Bản đồ hành trình

Tuyến 37Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 16:10 · các quan sát 88
37

Đến Silverknowes

Lothian Buses · SJ71HLA

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 06:43:19

Thông tin xe

SJ71HLA

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 27 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 76

  1. 1Gowkley Mossp6280325564Kế hoạch14:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:43
  2. 2Pentland Science Park6280325565Kế hoạch14:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:43
  3. 3Bush Research Park6280325567Kế hoạch14:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:44
  4. 4Technopole6280325566Kế hoạch14:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:44
  5. 5Veterinary Centre6280325570Kế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt14:47
  6. 6Midlothian Innovation Centre6280325581Kế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:47
  7. 7Bush Road end6280302090Kế hoạch14:48Báo cáo tại trạm xe buýt14:48
  8. 8Ploverhall Cottages6280325680Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:50
  9. 9Castlelaw Crescent6280325685Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:51
  10. 10Moorfoot View6280325690Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:51
  11. 11Roslin Road6280325700Kế hoạch14:52Báo cáo tại trạm xe buýt14:51
  12. 12Seafield Road6280325710Kế hoạch14:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:52
  13. 13Nivensknowe Road6280325730Kế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt14:53
  14. 14Dryden Road6280325745Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:54
  15. 15Herd Terrace6280325750Kế hoạch14:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:54
  16. 16McNeil Avenue6280325760Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt14:55
  17. 17George Avenue6280325770Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:56
  18. 18Muirfield Gardens6280325780Kế hoạch14:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:56
  19. 19George Drive6280326120Kế hoạch14:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:58
  20. 20Edgefield Road6280326130Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt14:59
  21. 21Hawthorn Gardens6280326140Kế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:59
  22. 22Mayshade Road6280326145Kế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt15:00
  23. 23Retail Park6280326150Kế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:02
  24. 24Straiton Mains6280326155Kế hoạch15:05Báo cáo tại trạm xe buýt15:03
  25. 25Straiton Parkway6280326157Kế hoạch15:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:03
  26. 26Loanhead Road6280339440Kế hoạch15:07Báo cáo tại trạm xe buýt15:06
  27. 27Burdiehouse Village6200239450Kế hoạch15:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:08
  28. 28Janefield6200239460Kế hoạch15:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:09
  29. 29Burdiehouse Road6200239465Kế hoạch15:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:10
  30. 30Kaimes Crossroads6200239470Kế hoạch15:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:11
  31. 31Mortonhall Crematorium6200239480Kế hoạch15:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:11
  32. 32Alnwickhill Road6200239490Kế hoạch15:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:12
  33. 33St Katherine's Brae6200239500Kế hoạch15:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:13
  34. 34Little Road6200239510Kế hoạch15:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:13
  35. 35Liberton Place6200239515Kế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:14
  36. 36Liberton Cemetery6200239540Kế hoạch15:16Báo cáo tại trạm xe buýt15:15
  37. 37Orchardhead Loan6200239550Kế hoạch15:17Báo cáo tại trạm xe buýt15:15
  38. 38Orchardhead Road6200239560Kế hoạch15:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:16
  39. 39Gordon Terrace6200239570Kế hoạch15:19Báo cáo tại trạm xe buýt15:17
  40. 40Mid Liberton6200239580Kế hoạch15:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:18
  41. 41Lady Road6200239585Kế hoạch15:21Báo cáo tại trạm xe buýt15:21
  42. 42Suffolk Road6200239890Kế hoạch15:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:21
  43. 43East Savile Road6200239910Kế hoạch15:23Báo cáo tại trạm xe buýt15:22
  44. 44Mayfield Gardens6200239920Kế hoạch15:24Báo cáo tại trạm xe buýt15:24
  45. 45Minto Street6200239930Kế hoạch15:25Báo cáo tại trạm xe buýt15:25
  46. 46Salisbury Place6200239940Kế hoạch15:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:25
  47. 47Newington Road6200239950Kế hoạch15:27Báo cáo tại trạm xe buýt15:27
  48. 48Bernard Terrace6200240020Kế hoạch15:29Báo cáo tại trạm xe buýt15:29
  49. 49St Patrick Square6200240060Kế hoạch15:31Báo cáo tại trạm xe buýt15:31
  50. 50Surgeons' Hall6200240120Kế hoạch15:33Báo cáo tại trạm xe buýt15:34
  51. 51South Bridge6200240130Kế hoạch15:37Báo cáo tại trạm xe buýt15:36
  52. 52Princes Street (Waverley Steps)6200243375Kế hoạch15:40Báo cáo tại trạm xe buýt15:38
  53. 53Princes Street (west)6200243655Kế hoạch15:45Báo cáo tại trạm xe buýt15:43
  54. 54Queensferry Street6200244750Kế hoạch15:49Báo cáo tại trạm xe buýt15:47
  55. 55Drumsheugh Place6200244760Kế hoạch15:51Báo cáo tại trạm xe buýt15:49
  56. 56Dean Bridge6200245240Kế hoạch15:52Báo cáo tại trạm xe buýt15:49
  57. 57Learmonth Terrace6200245250Kế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt15:51
  58. 58Flora Stevenson School6200245260Kế hoạch15:56Báo cáo tại trạm xe buýt15:55
  59. 59Comely Bank Cemetery6200245265Kế hoạch15:57Báo cáo tại trạm xe buýt15:55
  60. 60Western General6200245270Kế hoạch15:58Báo cáo tại trạm xe buýt15:57
  61. 61West Woods6200245280Kế hoạch15:59Báo cáo tại trạm xe buýt15:58
  62. 62North Werber Park6200245290Kế hoạch16:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:58
  63. 63Crewe Toll6200245300Kế hoạch16:01Báo cáo tại trạm xe buýt15:59
  64. 64Crewe Toll6200245438Kế hoạch16:02Báo cáo tại trạm xe buýt16:01
  65. 65Ferry Road Drive6200245440Kế hoạch16:03Báo cáo tại trạm xe buýt16:02
  66. 66Drylaw Police Station6200245450Kế hoạch16:04Báo cáo tại trạm xe buýt16:03
  67. 67Craigroyston Health Centre6200245860Kế hoạch16:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:04
  68. 68Muirhouse Avenue6200245870Kế hoạch16:06Báo cáo tại trạm xe buýt16:05
  69. 69Muirhouse Hub6200245880Kế hoạch16:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:05
  70. 70Pennywell Grove6200245883Kế hoạch16:08Báo cáo tại trạm xe buýt16:06
  71. 71Muirhouse Loan6200245886Kế hoạch16:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:06
  72. 72Martello Court6200245887Kế hoạch16:09Báo cáo tại trạm xe buýt16:07
  73. 73Muirhouse View6200245910Kế hoạch16:10Báo cáo tại trạm xe buýt16:09
  74. 74Muirhouse Gardens6200245920Kế hoạch16:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:09
  75. 75Silverknowes Place6200245930Kế hoạch16:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:09
  76. 76Silverknowes Terminuss6200203945Kế hoạch16:14Báo cáo tại trạm xe buýt16:10

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:43
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈16:10
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
16:10. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.