Bản đồ hành trình

Tuyến PROHình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 08:37 · các quan sát 99
PRO

Đến Victoria Bus Statio

Stagecoach East Midlands · SN18KTG

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 06:02:21

Thông tin xe

SN18KTG

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach East Midlands
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Pronto
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Mansfield Bus Stationp3300MA0703Kế hoạch07:50Báo cáo tại trạm xe buýt07:51
  2. 2Bishop Street3300MA0563Kế hoạch07:53Báo cáo tại trạm xe buýt07:52
  3. 3Stella Street3300MA0046Kế hoạch07:54Báo cáo tại trạm xe buýt07:54
  4. 4Alexandra Avenue3300MA0045Kế hoạch07:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:55
  5. 5Atkin Lane3300MA0043Kế hoạch07:56Báo cáo tại trạm xe buýt07:56
  6. 6Harlow Avenue3300MA0027Kế hoạch07:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:57
  7. 7Forest Hill3300MA0041Kế hoạch07:58Báo cáo tại trạm xe buýt07:58
  8. 8West Notts College3300MA0055Kế hoạch07:59Báo cáo tại trạm xe buýt07:59
  9. 9NTU Mansfield Hub3300MA0490Kế hoạch08:00Báo cáo tại trạm xe buýt08:00
  10. 10Thieves Wood Lane3300AS0746Kế hoạch08:01Báo cáo tại trạm xe buýt08:02
  11. 11The Spinney3300AS0232Kế hoạch08:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:03
  12. 12Portland College3300AS0230Kế hoạch08:03Báo cáo tại trạm xe buýt08:04
  13. 13Nottingham Road3300GE0165Kế hoạch08:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:05
  14. 14Ricket Lane3300GE0166Kế hoạch08:05Báo cáo tại trạm xe buýt08:05
  15. 15Larch Farm3300GE0167Kế hoạch08:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:06
  16. 16Nottingham Road3300GE0103Kế hoạch08:06Báo cáo tại trạm xe buýt08:07
  17. 17Newstead Abbey Gates3300GE0101Kế hoạch08:07Báo cáo tại trạm xe buýt08:08
  18. 18Nottingham Road3300GE0096Kế hoạch08:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:09
  19. 19Blidworth Waye3300GE0732Kế hoạch08:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:09
  20. 20Kighill Lane3300GE0003Kế hoạch08:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:10
  21. 21Grays Drive3300GE0015Kế hoạch08:10Báo cáo tại trạm xe buýt08:10
  22. 22Barracks Farm3300GE0064Kế hoạch08:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:11
  23. 23Forest Farm3300GE0067Kế hoạch08:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:11
  24. 24Burntstump Hill3300GE0061Kế hoạch08:13Báo cáo tại trạm xe buýt08:14
  25. 25South Lodge3300GE0073Kế hoạch08:14Báo cáo tại trạm xe buýt08:15
  26. 26Lamins Lane3300GE0074Kế hoạch08:17Báo cáo tại trạm xe buýt08:17
  27. 27Mansfield Road3300GE0630Kế hoạch08:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:18
  28. 28Henry Street3300GE0316Kế hoạch08:19Báo cáo tại trạm xe buýt08:19
  29. 29Redhill Lodge Drive3300GE0435Kế hoạch08:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:20
  30. 30Cemetery3300GE0436Kế hoạch08:20Báo cáo tại trạm xe buýt08:21
  31. 31Cross Street3300GE0464Kế hoạch08:21Báo cáo tại trạm xe buýt08:22
  32. 32Salop Street3300GE0450Kế hoạch08:21Báo cáo tại trạm xe buýt08:23
  33. 33Byron Street3300GE0451Kế hoạch08:22Báo cáo tại trạm xe buýt08:24
  34. 34Daybrook Square3300GE0351Kế hoạch08:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:24
  35. 35The Vale3300GE0608Kế hoạch08:23Báo cáo tại trạm xe buýt08:26
  36. 36Foster Drive3300GE0583Kế hoạch08:24Báo cáo tại trạm xe buýt08:27
  37. 37Woodthorpe Drive3300GE0584Kế hoạch08:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:27
  38. 38Sherwood Shops3390SH13Kế hoạch08:27Báo cáo tại trạm xe buýt08:28
  39. 39Winchester Street3390SH14Kế hoạch08:27Báo cáo tại trạm xe buýt08:29
  40. 40Haydn Road3390SH15Kế hoạch08:28Báo cáo tại trạm xe buýt08:30
  41. 41Bingham Road3390SH16Kế hoạch08:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:30
  42. 42Church Drive3390SH17Kế hoạch08:30Báo cáo tại trạm xe buýt08:31
  43. 43Tavistock Drive3390SH18Kế hoạch08:31Báo cáo tại trạm xe buýt08:31
  44. 44Hucknall Road3390SH19Kế hoạch08:31Báo cáo tại trạm xe buýt08:32
  45. 45Redcliffe Road3390FO06Kế hoạch08:32Báo cáo tại trạm xe buýt08:33
  46. 46Forest Recreational Ground3390FO07Kế hoạch08:33Báo cáo tại trạm xe buýt08:34
  47. 47Forest Road3390FO08Kế hoạch08:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:35
  48. 48Huntingdon Street3390FO09Kế hoạch08:35Báo cáo tại trạm xe buýt08:36
  49. 49Woodborough Road3390FO10Kế hoạch08:35Báo cáo tại trạm xe buýt08:36
  50. 50Victoria Bus Stations3390VB04Kế hoạch08:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:37

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 07:50
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈08:37
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
08:37. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.