Bản đồ hành trình

Tuyến N68Các điểm dừng 99 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 03:48 · các quan sát 128
N68

Đến Old Coulsdon / Tudor Rose

Transport UK · LTZ1773

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 19:13:37

Thông tin xe

LTZ1773

Nhà khai thác xe buýt
Transport UK
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 1 thg 11, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 99

  1. 1New Oxford Streetp490000235ZKế hoạch01:55Báo cáo tại trạm xe buýt01:56
  2. 2Museum Street490010131WBKế hoạch01:56Báo cáo tại trạm xe buýt01:57
  3. 3Kingsway / Holborn Station490000112MKế hoạch01:59Báo cáo tại trạm xe buýt02:01
  4. 4Aldwych / Drury Lane490019703ZKế hoạch02:02Báo cáo tại trạm xe buýt02:04
  5. 5Waterloo Bridge / South Bank490014271NKế hoạch02:04Báo cáo tại trạm xe buýt02:06
  6. 6Waterloo Station / Waterloo Road490000254DKế hoạch02:05Báo cáo tại trạm xe buýt02:09
  7. 7The Old Vic490013485S1Kế hoạch02:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:09
  8. 8St George's Circus490012693S2Kế hoạch02:07Báo cáo tại trạm xe buýt02:11
  9. 9Elephant & Castle / London Road490009281DKế hoạch02:09Báo cáo tại trạm xe buýt02:13
  10. 10Elephant & Castle Station490000073RKế hoạch02:11Báo cáo tại trạm xe buýt02:18
  11. 11Larcom Street490008975SKế hoạch02:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:18
  12. 12East Street490006380EKế hoạch02:13Báo cáo tại trạm xe buýt02:20
  13. 13Westmoreland Road490014501KKế hoạch02:13Báo cáo tại trạm xe buýt02:20
  14. 14Camberwell Road / Albany Road490003138NKế hoạch02:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:21
  15. 15Bowyer Place490004221SKế hoạch02:16Báo cáo tại trạm xe buýt02:22
  16. 16Medlar Street490009784BKế hoạch02:17Báo cáo tại trạm xe buýt02:24
  17. 17Denmark Hill /Camberwell Green490004687QKế hoạch02:21Báo cáo tại trạm xe buýt02:32
  18. 18Coldharbour Lane490005464VKế hoạch02:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:32
  19. 19King's College Hospital490008764H4Kế hoạch02:22Báo cáo tại trạm xe buýt02:33
  20. 20Champion Hill490004973SKế hoạch02:23Báo cáo tại trạm xe buýt02:35
  21. 21Blanchedowne490004092SKế hoạch02:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:35
  22. 22Deepdene Road Herne Hill490013027SKế hoạch02:24Báo cáo tại trạm xe buýt02:36
  23. 23Herne Hill Road490011491SKế hoạch02:25Báo cáo tại trạm xe buýt02:38
  24. 24Frankfurt Road490006992SKế hoạch02:25Báo cáo tại trạm xe buýt02:39
  25. 25Hollingbourne Road490008294SKế hoạch02:26Báo cáo tại trạm xe buýt02:40
  26. 26St Paul's Church (SE24)490012877SKế hoạch02:26Báo cáo tại trạm xe buýt02:41
  27. 27Herne Hill Station490015248CKế hoạch02:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:42
  28. 28Brockwell Park490004403FKế hoạch02:27Báo cáo tại trạm xe buýt02:43
  29. 29Rosendale Road490011701SKế hoạch02:28Báo cáo tại trạm xe buýt02:45
  30. 30Brockwell Park Gardens490004404SKế hoạch02:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:45
  31. 31Deronda Road490006058SKế hoạch02:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:46
  32. 32Tulse Hill Station490001298GKế hoạch02:32Báo cáo tại trạm xe buýt02:49
  33. 33Elmcourt Road Tulse Hill490014508HKế hoạch02:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:49
  34. 34Lancaster Avenue (SE27)490008927LKế hoạch02:33Báo cáo tại trạm xe buýt02:51
  35. 35Norwood Road / Robson Road490013655PKế hoạch02:34Báo cáo tại trạm xe buýt02:52
  36. 36West Norwood Station490001331TKế hoạch02:34Báo cáo tại trạm xe buýt02:54
  37. 37Norwood Bus Garage490010444WKế hoạch02:35Báo cáo tại trạm xe buýt02:55
  38. 38Rothschild Street490011726SKế hoạch02:36Báo cáo tại trạm xe buýt02:56
  39. 39West Norwood Fire Station490012969SKế hoạch02:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:56
  40. 40Furneaux Avenue490007066SKế hoạch02:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:58
  41. 41Crown Point / Beulah Hill490005839SKế hoạch02:38Báo cáo tại trạm xe buýt02:59
  42. 42Grecian Crescent490007430SKế hoạch02:38Báo cáo tại trạm xe buýt02:59
  43. 43Biggin Hill490003992SKế hoạch02:39Báo cáo tại trạm xe buýt03:01
  44. 44Convent Hill490005559SKế hoạch02:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:01
  45. 45Hermitage Road Norwood490015337SKế hoạch02:40Báo cáo tại trạm xe buýt03:03
  46. 46Beulah Spa490003959SKế hoạch02:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:03
  47. 47Upper Beulah Hill490013929SKế hoạch02:41Báo cáo tại trạm xe buýt03:05
  48. 48Beulah Hill /All Saints Church490003242SKế hoạch02:42Báo cáo tại trạm xe buýt03:06
  49. 49Grange Avenue (SE25)490007344SKế hoạch02:42Báo cáo tại trạm xe buýt03:07
  50. 50Wharncliffe Gardens490014227SKế hoạch02:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:08
  51. 51Ross Road490011718SKế hoạch02:43Báo cáo tại trạm xe buýt03:08
  52. 52Nugent Road490014601SKế hoạch02:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:09
  53. 53Whitworth Road (SE25)490014621SKế hoạch02:45Báo cáo tại trạm xe buýt03:09
  54. 54Selhurst Park Stadium490010818SKế hoạch02:46Báo cáo tại trạm xe buýt03:10
  55. 55Clifton Road (SE25)490005424RKế hoạch02:47Báo cáo tại trạm xe buýt03:11
  56. 56Talbot Road Thornton Heath490015026NKế hoạch02:48Báo cáo tại trạm xe buýt03:12
  57. 57Pawsons Road490010868SKế hoạch02:49Báo cáo tại trạm xe buýt03:13
  58. 58Beaconsfield Road / Legacy Youth Zone490016652SKế hoạch02:50Báo cáo tại trạm xe buýt03:14
  59. 59Northcote Road / Legacy Youth Zone490010343SKế hoạch02:51Báo cáo tại trạm xe buýt03:15
  60. 60Cromwell Road (CR0)490013376SKế hoạch02:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:15
  61. 61Hogarth Crescent490015451SKế hoạch02:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:16
  62. 62St Mary's Church / West Croydon490012794W10Kế hoạch02:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:18
  63. 63Lunar House490009452W3Kế hoạch02:54Báo cáo tại trạm xe buýt03:18
  64. 64Whitgift Centre490014614E10Kế hoạch02:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:19
  65. 65Dingwall Road / East Croydon Station490001089E8Kế hoạch02:57Báo cáo tại trạm xe buýt03:20
  66. 66East Croydon Rail Station490001089E7Kế hoạch02:58Báo cáo tại trạm xe buýt03:22
  67. 67Park Street490010839C3Kế hoạch02:59Báo cáo tại trạm xe buýt03:23
  68. 68Croydon Flyover490005855C15Kế hoạch03:00Báo cáo tại trạm xe buýt03:25
  69. 69Coombe Road490005574SKế hoạch03:01Báo cáo tại trạm xe buýt03:26
  70. 70Aberdeen Road South Croydon490013269SKế hoạch03:02Báo cáo tại trạm xe buýt03:27
  71. 71Swan & Sugar Loaf490013100JKế hoạch03:03Báo cáo tại trạm xe buýt03:29
  72. 72Upland Road Croydon490013920SKế hoạch03:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:29
  73. 73Haling Park Road490007670SKế hoạch03:04Báo cáo tại trạm xe buýt03:30
  74. 74South Croydon Bus Garage490015442SKế hoạch03:04Báo cáo tại trạm xe buýt03:31
  75. 75Sanderstead Road490011481SKế hoạch03:05Báo cáo tại trạm xe buýt03:32
  76. 76Purley Oaks Station490013603CKế hoạch03:05Báo cáo tại trạm xe buýt03:32
  77. 77Biddulph Road490003117BKế hoạch03:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:33
  78. 78Brighton Road / Purley Downs Road490013543SKế hoạch03:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:34
  79. 79Montpelier Road490010002SKế hoạch03:08Báo cáo tại trạm xe buýt03:34
  80. 80Purley / Downlands Precinct490011259GKế hoạch03:09Báo cáo tại trạm xe buýt03:35
  81. 81Purley Tesco490011274UKế hoạch03:09Báo cáo tại trạm xe buýt03:37
  82. 82Grovelands Road (CR8)490007560SKế hoạch03:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:37
  83. 83Brighton Road / Old Lodge Lane490010565DKế hoạch03:11Báo cáo tại trạm xe buýt03:38
  84. 84Musgrove Close490014421SKế hoạch03:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:38
  85. 85Smitham Downs Road490015438SKế hoạch03:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:38
  86. 86Willow Court490014704SKế hoạch03:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:39
  87. 87Coulsdon Town490001253BKế hoạch03:14Báo cáo tại trạm xe buýt03:41
  88. 88Coulsdon Library490005637CKế hoạch03:15Báo cáo tại trạm xe buýt03:42
  89. 89Lion Green Road490009202DKế hoạch03:15Báo cáo tại trạm xe buýt03:43
  90. 90Coulsdon South490001072MKế hoạch03:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:43
  91. 91Downs Road490006183HKế hoạch03:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:43
  92. 92Chaldon Way Gardens490004958SKế hoạch03:17Báo cáo tại trạm xe buýt03:44
  93. 93Bradmore Way490004231SKế hoạch03:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:44
  94. 94Mead Way / Chaldon Way490009776SKế hoạch03:18Báo cáo tại trạm xe buýt03:44
  95. 95New Hill490009770SKế hoạch03:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:44
  96. 96Tollers Lane / Placehouse Lane490011038SKế hoạch03:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:46
  97. 97Tollers Lane / The Crossways490013689SKế hoạch03:20Báo cáo tại trạm xe buýt03:47
  98. 98The Crossways490015542S1Kế hoạch03:21Báo cáo tại trạm xe buýt03:48
  99. 99Old Coulsdon / Tudor Roses490010535WKế hoạch03:22Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 01:55
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈03:49
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
03:48. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.