Bản đồ hành trình

Tuyến 86Các điểm dừng 47 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 19:19 · các quan sát 95
86

Đến Romford Station

Stagecoach London · LV73FFA

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 00:10:11

Thông tin xe

LV73FFA

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 19 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 47

  1. 1Stratford Bus Stationp490012904BKế hoạch18:10Báo cáo tại trạm xe buýt18:10
  2. 2Stratford Centre / Moorfields Eye Hospital490015114GKế hoạch18:11Báo cáo tại trạm xe buýt18:12
  3. 3Litchfield Avenue490013480EKế hoạch18:13Báo cáo tại trạm xe buýt18:15
  4. 4Water Lane / University Of East London490014269EKế hoạch18:14Báo cáo tại trạm xe buýt18:16
  5. 5Atherton Leisure Centre490003468EKế hoạch18:16Báo cáo tại trạm xe buýt18:17
  6. 6Margery Park Road490009563EKế hoạch18:18Báo cáo tại trạm xe buýt18:18
  7. 7Woodgrange Road490006917FKế hoạch18:19Báo cáo tại trạm xe buýt18:20
  8. 8Green Street (E7)490007497EKế hoạch18:22Báo cáo tại trạm xe buýt18:22
  9. 9Katherine Road Forest Gate490008603EKế hoạch18:23Báo cáo tại trạm xe buýt18:23
  10. 10Shrewsbury Road Romford490012131EKế hoạch18:25Báo cáo tại trạm xe buýt18:24
  11. 11Woodgrange Park Station490001341HKế hoạch18:26Báo cáo tại trạm xe buýt18:25
  12. 12High Street North Manor Park490008189EKế hoạch18:28Báo cáo tại trạm xe buýt18:25
  13. 13First Avenue (E12)490006856EKế hoạch18:30Báo cáo tại trạm xe buýt18:28
  14. 14Rabbits Road490009570EKế hoạch18:31Báo cáo tại trạm xe buýt18:29
  15. 15Seventh Avenue490012005EKế hoạch18:32Báo cáo tại trạm xe buýt18:32
  16. 16Little Ilford Lane490009219EKế hoạch18:34Báo cáo tại trạm xe buýt18:34
  17. 17North Circular Road Ilford490010328EKế hoạch18:36Báo cáo tại trạm xe buýt18:35
  18. 18Ilford Station / Ilford Hill490008467FKế hoạch18:39Báo cáo tại trạm xe buýt18:37
  19. 19Pioneer Point490003604SKế hoạch18:41Báo cáo tại trạm xe buýt18:39
  20. 20Redbridge Central Library490008466RKế hoạch18:43Báo cáo tại trạm xe buýt18:40
  21. 21Hainault Street490007657TKế hoạch18:45Báo cáo tại trạm xe buýt18:41
  22. 22St Peter & St Paul Church490007466EKế hoạch18:47Báo cáo tại trạm xe buýt18:46
  23. 23Ilford County Court490004559EKế hoạch18:49Báo cáo tại trạm xe buýt18:48
  24. 24Aldborough Road South Seven Kings490011999EKế hoạch18:50Báo cáo tại trạm xe buýt18:49
  25. 25New Road Seven Kings490010256EKế hoạch18:51Báo cáo tại trạm xe buýt18:51
  26. 26Seven Kings Station490001246BKế hoạch18:53Báo cáo tại trạm xe buýt18:53
  27. 27Chester Road (IG3)490005133EKế hoạch18:54Báo cáo tại trạm xe buýt18:53
  28. 28Kingswood Road490014539EKế hoạch18:55Báo cáo tại trạm xe buýt18:55
  29. 29Barley Lane / Goodmayes Stn490003621CKế hoạch18:55Báo cáo tại trạm xe buýt18:56
  30. 30Goodmayes Retail Park490007290EKế hoạch18:58Báo cáo tại trạm xe buýt18:57
  31. 31Grove Road Goodmayes490007578E2Kế hoạch18:58Báo cáo tại trạm xe buýt18:59
  32. 32Belfairs Drive490011541EKế hoạch19:00Báo cáo tại trạm xe buýt19:00
  33. 33Chadwell Heath Lane490004952EKế hoạch19:01Báo cáo tại trạm xe buýt19:04
  34. 34St Chad's Road490009910KKế hoạch19:03Báo cáo tại trạm xe buýt19:05
  35. 35Whalebone Lane490014546NKế hoạch19:04Báo cáo tại trạm xe buýt19:07
  36. 36Hainault Road Chadwell Heath490007654EKế hoạch19:05Báo cáo tại trạm xe buýt19:08
  37. 37St Edward's Academy / The Compass School490012662EKế hoạch19:06Báo cáo tại trạm xe buýt19:08
  38. 38Jutsums Lane490008599EKế hoạch19:08Báo cáo tại trạm xe buýt19:09
  39. 39Romford Stadium490011663EKế hoạch19:09Báo cáo tại trạm xe buýt19:10
  40. 40Richards Avenue490011547EKế hoạch19:10Báo cáo tại trạm xe buýt19:11
  41. 41Cotleigh Road490005628EKế hoạch19:10Báo cáo tại trạm xe buýt19:11
  42. 42Knightsbridge Gardens490008876UKế hoạch19:11Báo cáo tại trạm xe buýt19:12
  43. 43Mawney Road (RM1)490009721AKế hoạch19:12Báo cáo tại trạm xe buýt19:14
  44. 44North Street Romford490010407CKế hoạch19:12Báo cáo tại trạm xe buýt19:14
  45. 45Romford Market490011659EKế hoạch19:14Báo cáo tại trạm xe buýt19:15
  46. 46Western Road490014448SKế hoạch19:16Báo cáo tại trạm xe buýt19:17
  47. 47Romford Stations490001243WKế hoạch19:18Báo cáo tại trạm xe buýt19:19

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 18:10
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈19:19
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
19:19. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.