Bản đồ hành trình

Tuyến 8Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 07:04 · các quan sát 105
8

Đến Albion Place BB

Bluestar · HF64BPO

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 03:52:12

Thông tin xe

HF64BPO

Nhà khai thác xe buýt
Bluestar
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bluestar
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 30 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 53

  1. 1Pierp1900HA080357Kế hoạch06:15Báo cáo tại trạm xe buýt06:16
  2. 2The Marsh1900HA080359Kế hoạch06:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:16
  3. 3Fire Station1900HA080360Kế hoạch06:16Báo cáo tại trạm xe buýt06:17
  4. 4Langdown Hill1900HA080363Kế hoạch06:17Báo cáo tại trạm xe buýt06:17
  5. 5Deerleap Way1900HA080326Kế hoạch06:17Báo cáo tại trạm xe buýt06:18
  6. 6Hythe Hospital1900HA080328Kế hoạch06:18Báo cáo tại trạm xe buýt06:19
  7. 7Highlands Way1900HA080330Kế hoạch06:18Báo cáo tại trạm xe buýt06:19
  8. 8Golden Hind Park1900HA080311Kế hoạch06:19Báo cáo tại trạm xe buýt06:20
  9. 9The Mead1900HA080309Kế hoạch06:19Báo cáo tại trạm xe buýt06:20
  10. 10Malvern Drive1900HA080306Kế hoạch06:20Báo cáo tại trạm xe buýt06:21
  11. 11Kensington Fields1900HA080304Kế hoạch06:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:21
  12. 12Oaklands Way1900HA080302Kế hoạch06:21Báo cáo tại trạm xe buýt06:21
  13. 13Beechwood Way1900HA080301Kế hoạch06:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:21
  14. 14The Sylvans1900HA080299Kế hoạch06:22Báo cáo tại trạm xe buýt06:22
  15. 15Corinna Gardens1900HA080298Kế hoạch06:22Báo cáo tại trạm xe buýt06:22
  16. 16Caledonia Drive1900HA080294Kế hoạch06:23Báo cáo tại trạm xe buýt06:23
  17. 17Canterbury Drive1900HA080292Kế hoạch06:23Báo cáo tại trạm xe buýt06:24
  18. 18Cabot Drive1900HA080289Kế hoạch06:23Báo cáo tại trạm xe buýt06:24
  19. 19Applemore Tesco1900HA080287Kế hoạch06:24Báo cáo tại trạm xe buýt06:25
  20. 20Garden City1900HA080284Kế hoạch06:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:31
  21. 21Veals Lane1900HA080282Kế hoạch06:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:31
  22. 22North Lodge1900HA080280Kế hoạch06:29Báo cáo tại trạm xe buýt06:32
  23. 23The Pilgrim Inn1900HA080278Kế hoạch06:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:33
  24. 24Twiggs Lane1900HA080276Kế hoạch06:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:33
  25. 25Lakeland Gardens1900HA080263Kế hoạch06:31Báo cáo tại trạm xe buýt06:34
  26. 26St Johns Church1900HA080260Kế hoạch06:32Báo cáo tại trạm xe buýt06:35
  27. 27The White Horse1900HA080258Kế hoạch06:33Báo cáo tại trạm xe buýt06:36
  28. 28Old Magazine Close1900HA080256Kế hoạch06:34Báo cáo tại trạm xe buýt06:37
  29. 29Jacobs Farm1900HA080242Kế hoạch06:36Báo cáo tại trạm xe buýt06:40
  30. 30Jacobs Gutter Lane1900HA080207Kế hoạch06:38Báo cáo tại trạm xe buýt06:41
  31. 31Clay Meadow1900HA080208Kế hoạch06:39Báo cáo tại trạm xe buýt06:42
  32. 32Rushington Roundabout1900HA080201Kế hoạch06:40Báo cáo tại trạm xe buýt06:44
  33. 33Brokenford Lane1900HA080202Kế hoạch06:41Báo cáo tại trạm xe buýt06:44
  34. 34Batts Corner1900HA080197Kế hoạch06:42Báo cáo tại trạm xe buýt06:45
  35. 35Shopping Centre1900HA080030Kế hoạch06:46Báo cáo tại trạm xe buýt06:47
  36. 36Totton Station1900HA080033Kế hoạch06:47Báo cáo tại trạm xe buýt06:48
  37. 37Redbridge Roundabout1980HA122972Kế hoạch06:49Báo cáo tại trạm xe buýt06:49
  38. 38Redbridge School1980SN120838Kế hoạch06:50Báo cáo tại trạm xe buýt06:50
  39. 39Parkside Avenue1980SN120839Kế hoạch06:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:51
  40. 40Millbrook Roundabout1980SN120840Kế hoạch06:51Báo cáo tại trạm xe buýt06:52
  41. 41King Georges Avenue1980SN121026Kế hoạch06:52Báo cáo tại trạm xe buýt06:53
  42. 42Regents Park Road1980SN121025Kế hoạch06:53Báo cáo tại trạm xe buýt06:54
  43. 43Waterhouse Lane1980HA120481Kế hoạch06:54Báo cáo tại trạm xe buýt06:55
  44. 44Millbrook Station1980HA120482Kế hoạch06:55Báo cáo tại trạm xe buýt06:55
  45. 45Christ Church1980SN120494Kế hoạch06:56Báo cáo tại trạm xe buýt06:56
  46. 46Queenstown Road1980SN120495Kế hoạch06:56Báo cáo tại trạm xe buýt06:56
  47. 47Wellington Court1980SNA09017Kế hoạch06:57Báo cáo tại trạm xe buýt06:57
  48. 48Four Post Hill1980SN120515Kế hoạch06:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈06:57
  49. 49Central Station1980SNA09196Kế hoạch06:59Báo cáo tại trạm xe buýt06:58
  50. 50SeaCity Museum1980SN120526Kế hoạch07:01Báo cáo tại trạm xe buýt07:01
  51. 51Marlands1980SN121031Kế hoạch07:02Báo cáo tại trạm xe buýt07:02
  52. 52WestQuay1980HAA13583Kế hoạch07:03Báo cáo tại trạm xe buýt07:03
  53. 53Albion Places1980SNA90985Kế hoạch07:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈07:04

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 06:15
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈07:04
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
07:04. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.