Bản đồ hành trình

Tuyến 382Các điểm dừng 43 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 17:18 · các quan sát 76
382

Đến Millbrook Park

Metroline Travel · LF73DXE

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 01:02:49

Thông tin xe

LF73DXE

Nhà khai thác xe buýt
Metroline Travel
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 18 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 43

  1. 1Southgatep490000210GKế hoạch16:04Báo cáo tại trạm xe buýt16:05
  2. 2Chase Side / Southgate High Street490012300MKế hoạch16:05Báo cáo tại trạm xe buýt16:06
  3. 3Southgate Asda490012298NKế hoạch16:05Báo cáo tại trạm xe buýt16:06
  4. 4Avenue Road (N14)490005040NKế hoạch16:07Báo cáo tại trạm xe buýt16:08
  5. 5Chase Side (N14)490005039SKế hoạch16:08Báo cáo tại trạm xe buýt16:08
  6. 6Hampden Way490007715SKế hoạch16:10Báo cáo tại trạm xe buýt16:12
  7. 7Parkside Gardens Brookside Sth490010831WKế hoạch16:13Báo cáo tại trạm xe buýt16:15
  8. 8Parkside Gardens / West Walk490018747WKế hoạch16:13Báo cáo tại trạm xe buýt16:15
  9. 9Parkside Gardens Woodfield Drv490010830SKế hoạch16:13Báo cáo tại trạm xe buýt16:15
  10. 10Osidge Library490010651SKế hoạch16:14Báo cáo tại trạm xe buýt16:16
  11. 11North London Business Park490016455SKế hoạch16:15Báo cáo tại trạm xe buýt16:18
  12. 12Brunswick Avenue (N11)490016454SKế hoạch16:16Báo cáo tại trạm xe buýt16:18
  13. 13Darwin Close490016453SKế hoạch16:17Báo cáo tại trạm xe buýt16:19
  14. 14Betstyle Circus490003953SKế hoạch16:19Báo cáo tại trạm xe buýt16:20
  15. 15Betstyle Road Arnos Grove490011439EKế hoạch16:20Báo cáo tại trạm xe buýt16:24
  16. 16Arnos Grove Station490000009AKế hoạch16:22Báo cáo tại trạm xe buýt16:28
  17. 17Whitmore Close490014618WKế hoạch16:25Báo cáo tại trạm xe buýt16:33
  18. 18New Southgate Station490001207NKế hoạch16:27Báo cáo tại trạm xe buýt16:34
  19. 19Beaconsfield Road / New Southgate Station490003712WKế hoạch16:28Báo cáo tại trạm xe buýt16:35
  20. 20Bellevue Road490003846WKế hoạch16:29Báo cáo tại trạm xe buýt16:35
  21. 21St John's Church Friern Barnet490012733WKế hoạch16:30Báo cáo tại trạm xe buýt16:37
  22. 22Friern Barnet Lane490007030W1Kế hoạch16:32Báo cáo tại trạm xe buýt16:41
  23. 23Colney Hatch Lane490007030WKế hoạch16:32Báo cáo tại trạm xe buýt16:42
  24. 24Short Way490012995W2Kế hoạch16:33Báo cáo tại trạm xe buýt16:44
  25. 25Sunny Way490001030WKế hoạch16:35Báo cáo tại trạm xe buýt16:45
  26. 26Woodgrange Avenue (N12)490013964WKế hoạch16:35Báo cáo tại trạm xe buýt16:45
  27. 27Granville Rd /High Rd Finchley490015327WKế hoạch16:37Báo cáo tại trạm xe buýt16:47
  28. 28Leisure Way490009082SKế hoạch16:38Báo cáo tại trạm xe buýt16:48
  29. 29Squires Lane490012419WKế hoạch16:40Báo cáo tại trạm xe buýt16:50
  30. 30Woodlands Avenue490016457WKế hoạch16:41Báo cáo tại trạm xe buýt16:51
  31. 31Long Lane Finchley490009327W1Kế hoạch16:42Báo cáo tại trạm xe buýt16:53
  32. 32Oakfield Road490019119NKế hoạch16:43Báo cáo tại trạm xe buýt16:55
  33. 33Vines Avenue490014094NKế hoạch16:44Báo cáo tại trạm xe buýt16:58
  34. 34Long Lane Finchley Central490009322BKế hoạch16:46Báo cáo tại trạm xe buýt17:03
  35. 35Finchley Central Station490000081DKế hoạch16:48Báo cáo tại trạm xe buýt17:08
  36. 36Finchley Central Station490003156FKế hoạch16:48Báo cáo tại trạm xe buýt17:10
  37. 37Dollis Road490016456NKế hoạch16:50Báo cáo tại trạm xe buýt17:11
  38. 38Frith Court490008278WKế hoạch16:52Báo cáo tại trạm xe buýt17:13
  39. 39Frith Lane490007038NKế hoạch16:53Báo cáo tại trạm xe buýt17:14
  40. 40Mill Hill East Station490000147AKế hoạch16:54Báo cáo tại trạm xe buýt17:15
  41. 41Sanders Lane490011892NKế hoạch16:55Báo cáo tại trạm xe buýt17:16
  42. 42Inglis Way490020298EKế hoạch16:57Báo cáo tại trạm xe buýt17:17
  43. 43Millbrook Parks490020300SKế hoạch16:58Báo cáo tại trạm xe buýt17:18

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 16:04
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈17:18
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
17:18. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.