Bản đồ hành trình

Tuyến 15Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 15:03 · các quan sát 129
15

Đến Haymarket Bus Station HT

First Leicester · BN23YRC

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 01:28:51

Thông tin xe

BN23YRC

Nhà khai thác xe buýt
First Leicester
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Leicester⚡electric
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 44

  1. 1Haymarket Bus Station269057082Kế hoạch14:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:01
  2. 2Charles Street269057024Kế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:05
  3. 3Charles Street269057028Kế hoạch14:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:07
  4. 4Rail Station269057046Kế hoạch14:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:10
  5. 5Prebend Street269057047Kế hoạch14:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:10
  6. 6Saxby Street269057049Kế hoạch14:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:11
  7. 7Hamilton Street269057051Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:12
  8. 8St Stephens Road269049011Kế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:13
  9. 9Evington Road269049006Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:14
  10. 10Ashover Road269049007Kế hoạch14:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:15
  11. 11Cork Street269049008Kế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:16
  12. 12Blanklyn Avenue269049009Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:19
  13. 13St Saviour's Road269035009Kế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:20
  14. 14Leicester Street269035010Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:21
  15. 15Rosebery Street269035014Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:21
  16. 16Kitchener Road269036033Kế hoạch14:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:23
  17. 17Green Lane Close269036034Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:25
  18. 18Rowlatts Hill Road269036024Kế hoạch14:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:26
  19. 19Ambassador Road269036025Kế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:27
  20. 20Avoca Close269036026Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:27
  21. 21Goodwood Road269036027Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:28
  22. 22Walshe Road269039037Kế hoạch14:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:29
  23. 23Greenacre Drive269036028Kế hoạch14:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:30
  24. 24Rockingham Close269036029Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:30
  25. 25Ambassador Road269036022Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:33
  26. 26Rowlatts Hill Road269036023Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:33
  27. 27Tithe Street269036035Kế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:35
  28. 28Kitchener Road269035015Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:37
  29. 29Rosebery Street269035016Kế hoạch14:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:38
  30. 30Leicester Street269035008Kế hoạch14:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:39
  31. 31St Saviour's Road269037000Kế hoạch14:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:41
  32. 32Blanklyn Avenue269037001Kế hoạch14:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:44
  33. 33Cork Street269037002Kế hoạch14:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:45
  34. 34Ashover Road269037041Kế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:47
  35. 35Beckingham Road269051014Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:49
  36. 36St Stephens Road269051015Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:50
  37. 37Hamilton Street269051016Kế hoạch14:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:51
  38. 38Granville Road269034046Kế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:52
  39. 39Saxby Street269034047Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:53
  40. 40Prebend Street269034048Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:55
  41. 41Station Street269034049Kế hoạch14:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:57
  42. 42Charles Street269057007Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:59
  43. 43Charles Street269057095Kế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:01
  44. 44Haymarket Bus Station269057086Kế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt15:03

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:01
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈15:02
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
15:03. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.