Bản đồ hành trình

Tuyến X15Các điểm dừng 54 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 21:04 · các quan sát 91
X15

Đến Durham Bus Station Stand F

Go North East · NK20EMV

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 06:52:56

Thông tin xe

NK20EMV

Nhà khai thác xe buýt
Go North East
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
X-lines light green
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 54

  1. 1Churchp13001755BKế hoạch20:15Báo cáo tại trạm xe buýt20:17
  2. 2Horse and Groom PH13001758CKế hoạch20:15Báo cáo tại trạm xe buýt20:18
  3. 3Mace Shop13001759BKế hoạch20:16Báo cáo tại trạm xe buýt20:18
  4. 4Norfolk Road13001724HKế hoạch20:16Báo cáo tại trạm xe buýt20:20
  5. 5Derby Drive - Top13001723HKế hoạch20:17Báo cáo tại trạm xe buýt20:20
  6. 6Chester Road13001722BKế hoạch20:17Báo cáo tại trạm xe buýt20:21
  7. 7Rutland Road13001721CKế hoạch20:19Báo cáo tại trạm xe buýt20:22
  8. 8Dunelm Road middle13001720BKế hoạch20:19Báo cáo tại trạm xe buýt20:23
  9. 9Dunelm Road13001719DKế hoạch20:20Báo cáo tại trạm xe buýt20:23
  10. 10Co-op Store13001718BKế hoạch20:20Báo cáo tại trạm xe buýt20:24
  11. 11Selby Gardens13001708EKế hoạch20:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:26
  12. 12Schools13001717DKế hoạch20:23Báo cáo tại trạm xe buýt20:26
  13. 13Deneburn Grove13001716DKế hoạch20:25Báo cáo tại trạm xe buýt20:27
  14. 14Fell Coke Works13001715BKế hoạch20:26Báo cáo tại trạm xe buýt20:28
  15. 15Derwentside College13001588BKế hoạch20:27Báo cáo tại trạm xe buýt20:29
  16. 16Front Street13001589BKế hoạch20:28Báo cáo tại trạm xe buýt20:30
  17. 17Consett Bus Station Stand B13001590BKế hoạch20:33Báo cáo tại trạm xe buýt20:35
  18. 18Leisure Centre-Academy13001591AKế hoạch20:34Báo cáo tại trạm xe buýt20:36
  19. 19Number One Roundabout13001571DKế hoạch20:35Báo cáo tại trạm xe buýt20:37
  20. 20Grove Cottage13001570DKế hoạch20:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:37
  21. 21Adult Training Centre13001569CKế hoạch20:36Báo cáo tại trạm xe buýt20:38
  22. 22Leadgate Rd Service Station13001777BKế hoạch20:37Báo cáo tại trạm xe buýt20:39
  23. 23Front Street13001567CKế hoạch20:38Báo cáo tại trạm xe buýt20:40
  24. 24Leadgate House13001760DKế hoạch20:39Báo cáo tại trạm xe buýt20:40
  25. 25Durham Road13001761DKế hoạch20:39Báo cáo tại trạm xe buýt20:42
  26. 26Industrial Estate13001762DKế hoạch20:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:43
  27. 27The Pavillion13001776EKế hoạch20:41Báo cáo tại trạm xe buýt20:43
  28. 28Farm13001764DKế hoạch20:43Báo cáo tại trạm xe buýt20:45
  29. 29Durham Road13001765CKế hoạch20:45Báo cáo tại trạm xe buýt20:46
  30. 30St Bede's School13001766DKế hoạch20:46Báo cáo tại trạm xe buýt20:46
  31. 31Fenhall13001519FKế hoạch20:47Báo cáo tại trạm xe buýt20:47
  32. 32Blue Bell Court13001518DKế hoạch20:47Báo cáo tại trạm xe buýt20:47
  33. 33Green13001517EKế hoạch20:48Báo cáo tại trạm xe buýt20:48
  34. 34Stella House13001767DKế hoạch20:48Báo cáo tại trạm xe buýt20:49
  35. 35Manor Court13001768DKế hoạch20:48Báo cáo tại trạm xe buýt20:50
  36. 36Malton Road End13001769CKế hoạch20:49Báo cáo tại trạm xe buýt20:50
  37. 37Howle Gate13001770CKế hoạch20:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:51
  38. 38Burnopside Hall13001771DKế hoạch20:50Báo cáo tại trạm xe buýt20:51
  39. 39Halls Farm13001772DKế hoạch20:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈20:52
  40. 40Langley offices13001773CKế hoạch20:51Báo cáo tại trạm xe buýt20:52
  41. 41Black Path13001774CKế hoạch20:53Báo cáo tại trạm xe buýt20:53
  42. 42Road End13001775CKế hoạch20:54Báo cáo tại trạm xe buýt20:54
  43. 43Travellers Rest13005087CKế hoạch20:55Báo cáo tại trạm xe buýt20:56
  44. 44Glendenning Arms13005091CKế hoạch20:56Báo cáo tại trạm xe buýt20:56
  45. 45Hospital13005093DKế hoạch20:58Báo cáo tại trạm xe buýt20:58
  46. 46Sniperley Estate13005096DKế hoạch20:59Báo cáo tại trạm xe buýt20:59
  47. 47Dryburn Park13005504BKế hoạch21:00Báo cáo tại trạm xe buýt21:00
  48. 48Blackie Boy13005017DKế hoạch21:00Báo cáo tại trạm xe buýt21:01
  49. 49Aykley Heads - for University Hospital13005288EKế hoạch21:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:02
  50. 50Dryburn Hospital - old entrance13005289DKế hoạch21:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:02
  51. 51County Hall13005290DKế hoạch21:01Báo cáo tại trạm xe buýt21:02
  52. 52St Leonards School13005003EKế hoạch21:02Báo cáo tại trạm xe buýt21:02
  53. 53Wharton Park13005001EKế hoạch21:03Báo cáo tại trạm xe buýt21:03
  54. 54Bus Station Stand Fs13005528FKế hoạch21:04Báo cáo tại trạm xe buýt21:04

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 20:15
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈21:04
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
21:04. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.