Bản đồ hành trình

Tuyến 25Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 19:23 · các quan sát 99
25

Đến Restalrig

Lothian Buses · SJ71HKN

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 01:31:14

Thông tin xe

SJ71HKN

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 30 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Heriot Watt Campusp6200200260Kế hoạch17:53Báo cáo tại trạm xe buýt17:57
  2. 2The Avenue6200200270Kế hoạch17:53Báo cáo tại trạm xe buýt17:58
  3. 3Hermiston Park & Ride6200200280Kế hoạch17:57Báo cáo tại trạm xe buýt18:03
  4. 4Burtons Biscuits Factory6200200340Kế hoạch18:00Báo cáo tại trạm xe buýt18:11
  5. 5Napier University (Sighthill)6200200880Kế hoạch18:01Báo cáo tại trạm xe buýt18:13
  6. 6Sighthill Green6200200890Kế hoạch18:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:13
  7. 7Broomhouse Road6200201080Kế hoạch18:03Báo cáo tại trạm xe buýt18:15
  8. 8Sighthill Post Office6200201090Kế hoạch18:04Báo cáo tại trạm xe buýt18:15
  9. 9Saughton Mains6200201170Kế hoạch18:06Báo cáo tại trạm xe buýt18:16
  10. 10Saughton Mains Avenue6200201180Kế hoạch18:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:17
  11. 11HMP Edinburgh6200201230Kế hoạch18:08Báo cáo tại trạm xe buýt18:18
  12. 12Stenhouse Mill Lane6200201240Kế hoạch18:08Báo cáo tại trạm xe buýt18:19
  13. 13Chesser Avenue6200201250Kế hoạch18:10Báo cáo tại trạm xe buýt18:22
  14. 14Saughton Park6200201260Kế hoạch18:11Báo cáo tại trạm xe buýt18:23
  15. 15Balgreen Road6200201320Kế hoạch18:12Báo cáo tại trạm xe buýt18:24
  16. 16Gorgie Park Road6200201330Kế hoạch18:13Báo cáo tại trạm xe buýt18:25
  17. 17Stewart Terrace6200201340Kế hoạch18:15Báo cáo tại trạm xe buýt18:29
  18. 18Tynecastle6200201350Kế hoạch18:16Báo cáo tại trạm xe buýt18:30
  19. 19Gorgie City Farm6200201360Kế hoạch18:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:31
  20. 20Murieston Crescent6200201990Kế hoạch18:18Báo cáo tại trạm xe buýt18:32
  21. 21Dalry Primary School6200202000Kế hoạch18:20Báo cáo tại trạm xe buýt18:33
  22. 22Caledonian Village6200202010Kế hoạch18:21Báo cáo tại trạm xe buýt18:35
  23. 23Haymarket Station6200202020Kế hoạch18:23Báo cáo tại trạm xe buýt18:40
  24. 24Shandwick Place6200202970Kế hoạch18:27Báo cáo tại trạm xe buýt18:45
  25. 25Princes Street (west)6200206220Kế hoạch18:30Báo cáo tại trạm xe buýt18:49
  26. 26Princes Street (Waverley Steps)6200206530Kế hoạch18:35Báo cáo tại trạm xe buýt18:54
  27. 27Leith Street6200206880Kế hoạch18:38Báo cáo tại trạm xe buýt18:58
  28. 28Elm Row6200206900Kế hoạch18:41Báo cáo tại trạm xe buýt19:01
  29. 29Shrubhill6200206920Kế hoạch18:42Báo cáo tại trạm xe buýt19:04
  30. 30Pilrig Street6200207260Kế hoạch18:44Báo cáo tại trạm xe buýt19:05
  31. 31Balfour Street6200207270Kế hoạch18:45Báo cáo tại trạm xe buýt19:06
  32. 32Foot of the Walk6200207290Kế hoạch18:47Báo cáo tại trạm xe buýt19:08
  33. 33Duke Street6200207590Kế hoạch18:48Báo cáo tại trạm xe buýt19:09
  34. 34Burns Street6200207680Kế hoạch18:49Báo cáo tại trạm xe buýt19:11
  35. 35Woodville Terrace6200207690Kế hoạch18:50Báo cáo tại trạm xe buýt19:12
  36. 36Hermitage Park Grove6200207700Kế hoạch18:51Báo cáo tại trạm xe buýt19:13
  37. 37Lochend Park6200207710Kế hoạch18:52Báo cáo tại trạm xe buýt19:14
  38. 38Lochend Castle Barns6200207712Kế hoạch18:52Báo cáo tại trạm xe buýt19:15
  39. 39Lochend Gardens6200207714Kế hoạch18:53Báo cáo tại trạm xe buýt19:15
  40. 40Marionville Avenue6200207823Kế hoạch18:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:16
  41. 41Marionville Drive6200207825Kế hoạch18:55Báo cáo tại trạm xe buýt19:17
  42. 42Restalrig Gardens6200241750Kế hoạch18:55Báo cáo tại trạm xe buýt19:17
  43. 43Sleigh Drive6200207880Kế hoạch18:57Báo cáo tại trạm xe buýt19:18
  44. 44Findlay Avenue6200207890Kế hoạch18:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:18
  45. 45Restalrig Drive6200207900Kế hoạch18:58Báo cáo tại trạm xe buýt19:19
  46. 46Loaning Road6200207910Kế hoạch18:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:20
  47. 47Craigentinny Road6200207911Kế hoạch18:59Báo cáo tại trạm xe buýt19:20
  48. 48Loganlea Place6200207914Kế hoạch19:00Báo cáo tại trạm xe buýt19:21
  49. 49Loganlea Drive6200207846Kế hoạch19:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:22
  50. 50Restalrig Avenues6200207847Kế hoạch19:02Báo cáo tại trạm xe buýt19:23

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 17:53
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈19:23
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
19:23. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.