Bản đồ hành trình

Tuyến 43Các điểm dừng 53 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 18:58 · các quan sát 154
43

Đến Manchester Airport The Station

Bee Network · LV74KNB

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 12:53:40

Thông tin xe

LV74KNB

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 31 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 53

  1. 1Piccadilly Gardensp1800SB05001Kế hoạch17:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:41
  2. 2Charlotte Street1800SB04791Kế hoạch17:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:42
  3. 3Major Street1800SB04971Kế hoạch17:52Báo cáo tại trạm xe buýt17:43
  4. 4Palace Theatre1800SB09171Kế hoạch17:53Báo cáo tại trạm xe buýt17:46
  5. 5Oxford Road Station1800SB04911Kế hoạch17:54Báo cáo tại trạm xe buýt17:52
  6. 6Mancunian Way1800SB04931Kế hoạch17:56Báo cáo tại trạm xe buýt17:54
  7. 7Aquatics Centre1800SB30611Kế hoạch17:57Báo cáo tại trạm xe buýt17:56
  8. 8University Shopping Centre1800SB30621Kế hoạch17:58Báo cáo tại trạm xe buýt17:56
  9. 9University of Manchester1800SB30671Kế hoạch18:00Báo cáo tại trạm xe buýt17:58
  10. 10Manchester Royal Infirmary1800SB30691Kế hoạch18:02Báo cáo tại trạm xe buýt18:00
  11. 11St Mary's1800SB18361Kế hoạch18:04Báo cáo tại trạm xe buýt18:03
  12. 12Dagenham Road1800EB07741Kế hoạch18:07Báo cáo tại trạm xe buýt18:05
  13. 13Grandale Street1800EB07761Kế hoạch18:09Báo cáo tại trạm xe buýt18:06
  14. 14Dickenson Road1800EB07771Kế hoạch18:10Báo cáo tại trạm xe buýt18:07
  15. 15Platt Fields Park1800EB07781Kế hoạch18:12Báo cáo tại trạm xe buýt18:11
  16. 16Grangethorpe Road1800EB07801Kế hoạch18:13Báo cáo tại trạm xe buýt18:11
  17. 17Old Hall Lane1800EB07831Kế hoạch18:14Báo cáo tại trạm xe buýt18:13
  18. 18Furness Road1800EB07841Kế hoạch18:15Báo cáo tại trạm xe buýt18:14
  19. 19Friendship Inn1800SB33941Kế hoạch18:16Báo cáo tại trạm xe buýt18:17
  20. 20Granville Road1800SB33971Kế hoạch18:17Báo cáo tại trạm xe buýt18:18
  21. 21Derby Road1800SB33981Kế hoạch18:19Báo cáo tại trạm xe buýt18:19
  22. 22Withington Library1800SB33631Kế hoạch18:20Báo cáo tại trạm xe buýt18:21
  23. 23Wilmslow Road1800SB34421Kế hoạch18:21Báo cáo tại trạm xe buýt18:23
  24. 24The Christie1800SB34401Kế hoạch18:23Báo cáo tại trạm xe buýt18:24
  25. 25Circular Road1800SB34381Kế hoạch18:24Báo cáo tại trạm xe buýt18:25
  26. 26Central Road1800SB34361Kế hoạch18:25Báo cáo tại trạm xe buýt18:26
  27. 27Parkfield Road South1800SB34311Kế hoạch18:26Báo cáo tại trạm xe buýt18:27
  28. 28Spath Road1800SB33871Kế hoạch18:27Báo cáo tại trạm xe buýt18:28
  29. 29Marie Louise Gardens1800SB33891Kế hoạch18:28Báo cáo tại trạm xe buýt18:29
  30. 30Hayescroft Gardens1800SB33901Kế hoạch18:29Báo cáo tại trạm xe buýt18:29
  31. 31Withington Golf Club1800SB33921Kế hoạch18:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:29
  32. 32Riverside Park1800SB14581Kế hoạch18:31Báo cáo tại trạm xe buýt18:30
  33. 33Northenden Village1800SB14571Kế hoạch18:32Báo cáo tại trạm xe buýt18:31
  34. 34Ford Lane1800SB14611Kế hoạch18:33Báo cáo tại trạm xe buýt18:33
  35. 35Bucklow Drive1800SB14631Kế hoạch18:34Báo cáo tại trạm xe buýt18:34
  36. 36Harper Road1800SB42551Kế hoạch18:35Báo cáo tại trạm xe buýt18:35
  37. 37Leestone Road1800SB16411Kế hoạch18:37Báo cáo tại trạm xe buýt18:37
  38. 38Sharston Green1800SB18481Kế hoạch18:38Báo cáo tại trạm xe buýt18:38
  39. 39Woodhouse Lane1800SB18451Kế hoạch18:38Báo cáo tại trạm xe buýt18:38
  40. 40St Luke's1800SB18431Kế hoạch18:40Báo cáo tại trạm xe buýt18:40
  41. 41Benchill Metrolink Stop1800SB18391Kế hoạch18:41Báo cáo tại trạm xe buýt18:40
  42. 42Woodend Road1800SB18371Kế hoạch18:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:41
  43. 43Wythenshawe Fire Station1800SB12681Kế hoạch18:43Báo cáo tại trạm xe buýt18:43
  44. 44Rowlandsway1800SB12691Kế hoạch18:44Báo cáo tại trạm xe buýt18:44
  45. 45Wythenshawe Interchange1800WEIC0F1Kế hoạch18:46Báo cáo tại trạm xe buýt18:46
  46. 46Wythenshawe Town Centre1800SB18191Kế hoạch18:48Báo cáo tại trạm xe buýt18:48
  47. 47Prinknash Road1800SB11671Kế hoạch18:49Báo cáo tại trạm xe buýt18:50
  48. 48Saltrush Road1800SB11511Kế hoạch18:50Báo cáo tại trạm xe buýt18:51
  49. 49Tayfield Road1800SB12981Kế hoạch18:50Báo cáo tại trạm xe buýt18:51
  50. 50Oatlands Road1800SB12971Kế hoạch18:51Báo cáo tại trạm xe buýt18:52
  51. 51Portway1800SB16471Kế hoạch18:52Báo cáo tại trạm xe buýt18:53
  52. 52Hilary Road1800SB16841Kế hoạch18:53Báo cáo tại trạm xe buýt18:54
  53. 53Manchester Airport The Stations1800MABSAR1Kế hoạch18:58Báo cáo tại trạm xe buýt18:58

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈17:41
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈18:58
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
18:58. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.