Bản đồ hành trình

Tuyến 700Các điểm dừng 56 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 14:07 · các quan sát 128
700

Đến Blackbird Leys Sandy Lane West

Oxford Bus Company · BN24ZYD

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 02:02:44

Thông tin xe

BN24ZYD

Nhà khai thác xe buýt
Oxford Bus Company
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
electricity
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 21 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 56

  1. 1Churchill Roadp340001345OBRKế hoạch12:50Báo cáo tại trạm xe buýt13:03
  2. 2Exeter Hall340001337OUTKế hoạch12:51Báo cáo tại trạm xe buýt13:05
  3. 3Chorefields340001335CNRKế hoạch12:52Báo cáo tại trạm xe buýt13:05
  4. 4Andersons Close340001362OPPKế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt13:08
  5. 5Fernhill Close340001348CNRKế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt13:09
  6. 6Osborne Close340001349OPPKế hoạch12:57Báo cáo tại trạm xe buýt13:09
  7. 7Broad Close340001352CNRKế hoạch12:57Báo cáo tại trạm xe buýt13:10
  8. 8Treeground Place340001351OUTKế hoạch12:58Báo cáo tại trạm xe buýt13:11
  9. 9Churchill Road340001345BRCKế hoạch13:00Báo cáo tại trạm xe buýt13:12
  10. 10Gosford Hill340001354OUTKế hoạch13:01Báo cáo tại trạm xe buýt13:13
  11. 11Garden City340001357OPBKế hoạch13:01Báo cáo tại trạm xe buýt13:13
  12. 12Oxford Parkway Railway Station340001903PWDKế hoạch13:04Báo cáo tại trạm xe buýt13:15
  13. 13Oxford Parkway Park and Ride340003026CPBKế hoạch13:06Báo cáo tại trạm xe buýt13:18
  14. 14Jordan Hill340001047OPPKế hoạch13:09Báo cáo tại trạm xe buýt13:20
  15. 15Five Mile Drive340001048CNRKế hoạch13:10Báo cáo tại trạm xe buýt13:21
  16. 16Harefields340001049CNRKế hoạch13:10Báo cáo tại trạm xe buýt13:22
  17. 17Upland Park Road340001050OPPKế hoạch13:11Báo cáo tại trạm xe buýt13:23
  18. 18Squitchey Lane east340001051OPPKế hoạch13:12Báo cáo tại trạm xe buýt13:24
  19. 19Hamilton Road340001052CNRKế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt13:24
  20. 20Summertown Shops340001053SPDKế hoạch13:14Báo cáo tại trạm xe buýt13:26
  21. 21Thorncliffe Road340001054OPPKế hoạch13:14Báo cáo tại trạm xe buýt13:26
  22. 22Ferry Pool Road340000324FPRKế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt13:27
  23. 23Cherwell School340001070OUTKế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt13:27
  24. 24Cherwell Drive340001268CHDKế hoạch13:20Báo cáo tại trạm xe buýt13:30
  25. 25Ewin Close340001267OPEKế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  26. 26Copse Lane340001278DWAKế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  27. 27Bowness Avenue340001278NKế hoạch13:22Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  28. 28Snowdon Mede340001279CNRKế hoạch13:22Báo cáo tại trạm xe buýt13:34
  29. 29West Wing340000008JR7Kế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  30. 30JR Hospital Main Entrance340000008JR3Kế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:38
  31. 31West Wing340000008JR8Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  32. 32Fortnam Close340001363OPPKế hoạch13:28Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  33. 33Headington School340003022SKế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  34. 34Headington School340001319CNRKế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  35. 35Gipsy Lane Campus340001314OPPKế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  36. 36Warneford Hospital340001530AKế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  37. 37Roosevelt Drive340000752EASKế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:49
  38. 38Old Road Campus340000751OPPKế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:49
  39. 39Boundary Brook House340001322ENTKế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:51
  40. 40Lime Walk340003057CORKế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:51
  41. 41Girdlestone Close340001302CNRKế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:52
  42. 42Goslyn Close340001301OGCKế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt13:53
  43. 43Warren Crescent340001303OPPKế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:53
  44. 44Peat Moors340001306SCCKế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt13:55
  45. 45Cinnaminta Road340003056OPPKế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  46. 46Corner House340001364OPBKế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  47. 47Paul Kent Hall340001365CNRKế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  48. 48Barracks Lane340000256WFRKế hoạch13:46Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  49. 49Crescent Hall340001368MARKế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:59
  50. 50Fern Hill Road340001369CNRKế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt13:59
  51. 51The Original Swan340001257OUTKế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:01
  52. 52The Original Swan340001257BTWKế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:02
  53. 53Templars Square340001255OPPKế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt14:03
  54. 54Barns Road340001251OPBKế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt14:04
  55. 55Kersington Crescent340001225CNRKế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt14:05
  56. 56Sandy Lane Wests340001230ERBKế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:07

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 12:50
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:07
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:07. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.