Bản đồ hành trình

Tuyến 66Các điểm dừng 79 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 17:32 · các quan sát 204
66

Đến Eccles Interchange

Bee Network · YY73OYL

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 22:15:43

Thông tin xe

YY73OYL

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 25 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 79

  1. 1Longfield Centrep1800NC42201Kế hoạch15:47Báo cáo tại trạm xe buýt15:54
  2. 2Longfield Centre1800NC42351Kế hoạch15:48Báo cáo tại trạm xe buýt15:57
  3. 3Red Lion1800NC42361Kế hoạch15:49Báo cáo tại trạm xe buýt15:58
  4. 4Branksome Avenue1800NC19001Kế hoạch15:50Báo cáo tại trạm xe buýt16:00
  5. 5St Mary's Road1800NC42221Kế hoạch15:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:00
  6. 6Heywood Road1800NC42241Kế hoạch15:52Báo cáo tại trạm xe buýt16:01
  7. 7Bent Lane1800NC50021Kế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:01
  8. 8Beaufort Street1800NC42291Kế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:01
  9. 9Heaton Park Metrolink Stop1800NC42281Kế hoạch15:54Báo cáo tại trạm xe buýt16:03
  10. 10Bishops Road1800NC41611Kế hoạch15:57Báo cáo tại trạm xe buýt16:09
  11. 11Ostrich Lane1800NC41631Kế hoạch15:59Báo cáo tại trạm xe buýt16:09
  12. 12Overbrook Drive1800NC42341Kế hoạch16:01Báo cáo tại trạm xe buýt16:10
  13. 13Butt Hill Road1800NC42131Kế hoạch16:02Báo cáo tại trạm xe buýt16:10
  14. 14Beckley Avenue1800NC42011Kế hoạch16:03Báo cáo tại trạm xe buýt16:11
  15. 15Spring Vale1800NC42021Kế hoạch16:04Báo cáo tại trạm xe buýt16:11
  16. 16Kersal Road1800NC17961Kế hoạch16:06Báo cáo tại trạm xe buýt16:12
  17. 17Agecroft Bridge1800NF17951Kế hoạch16:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:13
  18. 18Langley Road1800NF42051Kế hoạch16:09Báo cáo tại trạm xe buýt16:13
  19. 19Enterprise Park1800NF42071Kế hoạch16:11Báo cáo tại trạm xe buýt16:15
  20. 20Dauntesey Avenue1800NF42061Kế hoạch16:13Báo cáo tại trạm xe buýt16:15
  21. 21Agecroft Road1800WF39061Kế hoạch16:15Báo cáo tại trạm xe buýt16:16
  22. 22Hospital Road1800WF39091Kế hoạch16:17Báo cáo tại trạm xe buýt16:17
  23. 23St Augustines1800WF39111Kế hoạch16:18Báo cáo tại trạm xe buýt16:17
  24. 24Swinton Hall Road1800WF39131Kế hoạch16:19Báo cáo tại trạm xe buýt16:19
  25. 25Oak Street1800WF39141Kế hoạch16:21Báo cáo tại trạm xe buýt16:21
  26. 26Pendlebury Road1800WF39161Kế hoạch16:22Báo cáo tại trạm xe buýt16:22
  27. 27Pendlebury Health Centre1800WF39191Kế hoạch16:23Báo cáo tại trạm xe buýt16:24
  28. 28Mossfield Road1800WF41271Kế hoạch16:24Báo cáo tại trạm xe buýt16:25
  29. 29Rutland Avenue1800WF41261Kế hoạch16:25Báo cáo tại trạm xe buýt16:25
  30. 30Chelford Drive1800WF21501Kế hoạch16:27Báo cáo tại trạm xe buýt16:26
  31. 31Cemetery Road North1800WF12901Kế hoạch16:27Báo cáo tại trạm xe buýt16:27
  32. 32Mossfield Road Turning Circle1800WF41231Kế hoạch16:29Báo cáo tại trạm xe buýt16:28
  33. 33Chelford Drive1800WF09271Kế hoạch16:30Báo cáo tại trạm xe buýt16:28
  34. 34Rutland Avenue1800WF41251Kế hoạch16:31Báo cáo tại trạm xe buýt16:29
  35. 35Lees Street1800WF39211Kế hoạch16:33Báo cáo tại trạm xe buýt16:30
  36. 36Townsend Road1800WF39231Kế hoạch16:34Báo cáo tại trạm xe buýt16:30
  37. 37Swinton Station1800WF07091Kế hoạch16:35Báo cáo tại trạm xe buýt16:31
  38. 38Swinton Shopping Centre1800WF39261Kế hoạch16:37Báo cáo tại trạm xe buýt16:34
  39. 39Swinton Church of St Peter1800WF21231Kế hoạch16:38Báo cáo tại trạm xe buýt16:39
  40. 40Boothby Road1800WF21211Kế hoạch16:40Báo cáo tại trạm xe buýt16:40
  41. 41Moorside Road1800WF21201Kế hoạch16:41Báo cáo tại trạm xe buýt16:41
  42. 42Arundel Street1800WF21181Kế hoạch16:43Báo cáo tại trạm xe buýt16:42
  43. 43Ash Drive1800WFH0621Kế hoạch16:45Báo cáo tại trạm xe buýt16:44
  44. 44Moss Lane1800WFH0591Kế hoạch16:48Báo cáo tại trạm xe buýt16:45
  45. 45Wenlock Street1800WF41171Kế hoạch16:51Báo cáo tại trạm xe buýt16:48
  46. 46Priestley Road1800WF41181Kế hoạch16:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:50
  47. 47Holyrood Church1800NF29471Kế hoạch16:55Báo cáo tại trạm xe buýt16:52
  48. 48Worsley Road1800NF29461Kế hoạch16:56Báo cáo tại trạm xe buýt16:53
  49. 49The White Horse1800NF28371Kế hoạch16:58Báo cáo tại trạm xe buýt16:54
  50. 50Lambton Road1800NF28351Kế hoạch16:59Báo cáo tại trạm xe buýt16:54
  51. 51Welbeck Road1800NF28331Kế hoạch17:01Báo cáo tại trạm xe buýt16:55
  52. 52Bridgewater School1800NF28291Kế hoạch17:02Báo cáo tại trạm xe buýt16:55
  53. 53The Green1800NF28271Kế hoạch17:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:56
  54. 54Worsley Court House1800NF28261Kế hoạch17:06Báo cáo tại trạm xe buýt17:06
  55. 55Worsley Court House1800NF28781Kế hoạch17:07Báo cáo tại trạm xe buýt17:07
  56. 56Granary Lane1800NF28801Kế hoạch17:07Báo cáo tại trạm xe buýt17:07
  57. 57Walker Road1800NF28831Kế hoạch17:09Báo cáo tại trạm xe buýt17:08
  58. 58Westwood Crescent1800NF28851Kế hoạch17:10Báo cáo tại trạm xe buýt17:09
  59. 59Parrin Lane1800NF28861Kế hoạch17:11Báo cáo tại trạm xe buýt17:10
  60. 60Gee Lane1800NF28911Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt17:11
  61. 61Dover Street1800NF28901Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt17:11
  62. 62Pollitts Close1800NF08611Kế hoạch17:13Báo cáo tại trạm xe buýt17:12
  63. 63South King Street1800NFH5021Kế hoạch17:14Báo cáo tại trạm xe buýt17:13
  64. 64Bridgewater Street1800NFH1961Kế hoạch17:14Báo cáo tại trạm xe buýt17:13
  65. 65Guildford Road1800NF28871Kế hoạch17:15Báo cáo tại trạm xe buýt17:15
  66. 66Beech Street1800NF28761Kế hoạch17:16Báo cáo tại trạm xe buýt17:17
  67. 67Unicorn Street1800NF28751Kế hoạch17:17Báo cáo tại trạm xe buýt17:18
  68. 68Haddon Road1800NF28721Kế hoạch17:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:19
  69. 69Higher Croft1800NF28711Kế hoạch17:20Báo cáo tại trạm xe buýt17:19
  70. 70Barton Road1800NF01551Kế hoạch17:21Báo cáo tại trạm xe buýt17:21
  71. 71Kirkman Avenue1800NF28651Kế hoạch17:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:21
  72. 72Patricroft Bridge1800NF28641Kế hoạch17:23Báo cáo tại trạm xe buýt17:22
  73. 73Adelaide Street1800NF02661Kế hoạch17:26Báo cáo tại trạm xe buýt17:25
  74. 74The Kings Head1800NF29361Kế hoạch17:27Báo cáo tại trạm xe buýt17:26
  75. 75Gaskell Road1800NF29341Kế hoạch17:29Báo cáo tại trạm xe buýt17:27
  76. 76Crowgreen Road1800NF29321Kế hoạch17:30Báo cáo tại trạm xe buýt17:28
  77. 77Health Centre1800NF29311Kế hoạch17:32Báo cáo tại trạm xe buýt17:30
  78. 78Eccles Library1800NF29271Kế hoạch17:33Báo cáo tại trạm xe buýt17:32
  79. 79Eccles Interchanges1800NFQ0211Kế hoạch17:34Báo cáo tại trạm xe buýt17:32

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 15:47
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈17:32
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
17:32. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.