Bản đồ hành trình

Tuyến H2Các điểm dừng 48 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 14:01 · các quan sát 156
H2

Đến Thornhill Thornhill Park and Ride

Thames Travel · NN74BUS

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 18:56:32

Thông tin xe

NN74BUS

Nhà khai thác xe buýt
Thames Travel
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
hospital shuttle
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 22 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 48

  1. 1Market Squarep340000831BU2Kế hoạch12:45Báo cáo tại trạm xe buýt12:46
  2. 2High Street340000908NORKế hoạch12:46Báo cáo tại trạm xe buýt12:51
  3. 3Staple Hall340000827OPMKế hoạch12:49Báo cáo tại trạm xe buýt12:53
  4. 4King Georges Field340003315OUTKế hoạch12:50Báo cáo tại trạm xe buýt12:54
  5. 5Church Lane340000827OPHKế hoạch12:52Báo cáo tại trạm xe buýt12:55
  6. 6Windrush Cemetery340003117OPPKế hoạch12:52Báo cáo tại trạm xe buýt12:55
  7. 7A40 Slip Road340003109OXFKế hoạch12:54Báo cáo tại trạm xe buýt12:56
  8. 8The Evenlode340003108OPPKế hoạch13:00Báo cáo tại trạm xe buýt13:00
  9. 9Shakespeare Road340023001EASKế hoạch13:01Báo cáo tại trạm xe buýt13:01
  10. 10Spareacre Lane340002013OPPKế hoạch13:01Báo cáo tại trạm xe buýt13:02
  11. 11Spareacre Lane Shops340002012MPKế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt13:03
  12. 12Pelican Place340002012CPCKế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt13:04
  13. 13Wytham View340002017OPPKế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt13:05
  14. 14Dovehouse Close340003204OPPKế hoạch13:04Báo cáo tại trạm xe buýt13:07
  15. 15Cassington Turn340000168TKế hoạch13:06Báo cáo tại trạm xe buýt13:10
  16. 16Oxford North A40340022002SEBKế hoạch13:14Báo cáo tại trạm xe buýt13:14
  17. 17Upland Park Road340001050OPPKế hoạch13:19Báo cáo tại trạm xe buýt13:18
  18. 18Squitchey Lane east340001051OPPKế hoạch13:20Báo cáo tại trạm xe buýt13:19
  19. 19Hamilton Road340001052CNRKế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt13:19
  20. 20Summertown Shops340001053SPDKế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:23
  21. 21Thorncliffe Road340001054OPPKế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:24
  22. 22Ferry Pool Road340000324FPRKế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:26
  23. 23Cherwell School340001070OUTKế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:27
  24. 24Cherwell Drive340001268CHDKế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:29
  25. 25Ewin Close340001267OPEKế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  26. 26Copse Lane340001278DWAKế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  27. 27Bowness Avenue340001278NKế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  28. 28Snowdon Mede340001279CNRKế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  29. 29West Wing340000008JR7Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:34
  30. 30JR Hospital Main Entrance340000008JR3Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:36
  31. 31West Wing340000008JR8Kế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt13:38
  32. 32Fortnam Close340001363OPPKế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  33. 33Headington School340003022SKế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  34. 34Headington School340001319CNRKế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  35. 35Gipsy Lane Campus340001341SOUKế hoạch13:43Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  36. 36Warneford Hospital340001530AKế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt13:45
  37. 37Roosevelt Drive340000752EASKế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  38. 38Old Road Campus340000751OPPKế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:47
  39. 39Boundary Brook House340001322ENTKế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:47
  40. 40Lime Walk340003057CORKế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt13:49
  41. 41Nuffield Orthopaedic Centre340001361ENTKế hoạch13:51Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  42. 42Margaret Road340001360OPPKế hoạch13:51Báo cáo tại trạm xe buýt13:51
  43. 43Headington Shops340001309OPPKế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:54
  44. 44Wharton Road340001312OPPKế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:55
  45. 45Gladstone Road340001308OPPKế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  46. 46Green Road Roundabout340001310NRCKế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt13:57
  47. 47A40 Risinghurst Turn340001293OPPKế hoạch13:57Báo cáo tại trạm xe buýt13:59
  48. 48Thornhill Park and Rides340000009PR3Kế hoạch14:00Báo cáo tại trạm xe buýt14:01

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 12:45
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:01
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:01. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.