Bản đồ hành trình

Tuyến 294Các điểm dừng 48 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 00:47 · các quan sát 44Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.
294

Đến Wincanton Road

Stagecoach London · SN16OKX

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 06:19:24

Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.

Thông tin xe

SN16OKX

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 8 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 48

  1. 1Havering Parkp490007917EKế hoạch00:07Thời gian dự kiến
  2. 2Havering Park490007917WKế hoạch00:07Thời gian dự kiến
  3. 3Charlotte Gardens490005004E1Kế hoạch00:07Thời gian dự kiến
  4. 4Portmore Gardens490011134SKế hoạch00:08Thời gian dự kiến
  5. 5Stapleford Gardens490012587SKế hoạch00:08Thời gian dự kiến
  6. 6Frinton Road (RM5)490007035SKế hoạch00:09Báo cáo tại trạm xe buýt00:14
  7. 7Gobions Farm490007260EKế hoạch00:10Báo cáo tại trạm xe buýt00:15
  8. 8White Hart Lane (RM7)490014594EKế hoạch00:11Thời gian dự kiến
  9. 9Collier Row Roundabout / Rex Close490005438JKế hoạch00:11Báo cáo tại trạm xe buýt00:16
  10. 10Hulse Avenue490008420SKế hoạch00:12Báo cáo tại trạm xe buýt00:17
  11. 11Mowbrays Road490010106SKế hoạch00:13Thời gian dự kiến
  12. 12Hainault Road490007655SKế hoạch00:13Báo cáo tại trạm xe buýt00:18
  13. 13Parklands Primary School490010782SKế hoạch00:15Thời gian dự kiến
  14. 14Romford Bus Garage490011658SKế hoạch00:16Thời gian dự kiến
  15. 15The Avenue (RM1)490013240SKế hoạch00:17Báo cáo tại trạm xe buýt00:21
  16. 16Romford Market490011659GKế hoạch00:18Thời gian dự kiến
  17. 17Mercury Gardens490009810MKế hoạch00:19Báo cáo tại trạm xe buýt00:23
  18. 18Western Road490014448SKế hoạch00:20Báo cáo tại trạm xe buýt00:25
  19. 19Romford Station490001243YKế hoạch00:22Báo cáo tại trạm xe buýt00:26
  20. 20Thurloe Gardens490013654SKế hoạch00:23Báo cáo tại trạm xe buýt00:27
  21. 21South Street Romford490013482EKế hoạch00:23Báo cáo tại trạm xe buýt00:28
  22. 22Albert Road Romford490015118EKế hoạch00:24Báo cáo tại trạm xe buýt00:29
  23. 23Princes Road Heath Park490011214EKế hoạch00:24Thời gian dự kiến
  24. 24Frances Bardsley Academy490006980EKế hoạch00:25Thời gian dự kiến
  25. 25Cranham Road490009496EKế hoạch00:26Báo cáo tại trạm xe buýt00:31
  26. 26Salisbury Road Romford490011870NKế hoạch00:26Thời gian dự kiến
  27. 27The Drill Roundabout490003559NKế hoạch00:27Báo cáo tại trạm xe buýt00:32
  28. 28Gidea Park Station490001115BKế hoạch00:28Báo cáo tại trạm xe buýt00:33
  29. 29Upper Brentwood Rd /Gidea Park490012422EKế hoạch00:29Báo cáo tại trạm xe buýt00:33
  30. 30Northumberland Avenue (RM2)490010411EKế hoạch00:30Báo cáo tại trạm xe buýt00:33
  31. 31Hardley Crescent490007779EKế hoạch00:31Thời gian dự kiến
  32. 32Ardleigh Green School490013557NKế hoạch00:33Thời gian dự kiến
  33. 33Southend Arterial Road490012278NKế hoạch00:34Báo cáo tại trạm xe buýt00:36
  34. 34Rosslyn Avenue490011712EKế hoạch00:35Báo cáo tại trạm xe buýt00:37
  35. 35St Peter's Church (RM3)490012887NKế hoạch00:37Báo cáo tại trạm xe buýt00:37
  36. 36Harold Wood Station490001137AKế hoạch00:38Báo cáo tại trạm xe buýt00:40
  37. 37Arundel Road490003401NKế hoạch00:39Báo cáo tại trạm xe buýt00:41
  38. 38St Neot's Road /Gooshays Drive490018846NKế hoạch00:39Thời gian dự kiến
  39. 39Camborne Avenue490004691NKế hoạch00:40Báo cáo tại trạm xe buýt00:42
  40. 40Kingsbridge Road490008759NKế hoạch00:41Thời gian dự kiến
  41. 41Harold Hill Community Centre490007827NKế hoạch00:41Báo cáo tại trạm xe buýt00:43
  42. 42Central Park Leisure Centre490007828NKế hoạch00:42Báo cáo tại trạm xe buýt00:43
  43. 43Brookside School490004473EKế hoạch00:43Thời gian dự kiến
  44. 44Lindfield Road490009178NKế hoạch00:44Thời gian dự kiến
  45. 45Wigton Way490014677WKế hoạch00:45Báo cáo tại trạm xe buýt00:46
  46. 46Whitchurch Road490014575NKế hoạch00:46Thời gian dự kiến
  47. 47Priory Road (RM3)490011240NKế hoạch00:46Thời gian dự kiến
  48. 48Wincanton Road Noak Hills490010288NKế hoạch00:47Báo cáo tại trạm xe buýt00:47

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Một xe buýt báo cáo tại hoặc gần trạm này không có thời gian đến chính xác được xác nhận. Thời gian đến hoặc khởi hành dự kiến chỉ là ước lượng. Dấu gạch ngang có nghĩa là không có thời gian nào được báo cáo.

Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 00:07
Nó nên kết thúc khi nào?
Theo lịch trình lúc 00:47
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
00:47. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.