Bản đồ hành trình

Tuyến 278Các điểm dừng 48 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 07:26 · các quan sát 74
278

Đến Ruislip Station

Transport UK · SN61DGX

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 18:51:31

Thông tin xe

SN61DGX

Nhà khai thác xe buýt
Transport UK
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 30 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 48

  1. 1Heathrow Central Bus Stationp4900801619Kế hoạch06:35Báo cáo tại trạm xe buýt06:37
  2. 2Newport Road490010245NKế hoạch06:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:40
  3. 3Sipson Way / Blunts Avenue490012177EKế hoạch06:39Báo cáo tại trạm xe buýt06:41
  4. 4Nene Road490012176EKế hoạch06:41Báo cáo tại trạm xe buýt06:42
  5. 5Boltons Lane490004139EKế hoạch06:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:43
  6. 6New Road Harlington490010251GKế hoạch06:44Báo cáo tại trạm xe buýt06:44
  7. 7Harlington Corner490007811BKế hoạch06:46Báo cáo tại trạm xe buýt06:46
  8. 8West End Lane (Harlington)490014434NKế hoạch06:47Báo cáo tại trạm xe buýt06:46
  9. 9Harlington High Street / Sipson Lane490009564NKế hoạch06:48Báo cáo tại trạm xe buýt06:47
  10. 10Brickfield Lane Harlington490007808NKế hoạch06:48Báo cáo tại trạm xe buýt06:48
  11. 11Croyde Avenue490012608NKế hoạch06:51Báo cáo tại trạm xe buýt06:50
  12. 12Redmead Road490011489NKế hoạch06:52Báo cáo tại trạm xe buýt06:51
  13. 13Millington Road490020310NKế hoạch06:53Báo cáo tại trạm xe buýt06:52
  14. 14Fairey Corner490006702NKế hoạch06:53Báo cáo tại trạm xe buýt06:53
  15. 15Hayes & Harlington Station490001144NKế hoạch06:55Báo cáo tại trạm xe buýt06:54
  16. 16Clayton Road (UB3)490007942KKế hoạch06:55Báo cáo tại trạm xe buýt06:54
  17. 17Hayes Town Centre490000828ZKế hoạch06:56Báo cáo tại trạm xe buýt06:55
  18. 18Botwell Lane490004178NKế hoạch06:57Báo cáo tại trạm xe buýt06:58
  19. 19Townfield Road490013751NKế hoạch06:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:59
  20. 20Freemans Lane490007009NKế hoạch07:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:59
  21. 21Church Green490005262NKế hoạch07:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:02
  22. 22Church Road / Swift Close490013977GKế hoạch07:01Báo cáo tại trạm xe buýt07:02
  23. 23Uxbridge County Court490008962FKế hoạch07:03Báo cáo tại trạm xe buýt07:03
  24. 24Rosedale Park490011690BKế hoạch07:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:03
  25. 25Park Road (UB4)490010802WKế hoạch07:04Báo cáo tại trạm xe buýt07:04
  26. 26Hayes End490015348WKế hoạch07:05Báo cáo tại trạm xe buýt07:05
  27. 27Morgans Lane490010032WKế hoạch07:06Báo cáo tại trạm xe buýt07:06
  28. 28West Drayton Road490014426WKế hoạch07:07Báo cáo tại trạm xe buýt07:07
  29. 29New Road (UB10)490008006WKế hoạch07:08Báo cáo tại trạm xe buýt07:08
  30. 30Hillingdon Heath / Lees Road490009069WKế hoạch07:09Báo cáo tại trạm xe buýt07:09
  31. 31Hillingdon School490008227WKế hoạch07:10Báo cáo tại trạm xe buýt07:09
  32. 32Crescent Parade490013974NKế hoạch07:12Báo cáo tại trạm xe buýt07:11
  33. 33Clifton Gardens (UB10)490005422NKế hoạch07:14Báo cáo tại trạm xe buýt07:12
  34. 34Oak Farm Library490010483NKế hoạch07:16Báo cáo tại trạm xe buýt07:13
  35. 35Grosvenor Crescent490007540NKế hoạch07:18Báo cáo tại trạm xe buýt07:14
  36. 36Hillingdon Circus490008222NKế hoạch07:20Báo cáo tại trạm xe buýt07:16
  37. 37Hillingdon Station490000111NKế hoạch07:22Báo cáo tại trạm xe buýt07:17
  38. 38Swakeleys Drive490013089NKế hoạch07:23Báo cáo tại trạm xe buýt07:18
  39. 39Douay Martyrs School490006136NKế hoạch07:24Báo cáo tại trạm xe buýt07:19
  40. 40Ickenham Station490000120DKế hoạch07:25Báo cáo tại trạm xe buýt07:20
  41. 41Austins Lane490013091AKế hoạch07:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:21
  42. 42Oak Avenue490010472NKế hoạch07:26Báo cáo tại trạm xe buýt07:21
  43. 43West Ruislip490000267BKế hoạch07:28Báo cáo tại trạm xe buýt07:22
  44. 44Sharps Lane West Ruislip490012038EKế hoạch07:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:24
  45. 45Church Avenue490013488EKế hoạch07:29Báo cáo tại trạm xe buýt07:24
  46. 46Midcroft490011782EKế hoạch07:31Báo cáo tại trạm xe buýt07:25
  47. 47Brickwall Lanes490011781DKế hoạch07:31Báo cáo tại trạm xe buýt07:26
  48. 48Ruislips490000197Z1Kế hoạch07:32Báo cáo tại trạm xe buýt07:26

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 06:35
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈07:26
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
07:26. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.