Bản đồ hành trình

Tuyến 232Các điểm dừng 52 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 10:44 · các quan sát 62Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.
232

Đến Haringey Heartlands Coburg Road

Go Ahead London · SM19KKH

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 14:02:54

Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.

Thông tin xe

SM19KKH

Nhà khai thác xe buýt
Go Ahead London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 14 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 52

  1. 1Mitchell Wayp490009953WKế hoạch09:31
  2. 2Lilburne Walk490009152NKế hoạch09:31
  3. 3Owen Way490010676N2Kế hoạch09:31
  4. 4Lovett Way490006205EKế hoạch09:32Báo cáo tại trạm xe buýt09:25
  5. 5Woodheyes Road490014856LKế hoạch09:34
  6. 6Village Way/North Circular Rd490014082NNKế hoạch09:37
  7. 7Winslow Close490010330NKế hoạch09:38
  8. 8Neasden Shopping Parade490010162NKế hoạch09:40
  9. 9St Catherine Neasden Church490012641EKế hoạch09:40Báo cáo tại trạm xe buýt09:31
  10. 10Randall Avenue /Dollis Hill Ln490010853EKế hoạch09:41
  11. 11Gladstone Park490007204EKế hoạch09:42
  12. 12Brook Road Dudden Hill490015701EKế hoạch09:42Báo cáo tại trạm xe buýt09:34
  13. 13Pippin Close490010664EKế hoạch09:43
  14. 14Oxgate Gardens490010690NKế hoạch09:44
  15. 15Humber Road Dollis Hill490015034NKế hoạch09:45Báo cáo tại trạm xe buýt09:37
  16. 16Oxgate Lane490010691EKế hoạch09:46Báo cáo tại trạm xe buýt09:38
  17. 17Staples Corner490012589NKế hoạch09:50Báo cáo tại trạm xe buýt09:41
  18. 18Etheridge Road (NW2)490006651MKế hoạch09:54Báo cáo tại trạm xe buýt09:43
  19. 19Brent Cross Shopping Centre490004282DKế hoạch09:55
  20. 20Heathfield Gardens490007994XKế hoạch09:58
  21. 21Golders Green Road490007269EKế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt09:48
  22. 22Bridge Lane490004323NKế hoạch10:02Báo cáo tại trạm xe buýt09:50
  23. 23Southbourne Crescent490012257EKế hoạch10:03
  24. 24Henlys Corner490008069EKế hoạch10:06
  25. 25Beechwood Avenue (N3)490003822EKế hoạch10:06
  26. 26Amberden Avenue490003285EKế hoạch10:06
  27. 27East End Road490006338EKế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt09:55
  28. 28Long Lane490009321EKế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt09:56
  29. 29Finchley High Road490006836EKế hoạch10:10Báo cáo tại trạm xe buýt09:57
  30. 30Coppetts Close490005589EKế hoạch10:12
  31. 31Colney Hatch Ln /N Circular Rd490005510EKế hoạch10:13
  32. 32Alexandra Road (N11)490003217EKế hoạch10:15Báo cáo tại trạm xe buýt10:01
  33. 33Bounds Green Road490004193EKế hoạch10:17Báo cáo tại trạm xe buýt10:02
  34. 34Hobart Corner490008265NKế hoạch10:17Báo cáo tại trạm xe buýt10:03
  35. 35Lower Park Road490009427NKế hoạch10:19
  36. 36Whitmore Close490014618WKế hoạch10:20Báo cáo tại trạm xe buýt10:04
  37. 37New Southgate Station490001207NKế hoạch10:21Báo cáo tại trạm xe buýt10:06
  38. 38Betstyle Road Arnos Grove490011439EKế hoạch10:23Báo cáo tại trạm xe buýt10:08
  39. 39Arnos Grove Station490000009AKế hoạch10:25Báo cáo tại trạm xe buýt10:09
  40. 40Telford Road Palmers Green490013190EKế hoạch10:27Báo cáo tại trạm xe buýt10:13
  41. 41Brownlow Road (N11)490004490EKế hoạch10:28Báo cáo tại trạm xe buýt10:15
  42. 42Pymmes Road490003564EKế hoạch10:30
  43. 43Tottenhall Rd/ Nth Circular Rd490010333WKế hoạch10:34Báo cáo tại trạm xe buýt10:18
  44. 44Berkshire Gardens490003925SKế hoạch10:35
  45. 45Arcadian Gardens490009709SKế hoạch10:36Báo cáo tại trạm xe buýt10:19
  46. 46Wood Green Police Station490010274SKế hoạch10:38Báo cáo tại trạm xe buýt10:21
  47. 47Canning Crescent490004746SKế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:21
  48. 48Haringey Civic Centre490007797SKế hoạch10:40Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  49. 49Wood Green Station490000275DKế hoạch10:41Báo cáo tại trạm xe buýt10:30
  50. 50The Broadway (N22)490015471AKế hoạch10:42Báo cáo tại trạm xe buýt10:31
  51. 51Mayes Road490002504RMKế hoạch10:44Báo cáo tại trạm xe buýt10:41
  52. 52Haringey Heartlands / Coburg Roads490002497CRKế hoạch10:46Báo cáo tại trạm xe buýt10:44

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu.

Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 09:31
Nó nên kết thúc khi nào?
Theo lịch trình lúc 10:46
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
10:44. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.