Bản đồ hành trình

Tuyến 5ACác điểm dừng 78 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 11:24 · các quan sát 168
5A

Đến Haymarket Bus Station

Arriva Midlands · YX17NYN

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 15:16:46

Thông tin xe

YX17NYN

Nhà khai thác xe buýt
Arriva Midlands
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Arriva Journey Mark
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 23 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 78

  1. 1Windsor Streetp260001736Kế hoạch09:55Báo cáo tại trạm xe buýt09:55
  2. 2Egerton View260070293Kế hoạch09:57Báo cáo tại trạm xe buýt09:57
  3. 3Aldi260070294Kế hoạch09:58Báo cáo tại trạm xe buýt09:58
  4. 4Valiant Way260070295Kế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt09:59
  5. 5B&Q260070296Kế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt09:59
  6. 6Kennet Way260002616Kế hoạch10:00Báo cáo tại trạm xe buýt09:59
  7. 7Valley Road Shops260001713Kế hoạch10:02Báo cáo tại trạm xe buýt10:02
  8. 8Severn Hill260002629Kế hoạch10:03Báo cáo tại trạm xe buýt10:03
  9. 9Hartland Drive260002630Kế hoạch10:04Báo cáo tại trạm xe buýt10:04
  10. 10Swallowdale School260002609Kế hoạch10:04Báo cáo tại trạm xe buýt10:04
  11. 11Queensway260002633Kế hoạch10:05Báo cáo tại trạm xe buýt10:05
  12. 12Tudor Hill260001707Kế hoạch10:06Báo cáo tại trạm xe buýt10:06
  13. 13Princess Drive260001704Kế hoạch10:07Báo cáo tại trạm xe buýt10:06
  14. 14Dorset Drive260001703Kế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt10:08
  15. 15Cotswold Close260001700Kế hoạch10:09Báo cáo tại trạm xe buýt10:08
  16. 16Gloucester Avenue260002634Kế hoạch10:10Báo cáo tại trạm xe buýt10:10
  17. 17Victoria Street260002636Kế hoạch10:12Báo cáo tại trạm xe buýt10:12
  18. 18Baldocks Lane260001724Kế hoạch10:12Báo cáo tại trạm xe buýt10:12
  19. 19Rail Station260001725Kế hoạch10:15Báo cáo tại trạm xe buýt10:15
  20. 20Crown Inn260001728Kế hoạch10:15Báo cáo tại trạm xe buýt10:15
  21. 21College of Further Education260001744Kế hoạch10:20Báo cáo tại trạm xe buýt10:20
  22. 22Brooksby College260001745Kế hoạch10:21Báo cáo tại trạm xe buýt10:21
  23. 23Dorothy Avenue260001749Kế hoạch10:22Báo cáo tại trạm xe buýt10:22
  24. 24Collingwood Crescent260001751Kế hoạch10:22Báo cáo tại trạm xe buýt10:22
  25. 25Primary School260000010Kế hoạch10:25Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  26. 26Roseberry Avenue260000012Kế hoạch10:27Báo cáo tại trạm xe buýt10:26
  27. 27Parish Hall260000001Kế hoạch10:28Báo cáo tại trạm xe buýt10:27
  28. 28Jubilee Avenue260000016Kế hoạch10:28Báo cáo tại trạm xe buýt10:28
  29. 29All Saints Close260000017Kế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt10:28
  30. 30Pump Lane260000006Kế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt10:29
  31. 31Hall Drive260000020Kế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt10:30
  32. 32Station Lane260080237Kế hoạch10:31Báo cáo tại trạm xe buýt10:33
  33. 33Great Lane260001008Kế hoạch10:33Báo cáo tại trạm xe buýt10:35
  34. 34Gaddesby Lane260001405Kế hoạch10:35Báo cáo tại trạm xe buýt10:37
  35. 35Brooksby Road260001402Kế hoạch10:36Báo cáo tại trạm xe buýt10:38
  36. 36Hives Farm260008112Kế hoạch10:38Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  37. 37Brookside260008104Kế hoạch10:38Báo cáo tại trạm xe buýt10:41
  38. 38The Wheel260008110Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:41
  39. 39Horse & Groom260008105Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:42
  40. 40Grange Avenue260008106Kế hoạch10:40Báo cáo tại trạm xe buýt10:43
  41. 41Broome Lane260006902Kế hoạch10:40Báo cáo tại trạm xe buýt10:43
  42. 42Willowbrook Way260006903Kế hoạch10:42Báo cáo tại trạm xe buýt10:44
  43. 43Primrose Way260007808Kế hoạch10:43Báo cáo tại trạm xe buýt10:44
  44. 44Barkby Road260007805Kế hoạch10:44Báo cáo tại trạm xe buýt10:45
  45. 45Avenue Road260007806Kế hoạch10:45Báo cáo tại trạm xe buýt10:45
  46. 46Syston Road260007802Kế hoạch10:46Báo cáo tại trạm xe buýt10:45
  47. 47New Zealand Lane260007803Kế hoạch10:47Báo cáo tại trạm xe buýt10:46
  48. 48Wreake Valley College260007809Kế hoạch10:48Báo cáo tại trạm xe buýt10:46
  49. 49Tentercroft Avenue260008848Kế hoạch10:50Báo cáo tại trạm xe buýt10:47
  50. 50Health Centre260008808Kế hoạch10:51Báo cáo tại trạm xe buýt10:48
  51. 51Brookside260008809Kế hoạch10:52Báo cáo tại trạm xe buýt10:52
  52. 52Albert Street260008810Kế hoạch10:53Báo cáo tại trạm xe buýt10:53
  53. 53Rail Station260008811Kế hoạch10:54Báo cáo tại trạm xe buýt10:53
  54. 54Wanlip Road260008812Kế hoạch10:56Báo cáo tại trạm xe buýt10:54
  55. 55Barkby Lane260008813Kế hoạch10:57Báo cáo tại trạm xe buýt10:55
  56. 56Roundhill College260009141Kế hoạch10:59Báo cáo tại trạm xe buýt10:56
  57. 57Costco260009108Kế hoạch11:01Báo cáo tại trạm xe buýt10:59
  58. 58Canal Street260009109Kế hoạch11:02Báo cáo tại trạm xe buýt11:02
  59. 59Forest Avenue260009110Kế hoạch11:03Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  60. 60Lea Close260009111Kế hoạch11:04Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  61. 61Dorothy Avenue260009112Kế hoạch11:06Báo cáo tại trạm xe buýt11:05
  62. 62Manor Medical Centre260009101Kế hoạch11:07Báo cáo tại trạm xe buýt11:07
  63. 63Alderton Close269047010Kế hoạch11:09Báo cáo tại trạm xe buýt11:07
  64. 64Sainsbury's269047011Kế hoạch11:10Báo cáo tại trạm xe buýt11:11
  65. 65Oakland Avenue269047012Kế hoạch11:11Báo cáo tại trạm xe buýt11:11
  66. 66Uxbridge Road269047013Kế hoạch11:12Báo cáo tại trạm xe buýt11:12
  67. 67Belgrave Police Station269033026Kế hoạch11:14Báo cáo tại trạm xe buýt11:12
  68. 68Lancashire Street269033027Kế hoạch11:15Báo cáo tại trạm xe buýt11:15
  69. 69Moores Road269033028Kế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:16
  70. 70Arbour Road269033029Kế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:16
  71. 71Lexham Street269033030Kế hoạch11:17Báo cáo tại trạm xe buýt11:17
  72. 72Doncaster Road269042012Kế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:17
  73. 73Brandon Street269042013Kế hoạch11:19Báo cáo tại trạm xe buýt11:18
  74. 74Dysart Way269042015Kế hoạch11:20Báo cáo tại trạm xe buýt11:19
  75. 75Leicester College269057071Kế hoạch11:21Báo cáo tại trạm xe buýt11:20
  76. 76George Street269057072Kế hoạch11:22Báo cáo tại trạm xe buýt11:22
  77. 77Orchard Street269057000Kế hoạch11:23Báo cáo tại trạm xe buýt11:22
  78. 78Haymarket Bus Stations269057091Kế hoạch11:25Báo cáo tại trạm xe buýt11:24

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 09:55
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈11:24
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
11:24. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.