Bản đồ hành trình

Tuyến 43Các điểm dừng 53 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 04:24 · các quan sát 121
43

Đến Manchester Airport The Station

Bee Network · LV74KNB

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 20:03:17

Thông tin xe

LV74KNB

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 1 thg 11, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 53

  1. 1Piccadilly Gardensp1800SB05001Kế hoạch04:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:2531 thg 10
  2. 2Charlotte Street1800SB04791Kế hoạch04:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:2631 thg 10
  3. 3Major Street1800SB04971Kế hoạch04:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:2731 thg 10
  4. 4Palace Theatre1800SB09171Kế hoạch04:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:3131 thg 10
  5. 5Oxford Road Station1800SB04911Kế hoạch04:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:3331 thg 10
  6. 6Mancunian Way1800SB04931Kế hoạch04:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:3731 thg 10
  7. 7Aquatics Centre1800SB30611Kế hoạch04:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:3831 thg 10
  8. 8University Shopping Centre1800SB30621Kế hoạch04:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:3931 thg 10
  9. 9University of Manchester1800SB30671Kế hoạch04:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4031 thg 10
  10. 10Manchester Royal Infirmary1800SB30691Kế hoạch04:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4131 thg 10
  11. 11St Mary's1800SB18361Kế hoạch04:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4231 thg 10
  12. 12Dagenham Road1800EB07741Kế hoạch04:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4331 thg 10
  13. 13Grandale Street1800EB07761Kế hoạch04:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4431 thg 10
  14. 14Dickenson Road1800EB07771Kế hoạch04:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4631 thg 10
  15. 15Platt Fields Park1800EB07781Kế hoạch04:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4731 thg 10
  16. 16Grangethorpe Road1800EB07801Kế hoạch04:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4731 thg 10
  17. 17Old Hall Lane1800EB07831Kế hoạch04:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4831 thg 10
  18. 18Furness Road1800EB07841Kế hoạch04:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:4931 thg 10
  19. 19Friendship Inn1800SB33941Kế hoạch04:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5131 thg 10
  20. 20Granville Road1800SB33971Kế hoạch04:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5231 thg 10
  21. 21Derby Road1800SB33981Kế hoạch04:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5331 thg 10
  22. 22Withington Library1800SB33631Kế hoạch04:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5431 thg 10
  23. 23Wilmslow Road1800SB34421Kế hoạch04:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5531 thg 10
  24. 24The Christie1800SB34401Kế hoạch04:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5531 thg 10
  25. 25Circular Road1800SB34381Kế hoạch04:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5631 thg 10
  26. 26Central Road1800SB34361Kế hoạch04:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5631 thg 10
  27. 27Parkfield Road South1800SB34311Kế hoạch04:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5731 thg 10
  28. 28Spath Road1800SB33871Kế hoạch04:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5731 thg 10
  29. 29Marie Louise Gardens1800SB33891Kế hoạch04:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5931 thg 10
  30. 30Hayescroft Gardens1800SB33901Kế hoạch04:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5931 thg 10
  31. 31Withington Golf Club1800SB33921Kế hoạch04:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈03:5931 thg 10
  32. 32Riverside Park1800SB14581Kế hoạch04:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0031 thg 10
  33. 33Northenden Village1800SB14571Kế hoạch04:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0131 thg 10
  34. 34Ford Lane1800SB14611Kế hoạch05:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0231 thg 10
  35. 35Bucklow Drive1800SB14631Kế hoạch05:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0331 thg 10
  36. 36Harper Road1800SB42551Kế hoạch05:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0431 thg 10
  37. 37Leestone Road1800SB16411Kế hoạch05:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0431 thg 10
  38. 38Sharston Green1800SB18481Kế hoạch05:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0531 thg 10
  39. 39Woodhouse Lane1800SB18451Kế hoạch05:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0531 thg 10
  40. 40St Luke's1800SB18431Kế hoạch05:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0731 thg 10
  41. 41Benchill Metrolink Stop1800SB18391Kế hoạch05:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0831 thg 10
  42. 42Woodend Road1800SB18371Kế hoạch05:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:0931 thg 10
  43. 43Wythenshawe Fire Station1800SB12681Kế hoạch05:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1131 thg 10
  44. 44Rowlandsway1800SB12691Kế hoạch05:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1131 thg 10
  45. 45Wythenshawe Interchange1800WEIC0F1Kế hoạch05:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1331 thg 10
  46. 46Wythenshawe Town Centre1800SB18191Kế hoạch05:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1431 thg 10
  47. 47Prinknash Road1800SB11671Kế hoạch05:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1531 thg 10
  48. 48Saltrush Road1800SB11511Kế hoạch05:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1631 thg 10
  49. 49Tayfield Road1800SB12981Kế hoạch05:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1731 thg 10
  50. 50Oatlands Road1800SB12971Kế hoạch05:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1731 thg 10
  51. 51Portway1800SB16471Kế hoạch05:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1831 thg 10
  52. 52Hilary Road1800SB16841Kế hoạch05:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈04:1931 thg 10
  53. 53Manchester Airport The Stations1800MABSAR1Kế hoạch05:20Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈03:25
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈04:24
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
04:24. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.