Bản đồ hành trình

Tuyến 3Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 18:20 · các quan sát 130
3

Đến Mayfield

Lothian Buses · SJ71HKK

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 07:56:26

Thông tin xe

SJ71HKK

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 31 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 84

  1. 1Clovenstone Drivep6200200581Kế hoạch16:29Báo cáo tại trạm xe buýt16:32
  2. 2Clovenstone Park6200200582Kế hoạch16:29Báo cáo tại trạm xe buýt16:33
  3. 3Clovenstone Gardens6200200583Kế hoạch16:30Báo cáo tại trạm xe buýt16:34
  4. 4Clovenstone Road6200200585Kế hoạch16:31Báo cáo tại trạm xe buýt16:35
  5. 5Wester Hailes Park6200249425Kế hoạch16:32Báo cáo tại trạm xe buýt16:36
  6. 6Hailesland Place6200249426Kế hoạch16:33Báo cáo tại trạm xe buýt16:37
  7. 7Murrayburn Park6200249430Kế hoạch16:34Báo cáo tại trạm xe buýt16:38
  8. 8Westside Plaza6200249450Kế hoạch16:35Báo cáo tại trạm xe buýt16:41
  9. 9Calder Drive6200249490Kế hoạch16:37Báo cáo tại trạm xe buýt16:44
  10. 10Napier University (Sighthill)6200200880Kế hoạch16:39Báo cáo tại trạm xe buýt16:45
  11. 11Sighthill Green6200200890Kế hoạch16:40Báo cáo tại trạm xe buýt16:47
  12. 12Broomhouse Road6200201080Kế hoạch16:41Báo cáo tại trạm xe buýt16:48
  13. 13Sighthill Post Office6200201090Kế hoạch16:42Báo cáo tại trạm xe buýt16:49
  14. 14Saughton Mains6200201170Kế hoạch16:44Báo cáo tại trạm xe buýt16:51
  15. 15Saughton Mains Avenue6200201180Kế hoạch16:45Báo cáo tại trạm xe buýt16:51
  16. 16HMP Edinburgh6200201230Kế hoạch16:46Báo cáo tại trạm xe buýt16:52
  17. 17Stenhouse Mill Lane6200201240Kế hoạch16:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:52
  18. 18Chesser Avenue6200201250Kế hoạch16:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:53
  19. 19Saughton Park6200201260Kế hoạch16:50Báo cáo tại trạm xe buýt16:54
  20. 20Balgreen Road6200201320Kế hoạch16:51Báo cáo tại trạm xe buýt16:55
  21. 21Gorgie Park Road6200201330Kế hoạch16:52Báo cáo tại trạm xe buýt16:57
  22. 22Stewart Terrace6200201340Kế hoạch16:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:59
  23. 23Tynecastle6200201350Kế hoạch16:55Báo cáo tại trạm xe buýt17:00
  24. 24Gorgie City Farm6200201360Kế hoạch16:56Báo cáo tại trạm xe buýt17:01
  25. 25Murieston Crescent6200201990Kế hoạch16:57Báo cáo tại trạm xe buýt17:01
  26. 26Dalry Primary School6200202000Kế hoạch16:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:02
  27. 27Caledonian Village6200202010Kế hoạch16:59Báo cáo tại trạm xe buýt17:02
  28. 28Haymarket Station6200202020Kế hoạch17:01Báo cáo tại trạm xe buýt17:05
  29. 29Shandwick Place6200202960Kế hoạch17:05Báo cáo tại trạm xe buýt17:08
  30. 30Princes Street (west)6200206170Kế hoạch17:08Báo cáo tại trạm xe buýt17:12
  31. 31Princes Street (Scott Mon.)6200206469Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt17:17
  32. 32South Bridge6200208430Kế hoạch17:20Báo cáo tại trạm xe buýt17:25
  33. 33Surgeons' Hall6200208460Kế hoạch17:22Báo cáo tại trạm xe buýt17:29
  34. 34St Partick Square6200208530Kế hoạch17:24Báo cáo tại trạm xe buýt17:30
  35. 35Bernard Terrace6200208550Kế hoạch17:26Báo cáo tại trạm xe buýt17:32
  36. 36Newington Road6200208640Kế hoạch17:28Báo cáo tại trạm xe buýt17:34
  37. 37Salisbury Place6200208660Kế hoạch17:28Báo cáo tại trạm xe buýt17:35
  38. 38Minto Street6200208670Kế hoạch17:30Báo cáo tại trạm xe buýt17:36
  39. 39Mayfield Gardens6200208680Kế hoạch17:31Báo cáo tại trạm xe buýt17:37
  40. 40East Savile Road6200208690Kế hoạch17:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:37
  41. 41Suffolk Road6200208700Kế hoạch17:33Báo cáo tại trạm xe buýt17:38
  42. 42Lady Road6200209020Kế hoạch17:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:39
  43. 43Nether Liberton Lane6200209298Kế hoạch17:35Báo cáo tại trạm xe buýt17:41
  44. 44Orrok Park6200209300Kế hoạch17:36Báo cáo tại trạm xe buýt17:42
  45. 45Glenallan Drive6200209310Kế hoạch17:37Báo cáo tại trạm xe buýt17:43
  46. 46Glenvarloch Crescent6200209320Kế hoạch17:38Báo cáo tại trạm xe buýt17:44
  47. 47Claverhouse Drive6200209330Kế hoạch17:39Báo cáo tại trạm xe buýt17:44
  48. 48Liberton High School6200209340Kế hoạch17:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:47
  49. 49Moredunvale Road6200209350Kế hoạch17:41Báo cáo tại trạm xe buýt17:49
  50. 50Moredun Park Road6200209360Kế hoạch17:42Báo cáo tại trạm xe buýt17:51
  51. 51Guardwell Glen6200209370Kế hoạch17:43Báo cáo tại trạm xe buýt17:52
  52. 52Gilmerton Primary School6200209380Kế hoạch17:44Báo cáo tại trạm xe buýt17:53
  53. 53Gilmerton Crossroads6200209390Kế hoạch17:45Báo cáo tại trạm xe buýt17:54
  54. 54Drum Street6200209430Kế hoạch17:46Báo cáo tại trạm xe buýt17:55
  55. 55Drum Cottages6200209440Kế hoạch17:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:55
  56. 56Gilmerton Station Road6200209445Kế hoạch17:48Báo cáo tại trạm xe buýt17:56
  57. 57Gilmerton Junction6200209447Kế hoạch17:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:57
  58. 58Dobbies Garden World6280301119Kế hoạch17:52Báo cáo tại trạm xe buýt17:59
  59. 59Melville Castle6280301118Kế hoạch17:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:59
  60. 60Elginhaugh Bridge6280300309Kế hoạch17:54Báo cáo tại trạm xe buýt18:00
  61. 61Eskbank Court6280300310Kế hoạch17:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:01
  62. 62Glenesk Crescent6280326560Kế hoạch17:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:02
  63. 63Croft Street6280326555Kế hoạch17:57Báo cáo tại trạm xe buýt18:05
  64. 64Buccleuch Street6280300347Kế hoạch17:58Báo cáo tại trạm xe buýt18:06
  65. 65James Lean Avenue6280300045Kế hoạch18:00Báo cáo tại trạm xe buýt18:07
  66. 66Bruce Gardens6280300555Kế hoạch18:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:08
  67. 67Primrose Terrace6280300560Kế hoạch18:02Báo cáo tại trạm xe buýt18:09
  68. 68Hepburn Drive6280300570Kế hoạch18:03Báo cáo tại trạm xe buýt18:10
  69. 69Easthouses Road6280300840Kế hoạch18:04Báo cáo tại trạm xe buýt18:11
  70. 70Easthouses Way6280300850Kế hoạch18:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:11
  71. 71Little Acre6280300860Kế hoạch18:05Báo cáo tại trạm xe buýt18:12
  72. 72Hawthorn Crescent6280300870Kế hoạch18:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:12
  73. 73Hawthorn Centre6280300880Kế hoạch18:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:12
  74. 74Mayfield Place6280300890Kế hoạch18:07Báo cáo tại trạm xe buýt18:14
  75. 75Elm Place6280300900Kế hoạch18:08Báo cáo tại trạm xe buýt18:14
  76. 76Buckie Road6280300909Kế hoạch18:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:14
  77. 77Oak Crescent6280300910Kế hoạch18:09Báo cáo tại trạm xe buýt18:15
  78. 78Finlay Place6280300920Kế hoạch18:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:17
  79. 79Larch Crescent6280300925Kế hoạch18:10Báo cáo tại trạm xe buýt18:17
  80. 80Hughes Crescent6280300930Kế hoạch18:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:18
  81. 81The Kilns6280326790Kế hoạch18:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:19
  82. 82Westhouses Avenue6280326800Kế hoạch18:12Báo cáo tại trạm xe buýt18:19
  83. 83Westhouses Drive6280326810Kế hoạch18:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:20
  84. 84Cook Crescents6280300960Kế hoạch18:14Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 16:29
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈18:21
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
18:20. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.