Bản đồ hành trình

Tuyến 230Các điểm dừng 50 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 14:37 · các quan sát 127
230

Đến Piccadilly Gardens

Bee Network · BU25YXE

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 13:57:12

Thông tin xe

BU25YXE

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 31 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Ashton-under-Lyne Interchangep1800ANIN0D1Kế hoạch13:20Báo cáo tại trạm xe buýt13:37
  2. 2Taunton Road1800EH20901Kế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt13:38
  3. 3Oldham Road1800EH14791Kế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt13:38
  4. 4Knowle Avenue1800EH36051Kế hoạch13:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:39
  5. 5Clive Street1800EH36071Kế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:40
  6. 6Taunton Road1800EH14941Kế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  7. 7Taunton Green1800EH36111Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  8. 8Downing Street1800EH36131Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  9. 9Newmarket Grove1800EH36151Kế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  10. 10Daisy Nook Country Park1800EH36171Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  11. 11Back Lane1800EH36191Kế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  12. 12Howarth Farm Road1800EH36211Kế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  13. 13Laurus Ryecroft1800EH36231Kế hoạch13:28Báo cáo tại trạm xe buýt13:45
  14. 14Cryer Street1800EH36251Kế hoạch13:29Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  15. 15Sandy Lane1800EH36281Kế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  16. 16James Street1800EH36301Kế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt13:49
  17. 17Oldham Street1800EH36341Kế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  18. 18Market Street1800EH36561Kế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:51
  19. 19Clough Road1800EH36541Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:53
  20. 20Shrewsbury Road1800EH36521Kế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:54
  21. 21Surrey Avenue1800EH36501Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt13:55
  22. 22Greenside Lane1800EH36481Kế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  23. 23Springfield Road1800EH36441Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:57
  24. 24Fiveways Scott Road1800EH36421Kế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  25. 25Droylsden Shopping Centre1800EH36401Kế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt13:59
  26. 26Scott Road1800EH35601Kế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt14:04
  27. 27Cemetery Road Metrolink Stop1800EH35561Kế hoạch13:46Báo cáo tại trạm xe buýt14:05
  28. 28Buxton Lane1800EH35541Kế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  29. 29Edge Lane Metrolink Stop1800EH14991Kế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt14:10
  30. 30Dargai Street1800EB33201Kế hoạch13:49Báo cáo tại trạm xe buýt14:11
  31. 31Aldi1800EB33221Kế hoạch13:49Báo cáo tại trạm xe buýt14:11
  32. 32Schofield Street1800EB33241Kế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:12
  33. 33Clayton Hall Metrolink Stop1800EB33261Kế hoạch13:52Báo cáo tại trạm xe buýt14:14
  34. 34North Road1800EB32961Kế hoạch13:53Báo cáo tại trạm xe buýt14:15
  35. 35City Football Academy1800EB32941Kế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt14:16
  36. 36Velopark Metrolink Stop1800EB17971Kế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  37. 37Alan Turing Way1800EB32921Kế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:17
  38. 38Etihad Stadium1800EB32531Kế hoạch13:57Báo cáo tại trạm xe buýt14:18
  39. 39Councillor Street1800EB32511Kế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  40. 40Hillkirk Street1800EB32491Kế hoạch13:59Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  41. 41Holt Town Metrolink Stop1800EB32471Kế hoạch14:00Báo cáo tại trạm xe buýt14:21
  42. 42Harding Street1800EB02651Kế hoạch14:01Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  43. 43Tutbury Street1800EB15211Kế hoạch14:02Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  44. 44Every Street1800EB35011Kế hoạch14:03Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  45. 45Old Mill Street1800EB32371Kế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt14:28
  46. 46Ducie Street1800EB17401Kế hoạch14:05Báo cáo tại trạm xe buýt14:29
  47. 47Rochdale Canal1800EB32011Kế hoạch14:06Báo cáo tại trạm xe buýt14:31
  48. 48Jersey Street1800EB24381Kế hoạch14:06Báo cáo tại trạm xe buýt14:33
  49. 49Warwick Street1800EB24311Kế hoạch14:08Báo cáo tại trạm xe buýt14:34
  50. 50Piccadilly Gardenss1800EB01311Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:36

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 13:20
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:36
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:37. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.