Bản đồ hành trình

Tuyến 101Các điểm dừng 50 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 18:14 · các quan sát 107
101

Đến Wythenshawe Interchange

Bee Network · LF69UYG

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 11:48:17

Thông tin xe

LF69UYG

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 31 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Piccadilly Gardensp1800SB04721Kế hoạch17:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:18
  2. 2Charlotte Street1800SB04791Kế hoạch17:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:19
  3. 3Hart Street1800SB04961Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:20
  4. 4Palace Theatre1800SB09171Kế hoạch17:13Báo cáo tại trạm xe buýt17:23
  5. 5Oxford Road Station1800SB12101Kế hoạch17:14Báo cáo tại trạm xe buýt17:24
  6. 6Hulme Street1800SB09041Kế hoạch17:15Báo cáo tại trạm xe buýt17:25
  7. 7Cavendish Street1800SB31191Kế hoạch17:17Báo cáo tại trạm xe buýt17:26
  8. 8Boundary Street West1800SB18311Kế hoạch17:18Báo cáo tại trạm xe buýt17:28
  9. 9Booth Street West1800SB31541Kế hoạch17:18Báo cáo tại trạm xe buýt17:28
  10. 10Coupland Street1800SB31561Kế hoạch17:19Báo cáo tại trạm xe buýt17:29
  11. 11Boundary Lane1800SB09551Kế hoạch17:20Báo cáo tại trạm xe buýt17:29
  12. 12Princess Road1800SB09561Kế hoạch17:21Báo cáo tại trạm xe buýt17:30
  13. 13Raby Street1800SB31391Kế hoạch17:24Báo cáo tại trạm xe buýt17:32
  14. 14Great Western Street1800SB31371Kế hoạch17:25Báo cáo tại trạm xe buýt17:33
  15. 15Alison Street1800SB31361Kế hoạch17:25Báo cáo tại trạm xe buýt17:33
  16. 16Alexandra Park1800SB31341Kế hoạch17:27Báo cáo tại trạm xe buýt17:34
  17. 17Garswood Road1800SB31311Kế hoạch17:28Báo cáo tại trạm xe buýt17:36
  18. 18Platt Lane1800SB31301Kế hoạch17:29Báo cáo tại trạm xe buýt17:38
  19. 19Wilbraham Road1800SB33011Kế hoạch17:30Báo cáo tại trạm xe buýt17:40
  20. 20Stirling Avenue1800SB33261Kế hoạch17:31Báo cáo tại trạm xe buýt17:42
  21. 21Whitchurch Road1800SB33241Kế hoạch17:32Báo cáo tại trạm xe buýt17:42
  22. 22Withington Metrolink Stop1800SB33221Kế hoạch17:33Báo cáo tại trạm xe buýt17:43
  23. 23Cavendish Road1800SB33191Kế hoạch17:34Báo cáo tại trạm xe buýt17:43
  24. 24Nell Lane1800SB33581Kế hoạch17:36Báo cáo tại trạm xe buýt17:44
  25. 25Southern Cemetery1800SB33571Kế hoạch17:37Báo cáo tại trạm xe buýt17:45
  26. 26St Ambrose Primary School1800SB33471Kế hoạch17:38Báo cáo tại trạm xe buýt17:46
  27. 27Mersey Bank Avenue1800SB33481Kế hoạch17:38Báo cáo tại trạm xe buýt17:47
  28. 28Yew Tree Lane1800SB42041Kế hoạch17:41Báo cáo tại trạm xe buýt17:48
  29. 29Britannia Airport Hotel1800SB42061Kế hoạch17:43Báo cáo tại trạm xe buýt17:50
  30. 30Princess Parkway1800SB42991Kế hoạch17:45Báo cáo tại trạm xe buýt17:52
  31. 31Nearcroft Road1800SB46001Kế hoạch17:47Báo cáo tại trạm xe buýt17:53
  32. 32Oakmoor Road1800SB45981Kế hoạch17:48Báo cáo tại trạm xe buýt17:54
  33. 33Connell Road1800SB45961Kế hoạch17:49Báo cáo tại trạm xe buýt17:54
  34. 34Leaton Avenue1800SB45951Kế hoạch17:49Báo cáo tại trạm xe buýt17:55
  35. 35Bardon Road1800SB45921Kế hoạch17:50Báo cáo tại trạm xe buýt17:56
  36. 36Roundthorn Road1800SB45911Kế hoạch17:51Báo cáo tại trạm xe buýt17:57
  37. 37Opal House1800SB15141Kế hoạch17:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:59
  38. 38Wythenshawe Hospital1800SB45781Kế hoạch17:54Báo cáo tại trạm xe buýt18:01
  39. 39Opal House1800SB15131Kế hoạch17:55Báo cáo tại trạm xe buýt18:02
  40. 40The Red Rose1800SB45631Kế hoạch17:56Báo cáo tại trạm xe buýt18:03
  41. 41Beckfield Road1800SB09341Kế hoạch17:57Báo cáo tại trạm xe buýt18:04
  42. 42Whitburn Road1800SB16381Kế hoạch17:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:04
  43. 43Newall Green Post Office1800SB45581Kế hoạch17:58Báo cáo tại trạm xe buýt18:05
  44. 44Rodborough Road1800SB17061Kế hoạch17:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:06
  45. 45Newall Road1800SB45561Kế hoạch18:00Báo cáo tại trạm xe buýt18:06
  46. 46Foxfield Road1800SB07991Kế hoạch18:00Báo cáo tại trạm xe buýt18:07
  47. 47Burbage Road1800SB45531Kế hoạch18:01Báo cáo tại trạm xe buýt18:08
  48. 48Deptford Avenue1800SB45511Kế hoạch18:02Báo cáo tại trạm xe buýt18:09
  49. 49Portway1800SB18161Kế hoạch18:03Báo cáo tại trạm xe buýt18:11
  50. 50Wythenshawe Interchanges1800WEICAR1Kế hoạch18:06Báo cáo tại trạm xe buýt18:14

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈17:18
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈18:14
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
18:14. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.