Road middle13001720FKế hoạch11:50Báo cáo tại trạm xe buýt11:51
  48. 48Rutland Road13001721GKế hoạch11:51Báo cáo tại trạm xe buýt11:52
  49. 49Chester Road13001722FKế hoạch11:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:53
  50. 50Derby Drive - Top13001723DKế hoạch11:52Báo cáo tại trạm xe buýt11:53
  51. 51Norfolk Road13001724DKế hoạch11:53Báo cáo tại trạm xe buýt11:55
  52. 52Mace Shop13001759FKế hoạch11:54Báo cáo tại trạm xe buýt11:56
  53. 53Horse and Groom PH13001758GKế hoạch11:54Báo cáo tại trạm xe buýt11:56
  54. 54Consett Road13001757FKế hoạch11:55Báo cáo tại trạm xe buýt11:57
  55. 55Schools13001756GKế hoạch11:56Báo cáo tại trạm xe buýt11:57
  56. 56Churchs13001755BKế hoạch11:57Báo cáo tại trạm xe buýt11:57

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 11:00
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈11:57
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
11:57. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.