Bản đồ hành trình

Tuyến 86Các điểm dừng 48 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 15:29 · các quan sát 93
86

Đến Stratford Bus Station

Stagecoach London · LV73FGO

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 23:33:30

Thông tin xe

LV73FGO

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 23 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 48

  1. 1Romford Stationp490001243ZAKế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  2. 2Romford Town Centre490014452EKế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  3. 3Romford Market490011659LKế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt14:21
  4. 4North Street Romford490010407DKế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  5. 5Mawney Road (RM1)490009721BKế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  6. 6Cotleigh Road490005628WKế hoạch14:23Báo cáo tại trạm xe buýt14:23
  7. 7Richards Avenue490011547WKế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt14:24
  8. 8Romford Stadium490009347WKế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:25
  9. 9Jutsums Lane490008599WKế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  10. 10St Edward's Academy / The Compass School490012662WKế hoạch14:28Báo cáo tại trạm xe buýt14:27
  11. 11Albany Road Chadwell Heath490007654WKế hoạch14:29Báo cáo tại trạm xe buýt14:28
  12. 12Whalebone Lane490014546WKế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt14:29
  13. 13Farrance Road490003449WKế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:30
  14. 14St Chad's Road490009910JKế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:31
  15. 15Japan Road490008541HKế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt14:32
  16. 16Wangey Road490014196DKế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:34
  17. 17Montpelier Gardens490010000WKế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt14:35
  18. 18Goodmayes Retail Park490007578E1Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt14:37
  19. 19Goodmayes Tesco490007290WKế hoạch14:39Báo cáo tại trạm xe buýt14:39
  20. 20Goodmayes Road / Goodmayes Stn490003621DKế hoạch14:40Báo cáo tại trạm xe buýt14:41
  21. 21Blythswood Road490014539WKế hoạch14:41Báo cáo tại trạm xe buýt14:42
  22. 22Chester Road (IG3)490005133WKế hoạch14:42Báo cáo tại trạm xe buýt14:43
  23. 23Seven Kings Station490001246AKế hoạch14:44Báo cáo tại trạm xe buýt14:45
  24. 24New Road Seven Kings490010256WKế hoạch14:45Báo cáo tại trạm xe buýt14:47
  25. 25Ilford Fire Station490011999WKế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt14:47
  26. 26Connaught Road Seven Kings490006990EKế hoạch14:48Báo cáo tại trạm xe buýt14:50
  27. 27St Peter & St Paul Church490012883WKế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:51
  28. 28Winston Way Primary School490008469ZKế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:52
  29. 29Hainault Street490007657VKế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt14:54
  30. 30Redbridge Central Library490008466Q1Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt14:55
  31. 31Ilford Broadway490008465LKế hoạch14:57Báo cáo tại trạm xe buýt14:58
  32. 32Chapel Road490004985YKế hoạch14:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:59
  33. 33Dersingham Avenue490006059WKế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt15:04
  34. 34Little Ilford Lane490009219WKế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt15:05
  35. 35Rabbits Road490009570WKế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt15:07
  36. 36First Avenue (E12)490006856WKế hoạch15:05Báo cáo tại trạm xe buýt15:09
  37. 37High Street North Manor Park490008189WKế hoạch15:07Báo cáo tại trạm xe buýt15:10
  38. 38Woodgrange Park Station490001341GKế hoạch15:09Báo cáo tại trạm xe buýt15:11
  39. 39Shrewsbury Road Romford490012131WKế hoạch15:10Báo cáo tại trạm xe buýt15:12
  40. 40Katherine Road Forest Gate490008603WKế hoạch15:12Báo cáo tại trạm xe buýt15:16
  41. 41Green Street (E7)490007497WKế hoạch15:14Báo cáo tại trạm xe buýt15:18
  42. 42Woodgrange Road490006917EKế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt15:19
  43. 43Sprowston Road490012414WKế hoạch15:16Báo cáo tại trạm xe buýt15:20
  44. 44Margery Park Road490006936WKế hoạch15:17Báo cáo tại trạm xe buýt15:21
  45. 45Atherton Leisure Centre490003468WKế hoạch15:19Báo cáo tại trạm xe buýt15:23
  46. 46Water Lane / University Of East London490014269WKế hoạch15:20Báo cáo tại trạm xe buýt15:25
  47. 47Stratford Centre / Moorfields Eye Hospital490015114EKế hoạch15:23Báo cáo tại trạm xe buýt15:28
  48. 48Stratford Bus Stations490012904NKế hoạch15:26Thực tế

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 14:17
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈15:31
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
15:29. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.