Bản đồ hành trình

Tuyến 25Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 16:01 · các quan sát 62
25

Đến Restalrig

Lothian Buses · SJ71HKN

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 04:27:09

Thông tin xe

SJ71HKN

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 30 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Heriot Watt Campusp6200200260Kế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt14:46
  2. 2The Avenue6200200270Kế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt14:48
  3. 3Hermiston Park & Ride6200200280Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt14:50
  4. 4Burtons Biscuits Factory6200200340Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt14:54
  5. 5Napier University (Sighthill)6200200880Kế hoạch14:55Báo cáo tại trạm xe buýt14:55
  6. 6Sighthill Green6200200890Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt14:56
  7. 7Broomhouse Road6200201080Kế hoạch14:57Báo cáo tại trạm xe buýt14:58
  8. 8Sighthill Post Office6200201090Kế hoạch14:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:59
  9. 9Saughton Mains6200201170Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  10. 10Saughton Mains Avenue6200201180Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt15:04
  11. 11HMP Edinburgh6200201230Kế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:05
  12. 12Stenhouse Mill Lane6200201240Kế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:05
  13. 13Chesser Avenue6200201250Kế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:08
  14. 14Saughton Park6200201260Kế hoạch15:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:09
  15. 15Balgreen Road6200201320Kế hoạch15:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:11
  16. 16Gorgie Park Road6200201330Kế hoạch15:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:12
  17. 17Stewart Terrace6200201340Kế hoạch15:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:15
  18. 18Tynecastle6200201350Kế hoạch15:10Báo cáo tại trạm xe buýt15:16
  19. 19Gorgie City Farm6200201360Kế hoạch15:11Báo cáo tại trạm xe buýt15:17
  20. 20Murieston Crescent6200201990Kế hoạch15:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:18
  21. 21Dalry Primary School6200202000Kế hoạch15:13Báo cáo tại trạm xe buýt15:20
  22. 22Caledonian Village6200202010Kế hoạch15:14Báo cáo tại trạm xe buýt15:21
  23. 23Haymarket Station6200202020Kế hoạch15:16Báo cáo tại trạm xe buýt15:24
  24. 24Shandwick Place6200202970Kế hoạch15:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:26
  25. 25Princes Street (west)6200206220Kế hoạch15:24Báo cáo tại trạm xe buýt15:30
  26. 26Princes Street (Waverley Steps)6200206530Kế hoạch15:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:34
  27. 27Leith Street6200206880Kế hoạch15:31Báo cáo tại trạm xe buýt15:38
  28. 28Elm Row6200206900Kế hoạch15:35Báo cáo tại trạm xe buýt15:41
  29. 29Shrubhill6200206920Kế hoạch15:37Báo cáo tại trạm xe buýt15:44
  30. 30Pilrig Street6200207260Kế hoạch15:39Báo cáo tại trạm xe buýt15:45
  31. 31Balfour Street6200207270Kế hoạch15:41Báo cáo tại trạm xe buýt15:47
  32. 32Foot of the Walk6200207290Kế hoạch15:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:48
  33. 33Duke Street6200207590Kế hoạch15:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:49
  34. 34Burns Street6200207680Kế hoạch15:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:51
  35. 35Woodville Terrace6200207690Kế hoạch15:47Báo cáo tại trạm xe buýt15:52
  36. 36Hermitage Park Grove6200207700Kế hoạch15:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:52
  37. 37Lochend Park6200207710Kế hoạch15:49Báo cáo tại trạm xe buýt15:54
  38. 38Lochend Castle Barns6200207712Kế hoạch15:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:54
  39. 39Lochend Gardens6200207714Kế hoạch15:50Báo cáo tại trạm xe buýt15:55
  40. 40Marionville Avenue6200207823Kế hoạch15:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:55
  41. 41Marionville Drive6200207825Kế hoạch15:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:56
  42. 42Restalrig Gardens6200241750Kế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt15:57
  43. 43Sleigh Drive6200207880Kế hoạch15:55Báo cáo tại trạm xe buýt15:58
  44. 44Findlay Avenue6200207890Kế hoạch15:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:58
  45. 45Restalrig Drive6200207900Kế hoạch15:56Báo cáo tại trạm xe buýt15:59
  46. 46Loaning Road6200207910Kế hoạch15:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:59
  47. 47Craigentinny Road6200207911Kế hoạch15:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:00
  48. 48Loganlea Place6200207914Kế hoạch15:58Báo cáo tại trạm xe buýt16:01
  49. 49Loganlea Drive6200207846Kế hoạch15:59Thực tế—
  50. 50Restalrig Avenues6200207847Kế hoạch16:00Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 14:47
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈16:03
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
16:01. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.