Bản đồ hành trình

Tuyến 384Các điểm dừng 65 được kết nối theo thứ tự thời gian biểu
384

Đến Stockport Interchange

Bee Network · SN69ZFR

Lịch trình hành trình

Trạng thái trực tiếp không khả dụngĐã làm mới 07:30:57

Thông tin xe

SN69ZFR

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 23 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 65

  1. 1Stockport Interchangep1800STIN0K1Kế hoạch16:35Thực tế—
  2. 2Bridgefield Street1800SG18471Kế hoạch16:39Thực tế—
  3. 3Asda1800SG44641Kế hoạch16:41Thực tế—
  4. 4Newbridge Lane1800SG15571Kế hoạch16:42Thực tế—
  5. 5Aldi1800SG08791Kế hoạch16:43Thực tế—
  6. 6Bateson Street1800SG44851Kế hoạch16:44Thực tế—
  7. 7St Mary's Way1800SG44831Kế hoạch16:46Thực tế—
  8. 8Midway Tavern1800SG44821Kế hoạch16:46Thực tế—
  9. 9The Park Inn1800SG44801Kế hoạch16:48Thực tế—
  10. 10Vernon Park1800SG38091Kế hoạch16:49Thực tế—
  11. 11Welkin Road1800SG09121Kế hoạch16:50Thực tế—
  12. 12Osborne Street1800SG38071Kế hoạch16:52Thực tế—
  13. 13Travellers Call1800SG38061Kế hoạch16:55Thực tế—
  14. 14Morrisons1800SG38041Kế hoạch16:57Thực tế—
  15. 15Stockport Road East1800SG38001Kế hoạch17:00Thực tế—
  16. 16The Queens1800SG37981Kế hoạch17:01Thực tế—
  17. 17Bents Avenue1800SG37971Kế hoạch17:02Thực tế—
  18. 18Harrytown High School1800SG14471Kế hoạch17:03Thực tế—
  19. 19The Ridgeway1800SG37911Kế hoạch17:04Thực tế—
  20. 20Hatherlow1800SG37601Kế hoạch17:06Thực tế—
  21. 21Green Lane1800SG37581Kế hoạch17:06Thực tế—
  22. 22Romiley Station1800SG37551Kế hoạch17:09Thực tế—
  23. 23Sandy Lane1800SG37541Kế hoạch17:09Thực tế—
  24. 24Birchvale Drive1800SG37511Kế hoạch17:11Thực tế—
  25. 25Cherry Tree Lane1800SG37491Kế hoạch17:12Thực tế—
  26. 26Waterloo Road1800SG37481Kế hoạch17:13Thực tế—
  27. 27Corcoran Drive1800SG37441Kế hoạch17:13Thực tế—
  28. 28Cowlishaw Road1800SG37411Kế hoạch17:15Thực tế—
  29. 29Compstall Village1800SG37401Kế hoạch17:18Thực tế—
  30. 30Northumberland Arms1800SG37371Kế hoạch17:19Thực tế—
  31. 31Greenbank Road1800SG37361Kế hoạch17:20Thực tế—
  32. 32Ludworth School1800SG37341Kế hoạch17:21Thực tế—
  33. 33Marple Bridge1800SG35921Kế hoạch17:22Thực tế—
  34. 34Marple Station1800SG35911Kế hoạch17:22Thực tế—
  35. 35Brabyns Brow1800SG35891Kế hoạch17:22Thực tế—
  36. 36St Martins Road1800SG35861Kế hoạch17:24Thực tế—
  37. 37Navigation1800SG35841Kế hoạch17:27Thực tế—
  38. 38Union Road1800SG35801Kế hoạch17:27Thực tế—
  39. 39Cross Lane1800SG35781Kế hoạch17:28Thực tế—
  40. 40The Drive1800SG35771Kế hoạch17:29Thực tế—
  41. 41Rose Hill Station1800SG35751Kế hoạch17:30Thực tế—
  42. 42Oak Drive1800SG35731Kế hoạch17:30Thực tế—
  43. 43Marina Drive1800SG35721Kế hoạch17:31Thực tế—
  44. 44Dooley Lane1800SG37771Kế hoạch17:33Thực tế—
  45. 45Offerton Road1800SG13641Kế hoạch17:34Thực tế—
  46. 46Marple Old Road1800SG13651Kế hoạch17:34Thực tế—
  47. 47Top o'th' Green Farm1800SG13671Kế hoạch17:35Thực tế—
  48. 48Offerton Green1800SG13701Kế hoạch17:36Thực tế—
  49. 49St John's Church1800SG13711Kế hoạch17:38Thực tế—
  50. 50Lisburne Lane1800SG13741Kế hoạch17:39Thực tế—
  51. 51Hillcrest Road1800SG13751Kế hoạch17:39Thực tế—
  52. 52Broadway1800SG13621Kế hoạch17:41Thực tế—
  53. 53Hillcrest Road1800SG08301Kế hoạch17:42Thực tế—
  54. 54Worsley Crescent1800SG08311Kế hoạch17:42Thực tế—
  55. 55Hempshaw Lane1800SG09321Kế hoạch17:43Thực tế—
  56. 56Marsland Terrace1800SG13611Kế hoạch17:45Thực tế—
  57. 57Maitland Street1800SG13581Kế hoạch17:46Thực tế—
  58. 58Brundrett Street1800SG46841Kế hoạch17:48Thực tế—
  59. 59St Mary's Way1800SG13561Kế hoạch17:49Thực tế—
  60. 60Wellington Road South1800SG13551Kế hoạch17:50Thực tế—
  61. 61Brentnall Street1800SG39861Kế hoạch17:51Thực tế—
  62. 62Stockport College1800SG39871Kế hoạch17:52Thực tế—
  63. 63Grand Central1800SG16271Kế hoạch17:54Thực tế—
  64. 64Garrick Theatre1800SG13141Kế hoạch17:55Thực tế—
  65. 65Stockport Interchanges1800STINAR1Kế hoạch17:57Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Trạng thái trực tiếp không khả dụng. Chỉ có thời gian biểu đã công bố cho chuyến đi này.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 16:35
Nó nên kết thúc khi nào?
Theo lịch trình lúc 17:57
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
Không có quan sát được lập bản đồ. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.