Bản đồ hành trình

Tuyến 38Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 17:38 · các quan sát 94
38

Đến Haymarket Bus Station HM

First Leicester · BK23HFR

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 20:59:52

Thông tin xe

BK23HFR

Nhà khai thác xe buýt
First Leicester
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Leicester⚡electric
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 22 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 53

  1. 1Haymarket Bus Station269057005Kế hoạch16:20Báo cáo tại trạm xe buýt16:20
  2. 2Humberstone Gate269057034Kế hoạch16:23Báo cáo tại trạm xe buýt16:22
  3. 3Ann Street269045051Kế hoạch16:25Báo cáo tại trạm xe buýt16:26
  4. 4Madras Road269057067Kế hoạch16:26Báo cáo tại trạm xe buýt16:26
  5. 5Dysart Way269057070Kế hoạch16:28Báo cáo tại trạm xe buýt16:28
  6. 6Farringdon Street269035000Kế hoạch16:31Báo cáo tại trạm xe buýt16:31
  7. 7Spinney Hill Road269035001Kế hoạch16:33Báo cáo tại trạm xe buýt16:32
  8. 8Overton Road269053001Kế hoạch16:35Báo cáo tại trạm xe buýt16:34
  9. 9Sulgrave Road269053002Kế hoạch16:36Báo cáo tại trạm xe buýt16:34
  10. 10Kitchener Road269053003Kế hoạch16:37Báo cáo tại trạm xe buýt16:35
  11. 11Exton Road269053004Kế hoạch16:39Báo cáo tại trạm xe buýt16:36
  12. 12King Edward Road269053005Kế hoạch16:40Báo cáo tại trạm xe buýt16:38
  13. 13Turner Road269053006Kế hoạch16:41Báo cáo tại trạm xe buýt16:39
  14. 14Humberstone Park269041000Kế hoạch16:42Báo cáo tại trạm xe buýt16:41
  15. 15Greenland Drive269041007Kế hoạch16:44Báo cáo tại trạm xe buýt16:43
  16. 16Pine Tree Avenue269041008Kế hoạch16:45Báo cáo tại trạm xe buýt16:44
  17. 17Stanley Drive269041009Kế hoạch16:46Báo cáo tại trạm xe buýt16:44
  18. 18Lidster Close269041014Kế hoạch16:47Báo cáo tại trạm xe buýt16:45
  19. 19Steins Lane269041015Kế hoạch16:48Báo cáo tại trạm xe buýt16:46
  20. 20Wigley Road269041020Kế hoạch16:50Báo cáo tại trạm xe buýt16:48
  21. 21Rosebarn Way269041021Kế hoạch16:52Báo cáo tại trạm xe buýt16:49
  22. 22Armdale Drive269041022Kế hoạch16:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:50
  23. 23Ivychurch Crescent269041023Kế hoạch16:54Báo cáo tại trạm xe buýt16:51
  24. 24Ringwood Road269041024Kế hoạch16:55Báo cáo tại trạm xe buýt16:55
  25. 25Bankside269041032Kế hoạch16:57Báo cáo tại trạm xe buýt16:56
  26. 26Scraptoft Lane269052044Kế hoạch16:58Báo cáo tại trạm xe buýt16:57
  27. 27Gretna Way269052045Kế hoạch16:59Báo cáo tại trạm xe buýt16:58
  28. 28Cross Keys Green269052046Kế hoạch16:59Báo cáo tại trạm xe buýt16:59
  29. 29Croyland Green269052047Kế hoạch17:00Báo cáo tại trạm xe buýt17:00
  30. 30Dakyn Road269052021Kế hoạch17:02Báo cáo tại trạm xe buýt17:02
  31. 31Thurnby Mead Academy269052030Kế hoạch17:03Báo cáo tại trạm xe buýt17:04
  32. 32Herthull Road269052031Kế hoạch17:04Báo cáo tại trạm xe buýt17:04
  33. 33Dudley Close269052032Kế hoạch17:05Báo cáo tại trạm xe buýt17:05
  34. 34Ocean Close269052037Kế hoạch17:05Báo cáo tại trạm xe buýt17:05
  35. 35Ocean Road269052039Kế hoạch17:06Báo cáo tại trạm xe buýt17:06
  36. 36Elmcroft Avenue269052016Kế hoạch17:07Báo cáo tại trạm xe buýt17:07
  37. 37Havencrest Drive269052017Kế hoạch17:08Báo cáo tại trạm xe buýt17:08
  38. 38Peters Drive269036000Kế hoạch17:09Báo cáo tại trạm xe buýt17:09
  39. 39Rockery Close269036001Kế hoạch17:10Báo cáo tại trạm xe buýt17:10
  40. 40Humberstone Park269036002Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt17:12
  41. 41King Edward Road269036003Kế hoạch17:13Báo cáo tại trạm xe buýt17:12
  42. 42Exton Road269036004Kế hoạch17:15Báo cáo tại trạm xe buýt17:13
  43. 43Kitchener Road269036005Kế hoạch17:16Báo cáo tại trạm xe buýt17:15
  44. 44St Barnabas Road269035002Kế hoạch17:17Báo cáo tại trạm xe buýt17:22
  45. 45Overton Road269035003Kế hoạch17:19Báo cáo tại trạm xe buýt17:25
  46. 46Percival Street269055036Kế hoạch17:21Báo cáo tại trạm xe buýt17:28
  47. 47Spinney Hill Road269035004Kế hoạch17:22Báo cáo tại trạm xe buýt17:29
  48. 48Farringdon Street269035005Kế hoạch17:23Báo cáo tại trạm xe buýt17:31
  49. 49Dysart Way269057064Kế hoạch17:26Báo cáo tại trạm xe buýt17:32
  50. 50Brunswick Street269057065Kế hoạch17:27Báo cáo tại trạm xe buýt17:33
  51. 51Ann Street269045052Kế hoạch17:29Báo cáo tại trạm xe buýt17:34
  52. 52Humberstone Gate269057038Kế hoạch17:31Báo cáo tại trạm xe buýt17:35
  53. 53Haymarket Bus Station269057092Kế hoạch17:33Báo cáo tại trạm xe buýt17:38

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 16:20
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈17:38
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
17:38. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.