Bản đồ hành trình

Tuyến 1Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 15:33 · các quan sát 33
1

Đến Tettenhall Wood opp Penk Rise

National Express West Midlands · BF75YZN

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 06:26:35

Thông tin xe

BF75YZN

Nhà khai thác xe buýt
National Express West Midlands
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
National Express West Midlands
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 22 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 54

  1. 1Evolve Campusp43001338201Kế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt14:24
  2. 2Stone Street43000874401Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt14:25
  3. 3Gads Lane43000874303Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  4. 4Charlton Street43000876402Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  5. 5Grange Road43000873602Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt14:27
  6. 6The Shrubbery43000873301Kế hoạch14:28Báo cáo tại trạm xe buýt14:27
  7. 7Nith Place43000872601Kế hoạch14:29Báo cáo tại trạm xe buýt14:28
  8. 8Lightwood Road43000872401Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt14:29
  9. 9Bishop Milner School43000872302Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:30
  10. 10The Broadway43000872202Kế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:31
  11. 11Old Park Road43000872102Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt14:32
  12. 12Blackthorne Road43000859401Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt14:32
  13. 13Jews Lane43000859303Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:33
  14. 14Highgate43000859202Kế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt14:33
  15. 15Moden Hill43000859102Kế hoạch14:36Báo cáo tại trạm xe buýt14:34
  16. 16Valley Road43000858802Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt14:34
  17. 17Ridgeway43000858702Kế hoạch14:38Báo cáo tại trạm xe buýt14:35
  18. 18Gate Street43000858601Kế hoạch14:39Báo cáo tại trạm xe buýt14:36
  19. 19Market Hall43000852505Kế hoạch14:40Báo cáo tại trạm xe buýt14:38
  20. 20High Park Crescent43000852402Kế hoạch14:40Báo cáo tại trạm xe buýt14:38
  21. 21Springfield Grove43000851501Kế hoạch14:41Báo cáo tại trạm xe buýt14:41
  22. 22Gibbons Hill Road43000851402Kế hoạch14:42Báo cáo tại trạm xe buýt14:41
  23. 23Greenleighs43000851302Kế hoạch14:43Báo cáo tại trạm xe buýt14:42
  24. 24Beacon Centre43000851101Kế hoạch14:44Báo cáo tại trạm xe buýt14:43
  25. 25Dovedale Road43000729501Kế hoạch14:45Báo cáo tại trạm xe buýt14:44
  26. 26Lawnswood Avenue43000729402Kế hoạch14:45Báo cáo tại trạm xe buýt14:44
  27. 27Dudding Road43000729302Kế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt14:47
  28. 28Phoenix Park43007302004Kế hoạch14:48Báo cáo tại trạm xe buýt14:49
  29. 29Knox Road43000729102Kế hoạch14:49Báo cáo tại trạm xe buýt14:51
  30. 30Curzon Street43000724602Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:51
  31. 31Mason Street43000724502Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt14:52
  32. 32Grove Street43000707302Kế hoạch14:52Báo cáo tại trạm xe buýt14:53
  33. 33Temple Street43000707101Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt14:54
  34. 34Police Station43000701302Kế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt14:59
  35. 35Princess Street43007000601Kế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt15:03
  36. 36Art Gallery43000702202Kế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt15:03
  37. 37Red Lion Street43000702301Kế hoạch15:06Báo cáo tại trạm xe buýt15:05
  38. 38Fold St Car Park43000704102Kế hoạch15:08Báo cáo tại trạm xe buýt15:07
  39. 39St Marks Church43001316301Kế hoạch15:09Báo cáo tại trạm xe buýt15:08
  40. 40Compton Road43007650501Kế hoạch15:10Báo cáo tại trạm xe buýt15:09
  41. 41Connaught Road43000740202Kế hoạch15:11Báo cáo tại trạm xe buýt15:10
  42. 42The Beeches43000740302Kế hoạch15:12Báo cáo tại trạm xe buýt15:11
  43. 43Paget Road43000744101Kế hoạch15:14Báo cáo tại trạm xe buýt15:13
  44. 44Balfour Crescent43000744201Kế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt15:18
  45. 45New Hampton Road West43000744301Kế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt15:21
  46. 46New Road43000744401Kế hoạch15:16Báo cáo tại trạm xe buýt15:23
  47. 47Old Hill43000744501Kế hoạch15:17Báo cáo tại trạm xe buýt15:24
  48. 48Regis Road43000744602Kế hoạch15:18Báo cáo tại trạm xe buýt15:24
  49. 49The Poynings43007440502Kế hoạch15:19Báo cáo tại trạm xe buýt15:25
  50. 50Grange Road43000744802Kế hoạch15:20Báo cáo tại trạm xe buýt15:26
  51. 51Regina Crescent43000743102Kế hoạch15:22Báo cáo tại trạm xe buýt15:28
  52. 52Kingsley Avenue43000743202Kế hoạch15:23Báo cáo tại trạm xe buýt15:30
  53. 53School Road43000743702Kế hoạch15:24Báo cáo tại trạm xe buýt15:31
  54. 54Penk Rises43000743802Kế hoạch15:26Báo cáo tại trạm xe buýt15:33

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:24
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈15:33
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
15:33. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.