Bản đồ hành trình

Tuyến 237Các điểm dừng 55 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 18:10 · các quan sát 127
237

Đến Ashton under Lyne Interchange

Bee Network · BD74WKB

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 11:53:14

Thông tin xe

BD74WKB

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 31 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 55

  1. 1Henry Streetp1000DGHS0900Kế hoạch16:56Báo cáo tại trạm xe buýt17:13
  2. 2Market Hall1000DGHSW936Kế hoạch16:56Báo cáo tại trạm xe buýt17:14
  3. 3George Street1000DGHS3403Kế hoạch16:56Báo cáo tại trạm xe buýt17:15
  4. 4St Marys Road1000DGHS3405Kế hoạch16:57Báo cáo tại trạm xe buýt17:16
  5. 5Sunlaws Street1000DGHS3407Kế hoạch16:58Báo cáo tại trạm xe buýt17:17
  6. 6Tesco Petrol1000DGHS3409Kế hoạch16:58Báo cáo tại trạm xe buýt17:18
  7. 7The Junction1000DDDV3411Kế hoạch17:00Báo cáo tại trạm xe buýt17:21
  8. 8Primary School1000DDDV3413Kế hoạch17:00Báo cáo tại trạm xe buýt17:22
  9. 9Glossop Road1000DDDV3415Kế hoạch17:01Báo cáo tại trạm xe buýt17:23
  10. 10Works1000DDDV4248Kế hoạch17:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:24
  11. 11Brookfield1000DDSL4374Kế hoạch17:03Báo cáo tại trạm xe buýt17:26
  12. 12Oakfield Road1000DHNL3785Kế hoạch17:04Báo cáo tại trạm xe buýt17:27
  13. 13Thorncliffe Road1000DHNL4280Kế hoạch17:04Báo cáo tại trạm xe buýt17:28
  14. 14Glossopdale College1000DHNL1938Kế hoạch17:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:29
  15. 15Castle Street1000DHNL4395Kế hoạch17:06Báo cáo tại trạm xe buýt17:29
  16. 16St Andrews Church1000DHCS4283Kế hoạch17:07Báo cáo tại trạm xe buýt17:30
  17. 17Railway Station1000DHSR4372Kế hoạch17:08Báo cáo tại trạm xe buýt17:31
  18. 18Masons Arms1000DHSR3797Kế hoạch17:08Báo cáo tại trạm xe buýt17:32
  19. 19Albert Street1000DHSR4274Kế hoạch17:09Báo cáo tại trạm xe buýt17:33
  20. 20Waterside Business Park1000DHWI4275Kế hoạch17:09Báo cáo tại trạm xe buýt17:33
  21. 21Goddard Lane1000DHWG4393Kế hoạch17:10Báo cáo tại trạm xe buýt17:34
  22. 22Torside Street100053818Kế hoạch17:11Báo cáo tại trạm xe buýt17:36
  23. 23New Road1000DTNR4360Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt17:37
  24. 24Matthew Close1000DTMR4358Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt17:38
  25. 25Arnfield Towers1000DTMR4355Kế hoạch17:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:39
  26. 26Millbrook1800EH48841Kế hoạch17:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:39
  27. 27King Street1800EH48821Kế hoạch17:16Báo cáo tại trạm xe buýt17:40
  28. 28Wood Street1800EH48801Kế hoạch17:17Báo cáo tại trạm xe buýt17:41
  29. 29Gun Inn1800EH48541Kế hoạch17:19Báo cáo tại trạm xe buýt17:43
  30. 30Carrhouse Lane1800EH48571Kế hoạch17:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:43
  31. 31Mottram Moor1800EH13691Kế hoạch17:22Báo cáo tại trạm xe buýt17:46
  32. 32Stalybridge Road1800EH13681Kế hoạch17:23Báo cáo tại trạm xe buýt17:47
  33. 33Edge Lane1800EH37361Kế hoạch17:24Báo cáo tại trạm xe buýt17:48
  34. 34Waggon & Horses1800EH37331Kế hoạch17:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:49
  35. 35Mottram Old Road1800EH37311Kế hoạch17:27Báo cáo tại trạm xe buýt17:49
  36. 36Woodend Lane1800EH37301Kế hoạch17:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:50
  37. 37Woodlands Road1800EH37281Kế hoạch17:29Báo cáo tại trạm xe buýt17:50
  38. 38Early Bank1800EH37261Kế hoạch17:30Báo cáo tại trạm xe buýt17:51
  39. 39Bower Fold1800EH37231Kế hoạch17:31Báo cáo tại trạm xe buýt17:52
  40. 40Cheetham Park1800EH37211Kế hoạch17:32Báo cáo tại trạm xe buýt17:53
  41. 41Grey Street1800EH37191Kế hoạch17:33Báo cáo tại trạm xe buýt17:54
  42. 42The Organ1800EH09441Kế hoạch17:34Báo cáo tại trạm xe buýt17:55
  43. 43Park Street1800EH09421Kế hoạch17:34Báo cáo tại trạm xe buýt17:56
  44. 44Armentieres Square1800EH00611Kế hoạch17:36Báo cáo tại trạm xe buýt17:57
  45. 45Market Street1800EH09491Kế hoạch17:36Báo cáo tại trạm xe buýt17:58
  46. 46Stalybridge Station1800EH20581Kế hoạch17:38Báo cáo tại trạm xe buýt17:59
  47. 47Stamford Drive1800EH05721Kế hoạch17:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:00
  48. 48Astley Road1800EH21481Kế hoạch17:39Báo cáo tại trạm xe buýt18:02
  49. 49Mellor Road1800EH21491Kế hoạch17:40Báo cáo tại trạm xe buýt18:03
  50. 50Heys Road1800EH21231Kế hoạch17:42Báo cáo tại trạm xe buýt18:05
  51. 51Tameside College1800EH21251Kế hoạch17:43Báo cáo tại trạm xe buýt18:06
  52. 52Crickets Lane1800EH24161Kế hoạch17:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:07
  53. 53Glebe Street1800EH15911Kế hoạch17:44Báo cáo tại trạm xe buýt18:07
  54. 54Swan Street1800EH17991Kế hoạch17:45Báo cáo tại trạm xe buýt18:08
  55. 55Ashton-under-Lyne Interchanges1800ANAR031Kế hoạch17:47Báo cáo tại trạm xe buýt18:10

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 16:56
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈18:10
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
18:10. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.