Bản đồ hành trình

Tuyến 8Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 14:20 · các quan sát 43
8

Đến The Hard Interchange

First Portsmouth, Fareham & Gosport · YX67UZD

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 20:03:10

Thông tin xe

YX67UZD

Nhà khai thác xe buýt
First Portsmouth, Fareham & Gosport
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Solent
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 17 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 62

  1. 1Drift Road Shops1900HA020049Kế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt13:14
  2. 2Draycote Road1900HAA51584Kế hoạch13:16Báo cáo tại trạm xe buýt13:15
  3. 3Eskdale Close1900HAA51583Kế hoạch13:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:16
  4. 4South Road1900HAA51582Kế hoạch13:18Báo cáo tại trạm xe buýt13:17
  5. 5Coombs Close1900HAA10011Kế hoạch13:18Báo cáo tại trạm xe buýt13:17
  6. 6Downwood Way1900HA020039Kế hoạch13:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:18
  7. 7Anchor Terrace1900HA020038Kế hoạch13:20Báo cáo tại trạm xe buýt13:19
  8. 8Precinct1900HA020031Kế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:20
  9. 9Napier Road1900HA020029Kế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:20
  10. 10Merchistoun Hall1900HA020027Kế hoạch13:22Báo cáo tại trạm xe buýt13:20
  11. 11Hazleton Way1900HA020015Kế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:22
  12. 12Keydell Avenue1900HA020017Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:23
  13. 13Lovedean Lane1900HA070446Kế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:24
  14. 14Longwood Avenue1900HA070443Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:25
  15. 15Cowplain Social Club1900HAA09582Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:25
  16. 16Cowplain Shops1900HA070442Kế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:26
  17. 17Hart Plain Avenue1900HA070438Kế hoạch13:28Báo cáo tại trạm xe buýt13:27
  18. 18Queens Road1900HA070437Kế hoạch13:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:27
  19. 19Highfield Avenue1900HA070434Kế hoạch13:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:28
  20. 20Jubilee Road1900HA070432Kế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:28
  21. 21Hulbert Road Roundabout1900HA070431Kế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:30
  22. 22Precinct1900HA070380Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:34
  23. 23Victoria Road1900HAA90801Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:34
  24. 24Forest End1900HA070376Kế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  25. 25Mill Road1900HA070373Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:36
  26. 26Corbett Road1900HA070372Kế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:37
  27. 27Berewood1900HAA91520Kế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt13:37
  28. 28Campbell Crescent1900HA070369Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:38
  29. 29St. John the Baptist1900HA070367Kế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:38
  30. 30Park Road1900HA070365Kế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:39
  31. 31Bushy Mead1900HA070363Kế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:40
  32. 32The Hampshire Rose1900HA070361Kế hoạch13:43Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  33. 33The Brow1900HAA09592Kế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  34. 34The George1990HA130093Kế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:44
  35. 35Cliffdale Gardens1990PH130090Kế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  36. 36Chalkridge Road1990PH130089Kế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  37. 37Orkney Road1990PH130085Kế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:50
  38. 38QA Hospital North1990PH130082Kế hoạch13:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:51
  39. 39QA Hospital Main1990PHA90879Kế hoạch13:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:52
  40. 40First Avenue1990PH130041Kế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:54
  41. 41Health Centre1990PH130112Kế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt13:55
  42. 42Cosham Interchange1990PH130128Kế hoạch13:57Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  43. 43Highbury Buildings1990PH130116Kế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt13:57
  44. 44Donaldson Road1990PH130114Kế hoạch13:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:58
  45. 45Hilsea Crescent1990PH130216Kế hoạch14:01Báo cáo tại trạm xe buýt14:01
  46. 46Oakwood Road1990PH130376Kế hoạch14:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:01
  47. 47Doyle Avenue1990PH130378Kế hoạch14:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:02
  48. 48Magdalen Road1990PH130380Kế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt14:02
  49. 49Gladys Avenue1990PH130383Kế hoạch14:05Báo cáo tại trạm xe buýt14:04
  50. 50Mountbatten Centre1990PH130390Kế hoạch14:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:05
  51. 51London Avenue1990PH130398Kế hoạch14:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:06
  52. 52Angerstein Road1990PH130399Kế hoạch14:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:07
  53. 53Seagrove Road1990PH130400Kế hoạch14:09Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  54. 54Rudmore Roundabout1990PH130407Kế hoạch14:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:09
  55. 55Estella Road1990PH130411Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  56. 56Charles Dickens Birthplace1990HA130413Kế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:10
  57. 57All Saints Church1990HA130415Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt14:10
  58. 58St Agatha's1990PHA90927Kế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt14:12
  59. 59City Shops South1990PH130436Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:15
  60. 60HMS Nelson1990PH130445Kế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  61. 61Curzon Howe Road1990PH130447Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:18
  62. 62The Hard Interchange1990PH130452Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:20

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 13:15
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:20
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:20. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.