Bản đồ hành trình

Tuyến 35Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 16:12 · các quan sát 74
35

Đến Ocean Terminal

Lothian Buses · SJ71HKT

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 22:31:24

Thông tin xe

SJ71HKT

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 30 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 59

  1. 1The Avenuep6200200255Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:37
  2. 2Heriot Watt Campus6200200260Kế hoạch14:38Báo cáo tại trạm xe buýt14:37
  3. 3The Avenue6200200270Kế hoạch14:38Báo cáo tại trạm xe buýt14:39
  4. 4Boundary Road North6200200274Kế hoạch14:41Báo cáo tại trạm xe buýt14:41
  5. 5Jack Copland Centre6200200275Kế hoạch14:42Báo cáo tại trạm xe buýt14:43
  6. 6Research Avenue North6200200276Kế hoạch14:43Báo cáo tại trạm xe buýt14:44
  7. 7Hermiston Park & Ride6200200280Kế hoạch14:46Báo cáo tại trạm xe buýt14:46
  8. 8Burtons Biscuits Factory6200200340Kế hoạch14:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:50
  9. 9Napier University (Sighthill)6200200880Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:51
  10. 10Sighthill Green6200200890Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt14:53
  11. 11Broomhouse Road6200201080Kế hoạch14:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:53
  12. 12Sighthill Post Office6200201090Kế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt14:54
  13. 13Saughton Mains6200201170Kế hoạch14:55Báo cáo tại trạm xe buýt14:56
  14. 14Saughton Mains Avenue6200201180Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:56
  15. 15HMP Edinburgh6200201230Kế hoạch14:57Báo cáo tại trạm xe buýt14:57
  16. 16Stenhouse Mill Lane6200201240Kế hoạch14:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:59
  17. 17Chesser Grove6200201713Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt15:01
  18. 18Edinburgh West Retail Park6200201714Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  19. 19Slateford Station6200201720Kế hoạch15:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:04
  20. 20Hutchison Place6200201730Kế hoạch15:03Báo cáo tại trạm xe buýt15:04
  21. 21Hutchison Crossway6200201740Kế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:05
  22. 22Moat Drive6200201760Kế hoạch15:06Báo cáo tại trạm xe buýt15:06
  23. 23Shandon Place6200201940Kế hoạch15:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:08
  24. 24St Michaels Church6200201950Kế hoạch15:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:10
  25. 25Angle Park Terrace6200201970Kế hoạch15:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:12
  26. 26Dundee Terrace6200203020Kế hoạch15:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:13
  27. 27Fountain Park6200203030Kế hoạch15:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:15
  28. 28Gilmore Park6200203040Kế hoạch15:14Báo cáo tại trạm xe buýt15:17
  29. 29Grove Street6200203050Kế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:18
  30. 30Port Hamilton6200203051Kế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:18
  31. 31Semple Street6200203070Kế hoạch15:17Báo cáo tại trạm xe buýt15:22
  32. 32Bread Street6200243820Kế hoạch15:18Báo cáo tại trạm xe buýt15:28
  33. 33Glen Street6200206150Kế hoạch15:21Báo cáo tại trạm xe buýt15:30
  34. 34Lauriston Building6200206160Kế hoạch15:24Báo cáo tại trạm xe buýt15:31
  35. 35Forrest Road6200243490Kế hoạch15:28Báo cáo tại trạm xe buýt15:37
  36. 36National Museum of Scotland6200206400Kế hoạch15:29Báo cáo tại trạm xe buýt15:38
  37. 37South Bridge6200240125Kế hoạch15:32Báo cáo tại trạm xe buýt15:44
  38. 38Museum of Childhood6200207325Kế hoạch15:34Báo cáo tại trạm xe buýt15:46
  39. 39Canongate Kirk6200207340Kế hoạch15:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:48
  40. 40Scottish Parliament6200207350Kế hoạch15:39Báo cáo tại trạm xe buýt15:49
  41. 41Abbeyhill Crescent6200207400Kế hoạch15:40Báo cáo tại trạm xe buýt15:51
  42. 42Abbeymount6200207460Kế hoạch15:42Báo cáo tại trạm xe buýt15:54
  43. 43Montgomery Street6200207530Kế hoạch15:43Báo cáo tại trạm xe buýt15:55
  44. 44Brunswick Road6200207540Kế hoạch15:44Báo cáo tại trạm xe buýt15:57
  45. 45Albert Street6200207550Kế hoạch15:46Báo cáo tại trạm xe buýt15:58
  46. 46Dalmeny Street6200207560Kế hoạch15:47Báo cáo tại trạm xe buýt15:59
  47. 47St Clair Avenue6200207570Kế hoạch15:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:59
  48. 48Academy Park6200207580Kế hoạch15:50Báo cáo tại trạm xe buýt16:00
  49. 49Duke Street6200242000Kế hoạch15:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:01
  50. 50Academy Street6200242005Kế hoạch15:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:02
  51. 51Kirkgate Centre6200242270Kế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:05
  52. 52St Anthony Street6200207190Kế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:06
  53. 53Parliament Street6200207200Kế hoạch15:54Báo cáo tại trạm xe buýt16:07
  54. 54The Shore6200207210Kế hoạch15:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:07
  55. 55Sandport Street6200242320Kế hoạch15:57Báo cáo tại trạm xe buýt16:09
  56. 56Victoria Quay6200242330Kế hoạch15:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:10
  57. 57Commercial Street6200242335Kế hoạch15:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:11
  58. 58Ocean Drive6200242452Kế hoạch16:00Báo cáo tại trạm xe buýt16:12
  59. 59Ocean Terminals6200242457Kế hoạch16:02Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:37
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈16:14
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
16:12. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.