Bản đồ hành trình

Tuyến 54Các điểm dừng 57 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 12:07 · các quan sát 96
54

Đến Worlds End Faraday Avenue

Diamond Bus · SN68AJM

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 07:36:29

Thông tin xe

SN68AJM

Nhà khai thác xe buýt
Diamond Bus
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Brighter Diamond
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 20 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 57

  1. 1West Bromwich Bus Stationp43000955912Kế hoạch11:15Báo cáo tại trạm xe buýt11:18
  2. 2Dartmouth Square43000953503Kế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:19
  3. 3Trinity Way43000953401Kế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:20
  4. 4Boulton Road43000953801Kế hoạch11:19Báo cáo tại trạm xe buýt11:21
  5. 5Grice Street43000951201Kế hoạch11:21Báo cáo tại trạm xe buýt11:22
  6. 6Hackett Drive43000941202Kế hoạch11:21Báo cáo tại trạm xe buýt11:22
  7. 7West End Avenue43000940903Kế hoạch11:22Báo cáo tại trạm xe buýt11:23
  8. 8Forster Street43000942401Kế hoạch11:23Báo cáo tại trạm xe buýt11:24
  9. 9Bertram Road43000943004Kế hoạch11:25Báo cáo tại trạm xe buýt11:26
  10. 10Hugh Road43000943702Kế hoạch11:25Báo cáo tại trạm xe buýt11:27
  11. 11Allotments43009450001Kế hoạch11:26Báo cáo tại trạm xe buýt11:28
  12. 12Green Street43000944901Kế hoạch11:27Báo cáo tại trạm xe buýt11:29
  13. 13Blue Gates43000901805Kế hoạch11:27Báo cáo tại trạm xe buýt11:29
  14. 14Blue Gates43000944102Kế hoạch11:28Báo cáo tại trạm xe buýt11:30
  15. 15Rolfe St Station43000944402Kế hoạch11:29Báo cáo tại trạm xe buýt11:33
  16. 16Bridge Street43000949702Kế hoạch11:30Báo cáo tại trạm xe buýt11:34
  17. 17Rabone Lane43000948701Kế hoạch11:31Báo cáo tại trạm xe buýt11:34
  18. 18Rabone Lane43009480002Kế hoạch11:32Báo cáo tại trạm xe buýt11:35
  19. 19Six Ways Soho43000948301Kế hoạch11:33Báo cáo tại trạm xe buýt11:36
  20. 20London Street43000948202Kế hoạch11:33Báo cáo tại trạm xe buýt11:36
  21. 21Midland Met Hospital43001343003Kế hoạch11:35Báo cáo tại trạm xe buýt11:38
  22. 22Grove Lane43000947803Kế hoạch11:37Báo cáo tại trạm xe buýt11:39
  23. 23Cape Primary School43000947701Kế hoạch11:38Báo cáo tại trạm xe buýt11:40
  24. 24Windmill Lane43000947501Kế hoạch11:40Báo cáo tại trạm xe buýt11:42
  25. 25Gilbert Road43000947401Kế hoạch11:40Báo cáo tại trạm xe buýt11:43
  26. 26Edgbaston Road43000947302Kế hoạch11:41Báo cáo tại trạm xe buýt11:44
  27. 27Hadley Stadium43000947102Kế hoạch11:41Báo cáo tại trạm xe buýt11:45
  28. 28Capethorn Road43009040801Kế hoạch11:42Báo cáo tại trạm xe buýt11:47
  29. 29Church Road43009041004Kế hoạch11:43Báo cáo tại trạm xe buýt11:48
  30. 30Davidsons Road43000945602Kế hoạch11:43Báo cáo tại trạm xe buýt11:48
  31. 31Mill Hill43009041503Kế hoạch11:44Báo cáo tại trạm xe buýt11:49
  32. 32Addenbrooke Road43000945302Kế hoạch11:44Báo cáo tại trạm xe buýt11:49
  33. 33Thimblemill Cemetery43000945102Kế hoạch11:45Báo cáo tại trạm xe buýt11:50
  34. 34Harold Road43000914401Kế hoạch11:46Báo cáo tại trạm xe buýt11:51
  35. 35Bristnall Hall School43000952601Kế hoạch11:48Báo cáo tại trạm xe buýt11:51
  36. 36Moat Farm School43009120101Kế hoạch11:48Báo cáo tại trạm xe buýt11:52
  37. 37Knottsall Lane43000934301Kế hoạch11:49Báo cáo tại trạm xe buýt11:52
  38. 38Bristnall Fields43000932602Kế hoạch11:50Báo cáo tại trạm xe buýt11:54
  39. 39Siskin Close43000932501Kế hoạch11:51Báo cáo tại trạm xe buýt11:54
  40. 40The George43000901501Kế hoạch11:52Báo cáo tại trạm xe buýt11:54
  41. 41Broadway43000932302Kế hoạch11:52Báo cáo tại trạm xe buýt11:55
  42. 42Marshall Road43000901602Kế hoạch11:53Báo cáo tại trạm xe buýt11:56
  43. 43Edward Road43000933202Kế hoạch11:54Báo cáo tại trạm xe buýt11:57
  44. 44Tame Rise43000931901Kế hoạch11:54Báo cáo tại trạm xe buýt11:58
  45. 45Kingsway43000931401Kế hoạch11:56Báo cáo tại trạm xe buýt11:59
  46. 46Lewis Avenue43000933902Kế hoạch11:56Báo cáo tại trạm xe buýt12:00
  47. 47Walters Road43000933801Kế hoạch11:57Báo cáo tại trạm xe buýt12:01
  48. 48Apsley Road43000929801Kế hoạch11:57Báo cáo tại trạm xe buýt12:01
  49. 49Quinton Church43000313401Kế hoạch11:58Báo cáo tại trạm xe buýt12:02
  50. 50Quinton Island43000313301Kế hoạch11:58Báo cáo tại trạm xe buýt12:02
  51. 51Clydesdale Road43000313202Kế hoạch11:59Báo cáo tại trạm xe buýt12:03
  52. 52Perry Hill Lane43000313101Kế hoạch12:00Báo cáo tại trạm xe buýt12:04
  53. 53Quinton Lane Island43000312401Kế hoạch12:00Báo cáo tại trạm xe buýt12:04
  54. 54Quinton Lane43000310903Kế hoạch12:01Báo cáo tại trạm xe buýt12:05
  55. 55Ridgeacre Road43000311003Kế hoạch12:02Báo cáo tại trạm xe buýt12:05
  56. 56Glyn Road43000317501Kế hoạch12:02Báo cáo tại trạm xe buýt12:06
  57. 57Fleming Roads43000317602Kế hoạch12:04Báo cáo tại trạm xe buýt12:07

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 11:15
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈12:07
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
12:07. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.