Bản đồ hành trình

Tuyến 174Các điểm dừng 53 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 13:24 · các quan sát 93
174

Đến C E M E

Stagecoach London · LV75FLC

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 02:51:14

Thông tin xe

LV75FLC

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 21 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 53

  1. 1Dagnam Park Squarep490005929NKế hoạch12:22Báo cáo tại trạm xe buýt12:22
  2. 2Sheffield Drive490012054NKế hoạch12:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:22
  3. 3Settle Road490011997WKế hoạch12:23Báo cáo tại trạm xe buýt12:23
  4. 4Sedgefield Crescent490011971WKế hoạch12:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:23
  5. 5Harkness Close490007799WKế hoạch12:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:24
  6. 6Brookside School490004473WKế hoạch12:26Báo cáo tại trạm xe buýt12:25
  7. 7Chippenham Road (RM3)490005187WKế hoạch12:27Báo cáo tại trạm xe buýt12:27
  8. 8Hilldene Ave Shopping Centre490006762WKế hoạch12:27Báo cáo tại trạm xe buýt12:28
  9. 9Hilldene Avenue / Chatteris Avenue490004992WKế hoạch12:29Báo cáo tại trạm xe buýt12:29
  10. 10Charlbury Crescent490012895WKế hoạch12:29Báo cáo tại trạm xe buýt12:30
  11. 11Grange Road Harold Hill490007354SKế hoạch12:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:31
  12. 12Myrtle Road490010143SKế hoạch12:31Báo cáo tại trạm xe buýt12:31
  13. 13Heaton Avenue490008036SKế hoạch12:32Báo cáo tại trạm xe buýt12:32
  14. 14Masefield Crescent490006738SKế hoạch12:33Báo cáo tại trạm xe buýt12:34
  15. 15Gallows Corner490007095S1Kế hoạch12:34Báo cáo tại trạm xe buýt12:35
  16. 16Upper Brentwood Rd/Gallows Cnr490013930SKế hoạch12:35Báo cáo tại trạm xe buýt12:37
  17. 17Castellan Avenue490004837WKế hoạch12:36Báo cáo tại trạm xe buýt12:38
  18. 18Balgores Lane490003558WKế hoạch12:39Báo cáo tại trạm xe buýt12:40
  19. 19Repton Avenue490011529WKế hoạch12:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:40
  20. 20Raphael Park490011426WKế hoạch12:42Báo cáo tại trạm xe buýt12:41
  21. 21Pettits Lane490010974MAKế hoạch12:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:41
  22. 22Mercury Gardens490009810KKế hoạch12:45Báo cáo tại trạm xe buýt12:44
  23. 23Romford Town Centre490014452QKế hoạch12:46Báo cáo tại trạm xe buýt12:46
  24. 24Romford Station490001243TKế hoạch12:49Báo cáo tại trạm xe buýt12:49
  25. 25Rom Valley Way490011667HDKế hoạch12:51Báo cáo tại trạm xe buýt12:51
  26. 26Oldchurch Rise490015408E1Kế hoạch12:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:52
  27. 27Crow Lane490005834SKế hoạch12:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:52
  28. 28Norwood Avenue490011798S2Kế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt12:54
  29. 29Rush Green Road490005927SKế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt12:55
  30. 30Rush Green School490011799SKế hoạch12:56Báo cáo tại trạm xe buýt12:56
  31. 31Barking & Dagenham College490011797SKế hoạch12:58Báo cáo tại trạm xe buýt12:57
  32. 32Valentines Way490013989SKế hoạch12:58Báo cáo tại trạm xe buýt12:58
  33. 33Eastbrookend Country Park490006322SKế hoạch12:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:58
  34. 34The Chase Beacontree Heath490013354WKế hoạch13:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:59
  35. 35Park Drive490010763WKế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt13:00
  36. 36Eastbrook School490006324WKế hoạch13:03Báo cáo tại trạm xe buýt13:01
  37. 37Rainham Road North490010704WKế hoạch13:04Báo cáo tại trạm xe buýt13:02
  38. 38Hunters Hall Road490007041WKế hoạch13:06Báo cáo tại trạm xe buýt13:04
  39. 39Croppath Road490005806WKế hoạch13:07Báo cáo tại trạm xe buýt13:05
  40. 40Heathway Beacontree Heath490010705WKế hoạch13:08Báo cáo tại trạm xe buýt13:05
  41. 41Eastfield Road490006347SKế hoạch13:09Báo cáo tại trạm xe buýt13:06
  42. 42Halbutt Street490007661SKế hoạch13:12Báo cáo tại trạm xe buýt13:07
  43. 43Reede Road / Heathway490011498PKế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt13:09
  44. 44Dagenham Heathway490000059EKế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt13:13
  45. 45Church Elm Lane490013298JKế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:13
  46. 46Arnold Road (RM10)490003388SKế hoạch13:17Báo cáo tại trạm xe buýt13:15
  47. 47Nutbrowne Road490010462SKế hoạch13:18Báo cáo tại trạm xe buýt13:16
  48. 48Ballards Road /Princess Parade490003565E2Kế hoạch13:20Báo cáo tại trạm xe buýt13:17
  49. 49East Entrance490006906EKế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt13:18
  50. 50Thames Avenue490013205EKế hoạch13:22Báo cáo tại trạm xe buýt13:19
  51. 51South Street490016465EKế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:20
  52. 52Marsh Way490016500SKế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt13:22
  53. 53C E M Es490016499NKế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:24

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 12:22
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈13:24
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
13:24. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.